Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 37 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

NORRIS

1986
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1986353N03178
Quỹ đạo di chuyển của NORRIS (1986)
GMT+7: 19/12/1986 03/01/1987
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
10′ 157 km/h (85 kt)
Cấp 14 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
954 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
TD9636 1′ 157km/h - CMA 2′ 161km/h 954hPa USA 1′ 167km/h - HKO 10′ 157km/h 955hPa WMO 10′ 157km/h 955hPa TOKYO 10′ 157km/h 955hPa

MARGE

1986
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1986343N05176
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 09/12/1986 25/12/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 95 kt (176 km/h)
Category 2
10′ 157 km/h (85 kt)
Cấp 14 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
947 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
TD9636 1′ 167km/h - CMA 2′ 161km/h 947hPa USA 1′ 176km/h - HKO 10′ 148km/h 950hPa WMO 10′ 157km/h 950hPa TOKYO 10′ 157km/h 950hPa

#####

1986
Không xác định
ID: 1986334N06113
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 29/11/1986 02/12/1986
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1002hPa

LEX

1986
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1986333N04179
Quỹ đạo di chuyển của LEX (1986)
GMT+7: 29/11/1986 09/12/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
10′ 93 km/h (50 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
TD9636 1′ 74km/h - CMA 2′ 70km/h 990hPa HKO 10′ 83km/h 985hPa USA 1′ 74km/h - WMO 10′ 93km/h 994hPa TOKYO 10′ 93km/h 994hPa

KIM

1986
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1986330N05173
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 26/11/1986 13/12/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 135 kt (250 km/h)
Category 4
10′ 204 km/h (110 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
904 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
TD9636 1′ 250km/h - CMA 2′ 215km/h 904hPa HKO 10′ 204km/h 905hPa WMO 10′ 204km/h 905hPa USA 1′ 250km/h - TOKYO 10′ 204km/h 905hPa

#####

1986
10′ Áp thấp nhiệt đới
ID: 1986328N08110
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 24/11/1986 25/11/1986
Gió đỉnh hệ thống:
10′ 56 km/h (30 kt)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
HKO 10′ 56km/h 1002hPa

JOE

1986
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1986316N06146
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 12/11/1986 25/11/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
10′ 176 km/h (95 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
936 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
TD9636 1′ 185km/h - CMA 2′ 161km/h 936hPa HKO 10′ 176km/h 940hPa WMO 10′ 157km/h 940hPa USA 1′ 185km/h - TOKYO 10′ 157km/h 940hPa

IDA

1986
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1986309N07162
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/11/1986 19/11/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 55 kt (102 km/h)
Tropical Storm
10′ 93 km/h (50 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
TD9636 1′ 102km/h - WMO 10′ 93km/h 985hPa USA 1′ 102km/h - TOKYO 10′ 93km/h 985hPa CMA 2′ 107km/h 986hPa HKO 10′ 93km/h 985hPa

HERBERT

1986
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1986302N05178
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 29/10/1986 12/11/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 60 kt (111 km/h)
Tropical Storm
10′ 111 km/h (60 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
TD9636 1′ 111km/h - CMA 2′ 107km/h 985hPa USA 1′ 111km/h - WMO 10′ 111km/h 985hPa TOKYO 10′ 111km/h 985hPa HKO 10′ 83km/h 985hPa

GEORGIA

1986
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1986287N09141
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/10/1986 23/10/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 55 kt (102 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 989hPa TD9636 1′ 93km/h - HKO 10′ 74km/h 990hPa WMO 10′ 83km/h 985hPa USA 1′ 102km/h - TOKYO 10′ 83km/h 985hPa

FORREST

1986
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1986283N10179
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/10/1986 23/10/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
10′ 167 km/h (90 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
930 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
TD9636 1′ 185km/h - CMA 2′ 180km/h 931hPa WMO 10′ 167km/h 930hPa TOKYO 10′ 167km/h 930hPa USA 1′ 204km/h - HKO 10′ 167km/h 930hPa

ELLEN

1986
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1986276N07177
Quỹ đạo di chuyển của ELLEN (1986)
GMT+7: 03/10/1986 20/10/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
10′ 157 km/h (85 kt)
Cấp 14 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
960 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
TD9636 1′ 148km/h - CMA 2′ 143km/h 960hPa WMO 10′ 130km/h 965hPa TOKYO 10′ 130km/h 965hPa USA 1′ 148km/h - HKO 10′ 157km/h 965hPa

