Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 32 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

OPAL

1976
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1976343N15132
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 07/12/1976 10/12/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
10′ 65 km/h (35 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
996 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 996hPa USA 1′ 65km/h - DS824 1′ 65km/h - TD9636 1′ 65km/h - TD9635 1′ 65km/h 996hPa HKO 10′ 65km/h 996hPa WMO 10′ - 996hPa TOKYO 10′ - 996hPa

NORA

1976
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1976336N08133
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/12/1976 08/12/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h - DS824 1′ 83km/h - TD9636 1′ 83km/h - TD9635 1′ 83km/h 992hPa CMA 2′ 89km/h 990hPa HKO 10′ 74km/h 992hPa WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

MARGE

1976
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1976309N05160
Quỹ đạo di chuyển của MARGE (1976)
GMT+7: 03/11/1976 12/11/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 60 kt (111 km/h)
Tropical Storm
10′ 102 km/h (55 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 111km/h - DS824 1′ 111km/h - TD9636 1′ 111km/h - TD9635 1′ 111km/h 979hPa HKO 10′ 102km/h 980hPa CMA 2′ 126km/h 975hPa WMO 10′ - 975hPa TOKYO 10′ - 975hPa

LOUISE

1976
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1976301N07153
Quỹ đạo di chuyển của LOUISE (1976)
GMT+7: 27/10/1976 10/11/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 140 kt (259 km/h)
Category 5
10′ 232 km/h (125 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
895 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 259km/h - DS824 1′ 259km/h - TD9636 1′ 259km/h - TD9635 1′ 259km/h 895hPa CMA 2′ 233km/h 896hPa HKO 10′ 232km/h 895hPa WMO 10′ - 895hPa TOKYO 10′ - 895hPa

JOAN

1976
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1976262N14152
Quỹ đạo di chuyển của JOAN (1976)
GMT+7: 18/09/1976 25/09/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 70 kt (130 km/h)
Category 1
10′ 120 km/h (65 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
965 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 130km/h - DS824 1′ 130km/h - TD9636 1′ 130km/h - TD9635 1′ 130km/h 965hPa CMA 2′ 126km/h 965hPa HKO 10′ 120km/h 970hPa WMO 10′ - 965hPa TOKYO 10′ - 965hPa

HOPE

1976
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1976257N17156
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/09/1976 21/09/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 70 kt (130 km/h)
Category 1
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
965 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 130km/h - DS824 1′ 130km/h - TD9636 1′ 120km/h - TD9635 1′ 130km/h 965hPa CMA 2′ 126km/h 965hPa HKO 10′ 130km/h 965hPa WMO 10′ - 965hPa TOKYO 10′ - 965hPa

GEORGIA

1976
Không xác định
ID: 1976257N13144
Quỹ đạo di chuyển của GEORGIA (1976)
GMT+7: 12/09/1976 15/09/1976
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
994 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 996hPa WMO 10′ - 994hPa TOKYO 10′ - 998hPa

IRIS

1976
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1976257N15113
Quỹ đạo di chuyển của IRIS (1976)
GMT+7: 12/09/1976 01/10/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 75 kt (139 km/h)
Category 1
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
974 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 126km/h 975hPa USA 1′ 139km/h - DS824 1′ 139km/h - TD9636 1′ 139km/h - TD9635 1′ 139km/h 974hPa HKO 10′ 130km/h 975hPa WMO 10′ - 975hPa TOKYO 10′ - 975hPa

GEORGIA

1976
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1976252N07159
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 08/09/1976 16/09/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
10′ 65 km/h (35 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 74km/h - DS824 1′ 74km/h - TD9636 1′ 74km/h - TD9635 1′ 74km/h 991hPa CMA 2′ 89km/h 990hPa HKO 10′ 65km/h 992hPa WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

FRAN

1976
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1976246N09157
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 02/09/1976 16/09/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
10′ 213 km/h (115 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
910 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 241km/h - DS824 1′ 241km/h - TD9636 1′ 241km/h - TD9635 1′ 241km/h 914hPa HKO 10′ 213km/h 915hPa CMA 2′ 233km/h 912hPa WMO 10′ - 910hPa TOKYO 10′ - 910hPa

ELLEN

1976
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1976233N13136
Quỹ đạo di chuyển của ELLEN (1976)
GMT+7: 20/08/1976 25/08/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h - DS824 1′ 83km/h - TD9636 1′ 83km/h - TD9635 1′ 83km/h 992hPa HKO 10′ 74km/h 990hPa CMA 2′ 107km/h 985hPa WMO 10′ - 992hPa TOKYO 10′ - 992hPa

