Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 37 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

NELL

1993
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 1993353N05159
Quỹ đạo di chuyển của NELL (1993)
GMT+7: 18/12/1993 01/01/1994
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 70 kt (130 km/h)
Category 1
10′ 111 km/h (60 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 130km/h - HKO 10′ 111km/h 975hPa CMA 2′ 126km/h 975hPa WMO 10′ 111km/h 975hPa TOKYO 10′ 111km/h 975hPa

MANNY

1993
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 4
ID: 1993336N05164
Quỹ đạo di chuyển của MANNY (1993)
GMT+7: 01/12/1993 16/12/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
10′ 139 km/h (75 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
955 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 222km/h - HKO 10′ 139km/h 960hPa CMA 2′ 143km/h 965hPa WMO 10′ 139km/h 955hPa TOKYO 10′ 139km/h 955hPa

LOLA

1993
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1993331N05172
Quỹ đạo di chuyển của LOLA (1993)
GMT+7: 27/11/1993 09/12/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 105 kt (194 km/h)
Category 3
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
955 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 194km/h - HKO 10′ 130km/h 965hPa CMA 2′ 143km/h 960hPa WMO 10′ 148km/h 955hPa TOKYO 10′ 148km/h 955hPa

KYLE

1993
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1993322N09137
Quỹ đạo di chuyển của KYLE (1993)
GMT+7: 17/11/1993 24/11/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 95 kt (176 km/h)
Category 2
10′ 139 km/h (75 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
955 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 176km/h - HKO 10′ 139km/h 960hPa CMA 2′ 143km/h 955hPa WMO 10′ 130km/h 960hPa TOKYO 10′ 130km/h 960hPa

#####

1993
1′ Tropical Depression
ID: 1993317N08149
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1993317N08149 (1993)
GMT+7: 13/11/1993 19/11/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 25 kt (46 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 46km/h -

#####

1993
1′ Tropical Depression
ID: 1993316N09177
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1993316N09177 (1993)
GMT+7: 12/11/1993 19/11/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 25 kt (46 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 46km/h -

JEANA

1993
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1993306N10168
Quỹ đạo di chuyển của JEANA (1993)
GMT+7: 02/11/1993 13/11/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 93km/h - HKO 10′ 83km/h 990hPa CMA 2′ 89km/h 990hPa WMO 10′ 83km/h 992hPa TOKYO 10′ 83km/h 992hPa

IRA

1993
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 4
ID: 1993298N11154
Quỹ đạo di chuyển của IRA (1993)
GMT+7: 25/10/1993 05/11/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
10′ 167 km/h (90 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
940 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 222km/h - CMA 2′ 161km/h 950hPa HKO 10′ 167km/h 940hPa WMO 10′ 148km/h 950hPa TOKYO 10′ 148km/h 950hPa

HATTIE

1993
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1993285N12192
Quỹ đạo di chuyển của HATTIE (1993)
GMT+7: 12/10/1993 26/10/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 102 km/h (55 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 93km/h - CMA 2′ 89km/h 980hPa HKO 10′ 102km/h 980hPa WMO 10′ 93km/h 980hPa TOKYO 10′ 93km/h 980hPa

AL03

1993
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Depression
ID: 1993279N12114
Quỹ đạo di chuyển của AL03 (1993)
GMT+7: 06/10/1993 13/10/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 25 kt (46 km/h)
Tropical Depression
10′ 46 km/h (25 kt)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
1006 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 46km/h - CMA 2′ 54km/h 1006hPa HKO 10′ 46km/h 1008hPa

GENE

1993
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1993275N04159
Quỹ đạo di chuyển của GENE (1993)
GMT+7: 02/10/1993 14/10/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
10′ 65 km/h (35 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 65km/h - CMA 2′ 70km/h 998hPa HKO 10′ 56km/h 1000hPa WMO 10′ 65km/h 998hPa TOKYO 10′ 65km/h 998hPa

FLO

1993
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1993271N14134
Quỹ đạo di chuyển của FLO (1993)
GMT+7: 28/09/1993 11/10/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 70 kt (130 km/h)
Category 1
10′ 120 km/h (65 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 130km/h - CMA 2′ 126km/h 970hPa HKO 10′ 120km/h 970hPa WMO 10′ 120km/h 970hPa TOKYO 10′ 120km/h 970hPa