DOM

1986
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1986275N10134
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 02/10/1986 12/10/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
993 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
TD9636 1′ 83km/h - HKO 10′ 83km/h 996hPa CMA 2′ 89km/h 993hPa WMO 10′ 74km/h 996hPa USA 1′ 83km/h - TOKYO 10′ 74km/h 996hPa

CARMEN

1986
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1986270N05178
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 27/09/1986 11/10/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
10′ 167 km/h (90 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
935 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
TD9636 1′ 176km/h - CMA 2′ 180km/h 939hPa USA 1′ 185km/h - HKO 10′ 167km/h 935hPa WMO 10′ 157km/h 940hPa TOKYO 10′ 157km/h 940hPa

BEN

1986
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1986259N07170
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 16/09/1986 02/10/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
10′ 204 km/h (110 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
917 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 196km/h 917hPa TD9636 1′ 222km/h - USA 1′ 222km/h - HKO 10′ 204km/h 918hPa WMO 10′ 185km/h 920hPa TOKYO 10′ 185km/h 920hPa

ABBY

1986
10′ Siêu bão 1′ Category 2
ID: 1986252N06153
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 09/09/1986 24/09/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 95 kt (176 km/h)
Category 2
10′ 194 km/h (105 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
935 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
TD9636 1′ 176km/h - CMA 2′ 180km/h 942hPa USA 1′ 176km/h - HKO 10′ 194km/h 935hPa WMO 10′ 157km/h 945hPa TOKYO 10′ 157km/h 945hPa

#####

1986
10′ Bão nhiệt đới
ID: 1986240N24160
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 28/08/1986 07/09/1986
Gió đỉnh hệ thống:
10′ 65 km/h (35 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
992 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 992hPa HKO 10′ 56km/h 992hPa WMO 10′ 65km/h 992hPa TOKYO 10′ 65km/h 992hPa

#####

1986
1′ Tropical Storm
ID: 1986229N18130
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 16/08/1986 17/08/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 74km/h -

WAYNE

1986
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1986228N19120
Quỹ đạo di chuyển của WAYNE (1986)
GMT+7: 16/08/1986 07/09/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
950 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 161km/h 950hPa USA 1′ 167km/h - TD9636 1′ 167km/h - HKO 10′ 148km/h 950hPa WMO 10′ 139km/h 955hPa TOKYO 10′ 139km/h 955hPa

VERA

1986
10′ Siêu bão 1′ Category 3
ID: 1986225N17134
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/08/1986 02/09/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
10′ 185 km/h (100 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
923 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 215km/h 923hPa HKO 10′ 185km/h 923hPa WMO 10′ 167km/h 925hPa USA 1′ 204km/h - TOKYO 10′ 167km/h 925hPa TD9636 1′ 204km/h -

#####

1986
10′ Áp thấp nhiệt đới
ID: 1986221N15115
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 09/08/1986 12/08/1986
Gió đỉnh hệ thống:
10′ 56 km/h (30 kt)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
992 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 992hPa HKO 10′ 56km/h 994hPa

TIP

1986
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1986221N17163
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 09/08/1986 28/08/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
965 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
TD9636 1′ 148km/h - CMA 2′ 143km/h 967hPa HKO 10′ 130km/h 965hPa WMO 10′ 130km/h 965hPa USA 1′ 148km/h - TOKYO 10′ 130km/h 965hPa

GEORGETTE

1986
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1986214N09234
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 02/08/1986 16/08/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
TD9636 1′ 120km/h - WMO 10′ 111km/h 970hPa USA 1′ 120km/h - HKO 10′ 130km/h 970hPa CMA 2′ 107km/h 970hPa TOKYO 10′ 111km/h 970hPa

SARAH

1986
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1986209N13139
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 28/07/1986 09/08/1986
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 55 kt (102 km/h)
Tropical Storm
10′ 102 km/h (55 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
TD9636 1′ 102km/h - CMA 2′ 107km/h 980hPa HKO 10′ 93km/h 982hPa USA 1′ 102km/h - WMO 10′ 102km/h 980hPa TOKYO 10′ 102km/h 980hPa