Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 28 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

#####

1998
1′ Tropical Depression
ID: 1998353N13113
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 18/12/1998 22/12/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h -

#####

1998
1′ Tropical Depression
ID: 1998351N11125
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 17/12/1998 19/12/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 25 kt (46 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 46km/h -

GIL

1998
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1998343N08114
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 08/12/1998 13/12/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
992 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 65km/h - CMA 2′ 54km/h 1000hPa HKO 10′ 65km/h 996hPa WMO 10′ 74km/h 992hPa TOKYO 10′ 74km/h 992hPa

FAITH

1998
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1998342N06141
Quỹ đạo di chuyển của FAITH (1998)
GMT+7: 07/12/1998 14/12/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
10′ 120 km/h (65 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 167km/h - HKO 10′ 102km/h 980hPa WMO 10′ 120km/h 970hPa TOKYO 10′ 120km/h 970hPa CMA 2′ 107km/h 980hPa

ELVIS

1998
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1998327N09126
Quỹ đạo di chuyển của ELVIS (1998)
GMT+7: 22/11/1998 26/11/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h - HKO 10′ 83km/h 985hPa WMO 10′ 74km/h 992hPa TOKYO 10′ 74km/h 992hPa CMA 2′ 70km/h 995hPa

DAWN

1998
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1998321N11117
Quỹ đạo di chuyển của DAWN (1998)
GMT+7: 16/11/1998 20/11/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
996 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h - CMA 2′ 63km/h 998hPa HKO 10′ 74km/h 996hPa WMO 10′ 65km/h 998hPa TOKYO 10′ 65km/h 998hPa

CHIP

1998
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1998315N09116
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/11/1998 15/11/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 93km/h - CMA 2′ 70km/h 998hPa HKO 10′ 83km/h 990hPa WMO 10′ 74km/h 994hPa TOKYO 10′ 74km/h 994hPa

BABS

1998
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 4
ID: 1998285N12149
Quỹ đạo di chuyển của BABS (1998)
GMT+7: 11/10/1998 30/10/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 135 kt (250 km/h)
Category 4
10′ 176 km/h (95 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
940 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 250km/h - WMO 10′ 157km/h 940hPa TOKYO 10′ 157km/h 940hPa HKO 10′ 176km/h 940hPa CMA 2′ 180km/h 940hPa

#####

1998
1′ Tropical Storm
ID: 1998283N13149
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/10/1998 12/10/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 93km/h -

ZEB

1998
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1998281N11151
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 07/10/1998 20/10/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 155 kt (287 km/h)
Category 5
10′ 222 km/h (120 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
900 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 287km/h - HKO 10′ 222km/h 905hPa CMA 2′ 233km/h 905hPa WMO 10′ 204km/h 900hPa TOKYO 10′ 204km/h 900hPa

AL02

1998
1′ Tropical Depression
ID: 1998278N28126
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/10/1998 07/10/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h -

#####

1998
1′ Tropical Depression
ID: 1998277N24122
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 04/10/1998 07/10/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h -

#####

1998
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Depression
ID: 1998275N12113
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1998275N12113 (1998)
GMT+7: 02/10/1998 06/10/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
10′ 56 km/h (30 kt)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
995 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h - CMA 2′ 54km/h 995hPa HKO 10′ 56km/h 996hPa

YANNI

1998
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1998267N13134
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 24/09/1998 02/10/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
965 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 148km/h - CMA 2′ 126km/h 970hPa HKO 10′ 130km/h 965hPa WMO 10′ 120km/h 965hPa TOKYO 10′ 120km/h 965hPa

WALDO

1998
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1998262N20137
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 18/09/1998 21/09/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h - CMA 2′ 54km/h 998hPa HKO 10′ 83km/h 990hPa WMO 10′ 83km/h 994hPa TOKYO 10′ 83km/h 994hPa

AL05

1998
1′ Tropical Depression
ID: 1998260N16110
Quỹ đạo di chuyển của AL05 (1998)
GMT+7: 16/09/1998 19/09/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h -

VICKI

1998
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1998259N17118
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 16/09/1998 24/09/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
10′ 139 km/h (75 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
960 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 167km/h - HKO 10′ 139km/h 960hPa CMA 2′ 143km/h 965hPa WMO 10′ 139km/h 960hPa TOKYO 10′ 139km/h 960hPa

TODD

1998
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 4
ID: 1998258N19126
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/09/1998 20/09/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
955 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 241km/h - CMA 2′ 143km/h 960hPa HKO 10′ 148km/h 955hPa WMO 10′ 139km/h 955hPa TOKYO 10′ 139km/h 955hPa

#####

1998
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Depression
ID: 1998254N20116
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 11/09/1998 14/09/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 25 kt (46 km/h)
Tropical Depression
10′ 56 km/h (30 kt)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
996 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 997hPa HKO 10′ 56km/h 996hPa USA 1′ 46km/h -

STELLA

1998
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 1998253N17150
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/09/1998 18/09/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 111 km/h (60 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
965 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h - HKO 10′ 111km/h 965hPa CMA 2′ 107km/h 975hPa WMO 10′ 111km/h 965hPa TOKYO 10′ 111km/h 965hPa

#####

1998
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Depression
ID: 1998243N23122
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 31/08/1998 06/09/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
10′ 56 km/h (30 kt)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h - CMA 2′ 54km/h 1000hPa HKO 10′ 56km/h 1000hPa

REX

1998
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 4
ID: 1998235N17131
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 22/08/1998 09/09/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 115 kt (213 km/h)
Category 4
10′ 157 km/h (85 kt)
Cấp 14 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
950 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 213km/h - HKO 10′ 157km/h 950hPa CMA 2′ 161km/h 955hPa WMO 10′ 139km/h 955hPa TOKYO 10′ 139km/h 955hPa

#####

1998
10′ Áp thấp nhiệt đới
ID: 1998233N18115
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 21/08/1998 23/08/1998
Gió đỉnh hệ thống:
10′ 46 km/h (25 kt)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1002hPa HKO 10′ 46km/h 1004hPa

PENNY

1998
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1998217N10130
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/08/1998 12/08/1998
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 60 kt (111 km/h)
Tropical Storm
10′ 93 km/h (50 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 111km/h - CMA 2′ 89km/h 985hPa HKO 10′ 93km/h 985hPa WMO 10′ 93km/h 985hPa TOKYO 10′ 93km/h 985hPa