ED

1993
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1993270N07153
Quỹ đạo di chuyển của ED (1993)
GMT+7: 27/09/1993 09/10/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 140 kt (259 km/h)
Category 5
10′ 194 km/h (105 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
915 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 259km/h - CMA 2′ 196km/h 930hPa HKO 10′ 194km/h 925hPa WMO 10′ 185km/h 915hPa TOKYO 10′ 185km/h 915hPa

CECIL

1993
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1993263N11168
Quỹ đạo di chuyển của CECIL (1993)
GMT+7: 20/09/1993 29/09/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
950 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 185km/h - HKO 10′ 130km/h 965hPa CMA 2′ 161km/h 950hPa WMO 10′ 148km/h 950hPa TOKYO 10′ 148km/h 950hPa

DOT

1993
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1993261N11131
Quỹ đạo di chuyển của DOT (1993)
GMT+7: 18/09/1993 27/09/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
10′ 139 km/h (75 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
965 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 148km/h - CMA 2′ 143km/h 965hPa HKO 10′ 139km/h 965hPa WMO 10′ 130km/h 965hPa TOKYO 10′ 130km/h 965hPa

BECKY

1993
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 1993253N06150
Quỹ đạo di chuyển của BECKY (1993)
GMT+7: 09/09/1993 18/09/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 111 km/h (60 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h - CMA 2′ 126km/h 975hPa HKO 10′ 111km/h 980hPa WMO 10′ 102km/h 980hPa TOKYO 10′ 102km/h 980hPa

ABE

1993
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1993250N17119
Quỹ đạo di chuyển của ABE (1993)
GMT+7: 07/09/1993 15/09/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
10′ 157 km/h (85 kt)
Cấp 14 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
945 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 204km/h - CMA 2′ 180km/h 945hPa HKO 10′ 157km/h 950hPa WMO 10′ 157km/h 945hPa TOKYO 10′ 157km/h 945hPa

ZOLA

1993
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1993246N16129
Quỹ đạo di chuyển của ZOLA (1993)
GMT+7: 03/09/1993 14/09/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 55 kt (102 km/h)
Tropical Storm
10′ 93 km/h (50 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 102km/h - CMA 2′ 89km/h 985hPa HKO 10′ 93km/h 990hPa WMO 10′ 93km/h 985hPa TOKYO 10′ 93km/h 985hPa

YANCY

1993
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1993240N17142
Quỹ đạo di chuyển của YANCY (1993)
GMT+7: 27/08/1993 07/09/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
10′ 185 km/h (100 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
925 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 241km/h - CMA 2′ 196km/h 935hPa HKO 10′ 185km/h 930hPa WMO 10′ 176km/h 925hPa TOKYO 10′ 176km/h 925hPa

WINONA

1993
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1993231N09134
Quỹ đạo di chuyển của WINONA (1993)
GMT+7: 19/08/1993 29/08/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h - CMA 2′ 70km/h 990hPa HKO 10′ 74km/h 990hPa WMO 10′ 74km/h 990hPa TOKYO 10′ 74km/h 990hPa

VERNON

1993
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1993229N10159
Quỹ đạo di chuyển của VERNON (1993)
GMT+7: 17/08/1993 30/08/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
10′ 139 km/h (75 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
960 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 148km/h - HKO 10′ 139km/h 960hPa CMA 2′ 126km/h 970hPa WMO 10′ 130km/h 965hPa TOKYO 10′ 130km/h 965hPa

TASHA

1993
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1993224N07153
Quỹ đạo di chuyển của TASHA (1993)
GMT+7: 12/08/1993 22/08/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
10′ 120 km/h (65 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 148km/h - CMA 2′ 126km/h 970hPa HKO 10′ 120km/h 970hPa WMO 10′ 120km/h 970hPa TOKYO 10′ 120km/h 970hPa

#####

1993
1′ Tropical Depression
ID: 1993223N07185
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1993223N07185 (1993)
GMT+7: 11/08/1993 15/08/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 25 kt (46 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 46km/h -

STEVE

1993
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 1993215N08154
Quỹ đạo di chuyển của STEVE (1993)
GMT+7: 03/08/1993 14/08/1993
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 102 km/h (55 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h - HKO 10′ 93km/h 980hPa CMA 2′ 107km/h 980hPa WMO 10′ 102km/h 980hPa TOKYO 10′ 102km/h 980hPa