Xã Châu Lộc, tỉnh Nghệ An
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Châu Lộc

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:57:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
96%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 27°
33.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 27°
33.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 27°
17.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 31°
3.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 33°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
26° | 30°
8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 30°
31.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Nghệ An

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Châu

Anh Sơn

Anh Sơn Đông

Bắc Lý

Bạch Hà

Bạch Ngọc

Bích Hào

Bình Chuẩn

Bình Minh

Cam Phục

Cát Ngạn

Châu Bình

Châu Hồng

Châu Khê

Châu Tiến

Chiêu Lưu

Con Cuông

Cửa Lò

phường

Diễn Châu

Đại Đồng

Đại Huệ

Đô Lương

Đông Hiếu

Đông Lộc

Đông Thành

Đức Châu

Giai Lạc

Giai Xuân

Hải Châu

Hải Lộc

Hạnh Lâm

Hoa Quân

Hoàng Mai

phường

Hợp Minh

Hùng Chân

Hùng Châu

Hưng Nguyên

Hưng Nguyên Nam

Huồi Tụ

Hữu Khuông

Hữu Kiệm

Keng Đu

Kim Bảng

Kim Liên

Lam Thành

Lượng Minh

Lương Sơn

Mậu Thạch

Minh Châu

Minh Hợp

Môn Sơn

Mường Chọng

Mường Ham

Mường Lống

Mường Quàng

Mường Típ

Mường Xén

Mỹ Lý

Na Loi

Na Ngoi

Nậm Cắn

Nam Đàn

Nga My

Nghi Lộc

Nghĩa Đàn

Nghĩa Đồng

Nghĩa Hành

Nghĩa Hưng

Nghĩa Khánh

Nghĩa Lâm

Nghĩa Lộc

Nghĩa Mai

Nghĩa Thọ

Nhân Hòa

Nhôn Mai

Phúc Lộc

Quan Thành

Quảng Châu

Quang Đồng

Quế Phong

Quỳ Châu

Quỳ Hợp

Quỳnh Anh

Quỳnh Lưu

Quỳnh Mai

phường

Quỳnh Phú

Quỳnh Sơn

Quỳnh Tam

Quỳnh Thắng

Quỳnh Văn

Sơn Lâm

Tam Đồng

Tam Hợp

Tam Quang

Tam Thái

Tân An

Tân Châu

Tân Kỳ

Tân Mai

phường

Tân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mộc Sơn
40.8 mm
2 Đồng Văn 1
30.6 mm
3 Thăng Thọ
30.2 mm
4 Hội Sơn
27 mm
5 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
26.4 mm
6 Cao Sơn
25.4 mm
7 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
23.8 mm
8 Nga My 2
23 mm
9 Bản Bà Khốm
22 mm
10 Nậm Giải
19.2 mm
11 Nậm Giải PCTT
19 mm
12 Xã Châu Hoàn
15.8 mm
13 Bình Sơn
15.8 mm
14 Châu Phong 1
15.6 mm
15 Nam Sơn 1
15.4 mm
16 Xuân Lẹ
15.2 mm
17 Diên Lãm
14.2 mm
18 Xuân Lộc
13.4 mm
19 Châu Hoàn
13 mm
20 Thanh Tân 1
12.6 mm
21 Châu Hồng
10.4 mm
22 Tân Thành 1
10 mm
23 Quỳ Hợp
8.8 mm
24 Châu Kim 1
8.8 mm
25 Châu Thuận
8.6 mm
26 Triệu Sơn
8.4 mm
27 Tam Hợp 2
8.2 mm
28 Sơn Nam (Châu Lý)
8.2 mm
29 Châu Lý
8 mm
30 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
7.8 mm
31 Châu Quang
7.8 mm
32 Châu Cường
7.6 mm
33 Xuân Bình
7.6 mm
34 Tân Kỳ
7 mm
35 Châu Thành
7 mm
36 Nga My 1
6.4 mm
37 Thọ Bình
6.2 mm
38 Châu Thái
5.8 mm
39 Châu Lộc
5.8 mm
40 Xuân Quỳ 1
5.6 mm
41 Châu Thắng
5.6 mm
42 Châu Nga
5.4 mm
43 Bồng Khê
5.2 mm
44 Châu Thôn
5 mm
45 Yên Cát
4.8 mm
46 Châu Khê
4.4 mm
47 Hồ chứa nước Cửa Đạt
4.2 mm
48 Cam Lâm
4.2 mm
49 Cốc Nà 1
4 mm
50 Khe Nà 1
3.8 mm
51 Thông Thụ
3.6 mm
52 Thủy điện Hủa Na
3.6 mm
53 Thọ Dân
3.2 mm
54 Quỳnh Lưu
3.2 mm
55 Đồng Văn 1
3 mm
56 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
3 mm
57 Chi Khê
3 mm
58 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
2.8 mm
59 Công Thành
2.8 mm
60 Lạng Khê
2.8 mm
61 Thạch Ngàn
2.6 mm
62 Thanh Lâm
2.4 mm
63 Vạn Xuân 1
2.4 mm
64 Châu Bình 1
2.4 mm
65 Châu Bình 2
2.4 mm
66 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
2 mm
67 Con Cuông
1.8 mm
68 Đôn Phục 2
1.8 mm
69 Diễn Thái
1.8 mm
70 Thanh Phong
1.6 mm
71 Môn Sơn PCTT
1.4 mm
72 Môn Sơn
1.4 mm
73 Hồng Sơn
1 mm
74 Lục Dạ
0.8 mm
75 Đồng Văn 2
0.8 mm
76 Châu Hội
0.8 mm
77 Mường Nọc
0.6 mm
78 Huyện Yên Thành
0.6 mm
79 Bình Lương
0.4 mm
80 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
81 Xuân Chinh
0 mm
82 Bình Chuẩn PCTT
0 mm
83 Bình Chuẩn
0 mm
84 Đôn Phục 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!