DOT

1976
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1976230N18143
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 17/08/1976 25/08/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
989 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 93km/h - CMA 2′ 107km/h 989hPa DS824 1′ 93km/h - TD9636 1′ 93km/h - TD9635 1′ 93km/h 990hPa HKO 10′ 83km/h 992hPa WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

BILLIE

1976
Không xác định
ID: 1976225N32116
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 11/08/1976 13/08/1976
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 31km/h 998hPa

CLARA

1976
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1976215N15118
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 02/08/1976 08/08/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
10′ 102 km/h (55 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
978 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 74km/h - DS824 1′ 74km/h - TD9636 1′ 74km/h - TD9635 1′ 74km/h 985hPa CMA 2′ 126km/h 978hPa HKO 10′ 102km/h 985hPa WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

BILLIE

1976
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1976213N08160
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 31/07/1976 12/08/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 125 kt (232 km/h)
Category 4
10′ 204 km/h (110 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
910 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 232km/h - DS824 1′ 232km/h - TD9636 1′ 232km/h - TD9635 1′ 232km/h 915hPa CMA 2′ 215km/h 910hPa HKO 10′ 204km/h 920hPa WMO 10′ - 915hPa TOKYO 10′ - 915hPa

ANITA

1976
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1976202N15127
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 20/07/1976 27/07/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 120 km/h (65 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
978 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h - DS824 1′ 120km/h - TD9636 1′ 120km/h - TD9635 1′ 120km/h 980hPa CMA 2′ 126km/h 978hPa HKO 10′ 120km/h 980hPa WMO 10′ - 980hPa TOKYO 10′ - 980hPa

VIOLET

1976
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1976202N16118
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 19/07/1976 27/07/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 55 kt (102 km/h)
Tropical Storm
10′ 102 km/h (55 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 102km/h - DS824 1′ 102km/h - TD9636 1′ 102km/h - TD9635 1′ 102km/h 984hPa CMA 2′ 126km/h 970hPa HKO 10′ 102km/h 980hPa WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

WILDA

1976
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1976199N08149
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 17/07/1976 24/07/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h - DS824 1′ 83km/h - TD9636 1′ 74km/h - TD9635 1′ 83km/h 993hPa CMA 2′ 89km/h 985hPa HKO 10′ 74km/h 985hPa WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

THERESE

1976
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1976190N09163
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 08/07/1976 21/07/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 135 kt (250 km/h)
Category 4
10′ 222 km/h (120 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
898 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 250km/h - DS824 1′ 250km/h - TD9636 1′ 250km/h - TD9635 1′ 250km/h 905hPa CMA 2′ 233km/h 898hPa HKO 10′ 222km/h 900hPa WMO 10′ - 905hPa TOKYO 10′ - 905hPa

SALLY

1976
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1976176N09148
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 23/06/1976 05/07/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 115 kt (213 km/h)
Category 4
10′ 185 km/h (100 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
923 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 161km/h 923hPa USA 1′ 213km/h - HKO 10′ 185km/h 925hPa DS824 1′ 213km/h - TD9636 1′ 204km/h - TD9635 1′ 213km/h 925hPa WMO 10′ - 925hPa TOKYO 10′ - 925hPa

#####

1976
Không xác định
ID: 1976173N17112
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 20/06/1976 22/06/1976
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
999 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 999hPa

RUBY

1976
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1976172N11141
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 20/06/1976 05/07/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
10′ 194 km/h (105 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
934 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 222km/h - DS824 1′ 222km/h - TD9636 1′ 222km/h - TD9635 1′ 222km/h 938hPa CMA 2′ 180km/h 934hPa HKO 10′ 194km/h 940hPa WMO 10′ - 935hPa TOKYO 10′ - 935hPa

#####

1976
Không xác định
ID: 1976167N14128
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 15/06/1976 17/06/1976
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1000hPa

PAMELA

1976
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1976135N09153
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/05/1976 01/06/1976
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
10′ 213 km/h (115 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
920 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 241km/h - DS824 1′ 241km/h - TD9636 1′ 241km/h - TD9635 1′ 241km/h 921hPa CMA 2′ 233km/h 921hPa HKO 10′ 213km/h 920hPa WMO 10′ - 920hPa TOKYO 10′ - 920hPa