Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 35 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

#####

1999
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Depression
ID: 1999348N12115
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1999348N12115 (1999)
GMT+7: 14/12/1999 16/12/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
10′ 56 km/h (30 kt)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h - CMA 2′ 63km/h 998hPa HKO 10′ 56km/h 1000hPa

#####

1999
1′ Tropical Depression
ID: 1999342N08116
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 07/12/1999 11/12/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h - CMA 2′ 54km/h 1000hPa

#####

1999
1′ Tropical Depression
ID: 1999334N11118
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1999334N11118 (1999)
GMT+7: 29/11/1999 05/12/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h -

GLORIA

1999
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 1999315N13127
Quỹ đạo di chuyển của GLORIA (1999)
GMT+7: 10/11/1999 16/11/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 93 km/h (50 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h - HKO 10′ 93km/h 975hPa CMA 2′ 100km/h 985hPa WMO 10′ 93km/h 980hPa TOKYO 10′ 93km/h 980hPa

FRANKIE

1999
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1999310N09138
Quỹ đạo di chuyển của FRANKIE (1999)
GMT+7: 05/11/1999 10/11/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
10′ 56 km/h (30 kt)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
994 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 65km/h - CMA 2′ 54km/h 995hPa HKO 10′ 56km/h 994hPa

AL06

1999
1′ Tropical Depression
ID: 1999309N18147
Quỹ đạo di chuyển của AL06 (1999)
GMT+7: 05/11/1999 06/11/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h -

EVE

1999
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1999288N12129
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/10/1999 20/10/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 65km/h - CMA 2′ 81km/h 990hPa WMO 10′ 83km/h 990hPa TOKYO 10′ 83km/h 990hPa HKO 10′ 83km/h 990hPa

DAN

1999
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1999275N16135
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/10/1999 12/10/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
955 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 204km/h - CMA 2′ 143km/h 965hPa HKO 10′ 139km/h 960hPa WMO 10′ 148km/h 955hPa TOKYO 10′ 148km/h 955hPa

CAM

1999
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1999266N18113
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 22/09/1999 26/09/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
10′ 93 km/h (50 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 74km/h - CMA 2′ 89km/h 985hPa HKO 10′ 93km/h 985hPa WMO 10′ 83km/h 992hPa TOKYO 10′ 83km/h 992hPa

BART

1999
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1999260N20130
Quỹ đạo di chuyển của BART (1999)
GMT+7: 17/09/1999 29/09/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 140 kt (259 km/h)
Category 5
10′ 194 km/h (105 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
930 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 259km/h - CMA 2′ 180km/h 935hPa HKO 10′ 194km/h 930hPa WMO 10′ 167km/h 930hPa TOKYO 10′ 167km/h 930hPa

ANN

1999
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1999258N25128
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/09/1999 20/09/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 93 km/h (50 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 985hPa USA 1′ 83km/h - HKO 10′ 74km/h 990hPa WMO 10′ 93km/h 985hPa TOKYO 10′ 93km/h 985hPa

ZIA

1999
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1999254N18142
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 11/09/1999 17/09/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h - CMA 2′ 70km/h 990hPa HKO 10′ 74km/h 992hPa WMO 10′ 83km/h 985hPa TOKYO 10′ 83km/h 985hPa

YORK

1999
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1999253N17124
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 09/09/1999 17/09/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 70 kt (130 km/h)
Category 1
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
965 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 130km/h - HKO 10′ 130km/h 965hPa CMA 2′ 107km/h 975hPa WMO 10′ 102km/h 980hPa TOKYO 10′ 102km/h 980hPa

WENDY

1999
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1999241N12133
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 29/08/1999 07/09/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 74km/h - CMA 2′ 70km/h 990hPa HKO 10′ 83km/h 990hPa WMO 10′ 65km/h 996hPa TOKYO 10′ 65km/h 996hPa

VIRGIL

1999
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 1999235N27140
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 23/08/1999 29/08/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 70 kt (130 km/h)
Category 1
10′ 93 km/h (50 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
994 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 130km/h - CMA 2′ 89km/h 995hPa HKO 10′ 83km/h 996hPa WMO 10′ 93km/h 994hPa TOKYO 10′ 93km/h 994hPa

#####

1999
1′ Tropical Depression
ID: 1999233N32152
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 20/08/1999 24/08/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h -

TANYA

1999
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 1999231N30181
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 19/08/1999 25/08/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 70 kt (130 km/h)
Category 1
10′ 93 km/h (50 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
994 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 130km/h - CMA 2′ 89km/h 998hPa HKO 10′ 93km/h 994hPa WMO 10′ 93km/h 1000hPa TOKYO 10′ 93km/h 1000hPa

SAM

1999
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1999230N12129
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 17/08/1999 27/08/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 75 kt (139 km/h)
Category 1
10′ 120 km/h (65 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 139km/h - CMA 2′ 119km/h 975hPa HKO 10′ 120km/h 970hPa WMO 10′ 102km/h 980hPa TOKYO 10′ 102km/h 980hPa

#####

1999
1′ Tropical Depression
ID: 1999228N31128
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 15/08/1999 20/08/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 25 kt (46 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 46km/h -

#####

1999
1′ Tropical Depression
ID: 1999219N25142
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1999219N25142 (1999)
GMT+7: 07/08/1999 11/08/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 25 kt (46 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 46km/h -

RACHEL

1999
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1999218N21116
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/08/1999 11/08/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
10′ 65 km/h (35 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
992 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 65km/h - CMA 2′ 54km/h 993hPa HKO 10′ 56km/h 992hPa WMO 10′ 65km/h 992hPa TOKYO 10′ 65km/h 992hPa

PAUL

1999
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1999213N12144
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 31/07/1999 09/08/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 93km/h - CMA 2′ 100km/h 985hPa HKO 10′ 83km/h 985hPa WMO 10′ 83km/h 980hPa TOKYO 10′ 83km/h 980hPa

OLGA

1999
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1999208N06139
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 26/07/1999 05/08/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
10′ 120 km/h (65 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 148km/h - CMA 2′ 126km/h 970hPa HKO 10′ 120km/h 970hPa WMO 10′ 120km/h 970hPa TOKYO 10′ 120km/h 970hPa

#####

1999
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Depression
ID: 1999204N17117
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 23/07/1999 28/07/1999
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 25 kt (46 km/h)
Tropical Depression
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 46km/h - CMA 2′ 81km/h 985hPa HKO 10′ 74km/h 985hPa WMO 10′ 74km/h 985hPa TOKYO 10′ 74km/h 985hPa