Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 33 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

MARIE

1969
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1969352N10146
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 18/12/1969 21/12/1969
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
994 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 994hPa USA 1′ 93km/h - HKO 10′ 74km/h 996hPa DS824 1′ 93km/h - TD9635 1′ 93km/h 995hPa WMO 10′ - 995hPa TOKYO 10′ - 995hPa

#####

1969
Không xác định
ID: 1969335N12138
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/12/1969 04/12/1969
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1004 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1004hPa

LORNA

1969
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1969328N09138
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 23/11/1969 01/12/1969
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 107km/h 987hPa USA 1′ 93km/h - HKO 10′ 83km/h 985hPa DS824 1′ 93km/h - TD9636 1′ 93km/h - TD9635 1′ 93km/h 985hPa WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

AL01

1969
Không xác định
ID: 1969325N14118
Quỹ đạo di chuyển của AL01 (1969)
GMT+7: 21/11/1969 26/11/1969
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 1002hPa

KATHY

1969
10′ Siêu bão 1′ Category 3
ID: 1969306N08156
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 02/11/1969 13/11/1969
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
10′ 204 km/h (110 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
915 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 215km/h 930hPa USA 1′ 204km/h - HKO 10′ 204km/h 915hPa DS824 1′ 204km/h - TD9635 1′ 204km/h 936hPa TD9636 1′ 204km/h - WMO 10′ - 925hPa TOKYO 10′ - 925hPa

JUNE

1969
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1969299N10142
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 26/10/1969 07/11/1969
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 105 kt (194 km/h)
Category 3
10′ 167 km/h (90 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
939 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 194km/h - CMA 2′ 215km/h 939hPa DS824 1′ 194km/h - TD9635 1′ 194km/h 940hPa TD9636 1′ 185km/h - HKO 10′ 167km/h 940hPa WMO 10′ - 940hPa TOKYO 10′ - 940hPa

IDA

1969
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1969287N11150
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/10/1969 25/10/1969
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 115 kt (213 km/h)
Category 4
10′ 204 km/h (110 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
914 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 287km/h 914hPa USA 1′ 213km/h - HKO 10′ 204km/h 915hPa DS824 1′ 213km/h - TD9636 1′ 204km/h - TD9635 1′ 213km/h 917hPa WMO 10′ - 915hPa TOKYO 10′ - 915hPa

HELEN

1969
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1969279N11158
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/10/1969 14/10/1969
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 105 kt (194 km/h)
Category 3
10′ 176 km/h (95 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
930 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 233km/h 931hPa USA 1′ 194km/h - HKO 10′ 176km/h 930hPa DS824 1′ 194km/h - TD9635 1′ 194km/h 932hPa TD9636 1′ 194km/h - WMO 10′ - 930hPa TOKYO 10′ - 930hPa

#####

1969
Không xác định
ID: 1969277N13114
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 03/10/1969 05/10/1969
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1004 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1004hPa

#####

1969
Không xác định
ID: 1969273N15119
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 30/09/1969 01/10/1969
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
Không có dữ liệu gốc

GRACE

1969
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1969271N23163
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 28/09/1969 08/10/1969
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 95 kt (176 km/h)
Category 2
10′ 157 km/h (85 kt)
Cấp 14 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
935 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 180km/h 936hPa HKO 10′ 157km/h 935hPa USA 1′ 176km/h - DS824 1′ 176km/h - TD9636 1′ 176km/h - TD9635 1′ 176km/h 936hPa WMO 10′ - 940hPa TOKYO 10′ - 940hPa

FLOSSIE

1969
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1969270N13139
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 27/09/1969 10/10/1969
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 60 kt (111 km/h)
Tropical Storm
10′ 111 km/h (60 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
958 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 143km/h 958hPa USA 1′ 111km/h - HKO 10′ 111km/h 960hPa DS824 1′ 111km/h - TD9636 1′ 111km/h - TD9635 1′ 111km/h 973hPa WMO 10′ - 960hPa TOKYO 10′ - 960hPa

#####

1969
Không xác định
ID: 1969261N14178
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 18/09/1969 22/09/1969
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 998hPa

ELSIE

1969
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1969259N15165
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 16/09/1969 04/10/1969
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
10′ 241 km/h (130 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
888 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 306km/h 888hPa USA 1′ 278km/h - HKO 10′ 241km/h 895hPa DS824 1′ 278km/h - TD9635 1′ 278km/h 891hPa TD9636 1′ 269km/h - WMO 10′ - 895hPa TOKYO 10′ - 895hPa

#####

1969
10′ Áp thấp nhiệt đới
ID: 1969256N19156
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/09/1969 17/09/1969
Gió đỉnh hệ thống:
10′ 46 km/h (25 kt)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
1004 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1004hPa HKO 10′ 46km/h 1004hPa

#####

1969
10′ Áp thấp nhiệt đới
ID: 1969252N12143
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 09/09/1969 16/09/1969
Gió đỉnh hệ thống:
10′ 56 km/h (30 kt)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
992 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 992hPa HKO 10′ 56km/h 992hPa

#####

1969
10′ Áp thấp nhiệt đới
ID: 1969251N13111
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 08/09/1969 10/09/1969
Gió đỉnh hệ thống:
10′ 46 km/h (25 kt)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
996 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 996hPa HKO 10′ 46km/h 996hPa

#####

1969
10′ Áp thấp nhiệt đới
ID: 1969250N20119
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 07/09/1969 13/09/1969
Gió đỉnh hệ thống:
10′ 56 km/h (30 kt)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 990hPa HKO 10′ 56km/h 995hPa

AL04

1969
Không xác định
ID: 1969247N18140
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 04/09/1969 06/09/1969
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1003 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1003hPa

#####

1969
Không xác định
ID: 1969247N13131
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 03/09/1969 08/09/1969
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 998hPa

DORIS

1969
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1969241N10127
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 29/08/1969 03/09/1969
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
973 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 126km/h 973hPa USA 1′ 120km/h - HKO 10′ 130km/h 975hPa DS824 1′ 120km/h - TD9635 1′ 120km/h 976hPa TD9636 1′ 120km/h - WMO 10′ - 975hPa TOKYO 10′ - 975hPa

CORA

1969
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1969225N10150
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 12/08/1969 25/08/1969
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 85 kt (157 km/h)
Category 2
10′ 139 km/h (75 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
935 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 180km/h 940hPa HKO 10′ 139km/h 935hPa USA 1′ 157km/h - DS824 1′ 157km/h - TD9636 1′ 157km/h - TD9635 1′ 157km/h 935hPa WMO 10′ - 935hPa TOKYO 10′ - 935hPa

BETTY

1969
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1969216N09143
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 04/08/1969 11/08/1969
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 70 kt (130 km/h)
Category 1
10′ 120 km/h (65 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
960 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 143km/h 963hPa HKO 10′ 120km/h 965hPa USA 1′ 130km/h - DS824 1′ 130km/h - TD9635 1′ 130km/h 963hPa TD9636 1′ 130km/h - WMO 10′ - 960hPa TOKYO 10′ - 960hPa

ALICE

1969
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1969213N21140
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/08/1969 07/08/1969
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
981 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 107km/h 984hPa USA 1′ 83km/h - HKO 10′ 83km/h 985hPa DS824 1′ 83km/h - TD9635 1′ 83km/h 981hPa TD9636 1′ 83km/h - WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa