Xã Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quỳ Hợp

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:45:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
96%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 30°
22.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 30°
18.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 29°
10.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 32°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
4.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
8.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 31°
10 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 30°
27.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Nghệ An

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Châu

Anh Sơn

Anh Sơn Đông

Bắc Lý

Bạch Hà

Bạch Ngọc

Bích Hào

Bình Chuẩn

Bình Minh

Cam Phục

Cát Ngạn

Châu Bình

Châu Hồng

Châu Khê

Châu Lộc

Châu Tiến

Chiêu Lưu

Con Cuông

Cửa Lò

phường

Diễn Châu

Đại Đồng

Đại Huệ

Đô Lương

Đông Hiếu

Đông Lộc

Đông Thành

Đức Châu

Giai Lạc

Giai Xuân

Hải Châu

Hải Lộc

Hạnh Lâm

Hoa Quân

Hoàng Mai

phường

Hợp Minh

Hùng Chân

Hùng Châu

Hưng Nguyên

Hưng Nguyên Nam

Huồi Tụ

Hữu Khuông

Hữu Kiệm

Keng Đu

Kim Bảng

Kim Liên

Lam Thành

Lượng Minh

Lương Sơn

Mậu Thạch

Minh Châu

Minh Hợp

Môn Sơn

Mường Chọng

Mường Ham

Mường Lống

Mường Quàng

Mường Típ

Mường Xén

Mỹ Lý

Na Loi

Na Ngoi

Nậm Cắn

Nam Đàn

Nga My

Nghi Lộc

Nghĩa Đàn

Nghĩa Đồng

Nghĩa Hành

Nghĩa Hưng

Nghĩa Khánh

Nghĩa Lâm

Nghĩa Lộc

Nghĩa Mai

Nghĩa Thọ

Nhân Hòa

Nhôn Mai

Phúc Lộc

Quan Thành

Quảng Châu

Quang Đồng

Quế Phong

Quỳ Châu

Quỳnh Anh

Quỳnh Lưu

Quỳnh Mai

phường

Quỳnh Phú

Quỳnh Sơn

Quỳnh Tam

Quỳnh Thắng

Quỳnh Văn

Sơn Lâm

Tam Đồng

Tam Hợp

Tam Quang

Tam Thái

Tân An

Tân Châu

Tân Kỳ

Tân Mai

phường

Tân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Giải
65 mm
2 Nậm Giải PCTT
63.6 mm
3 Diên Lãm
63.6 mm
4 Cam Lâm
62.8 mm
5 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
61 mm
6 Đôn Phục 2
57.2 mm
7 Châu Khê
57 mm
8 Xã Châu Hoàn
54.8 mm
9 Châu Hoàn
48 mm
10 Mộc Sơn
47.6 mm
11 Đồng Văn 1
44.8 mm
12 Châu Cường
43.8 mm
13 Cốc Nà 1
41.8 mm
14 Châu Thái
40.8 mm
15 Lạng Khê
38.6 mm
16 Thạch Ngàn
37.2 mm
17 Châu Thôn
35 mm
18 Thăng Thọ
34.4 mm
19 Bình Sơn
33 mm
20 Bản Bà Khốm
32.8 mm
21 Hội Sơn
32.4 mm
22 Vườn Quốc gia Bến En
31.8 mm
23 Sơn Nam (Châu Lý)
31.8 mm
24 Châu Lý
31.2 mm
25 Cao Sơn
30.4 mm
26 Châu Quang
30 mm
27 Nga My 2
28.8 mm
28 Châu Phong 1
28.6 mm
29 Mỹ Sơn 1
27.4 mm
30 Tân Kỳ
27 mm
31 Châu Kim 1
27 mm
32 Châu Thành
25 mm
33 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
23.8 mm
34 Công Thành
22.2 mm
35 Châu Hồng
22 mm
36 Quỳ Hợp
21.8 mm
37 Diễn Thái
20.2 mm
38 Nam Sơn 1
18.4 mm
39 Chi Khê
17.4 mm
40 Mường Nọc
17.2 mm
41 Châu Lộc
15.6 mm
42 Xuân Lẹ
15.2 mm
43 Hồng Sơn
14.8 mm
44 Xuân Lộc
14 mm
45 Tam Hợp 2
13 mm
46 Thanh Tân 1
13 mm
47 Bồng Khê
13 mm
48 Yên Cát
12.6 mm
49 Con Cuông
11.8 mm
50 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
11.2 mm
51 Nga My 1
11 mm
52 Châu Thuận
10.4 mm
53 Khe Nà 1
10.4 mm
54 Tân Thành 1
10 mm
55 Xuân Bình
10 mm
56 Châu Thắng
9.2 mm
57 Hạnh Lâm
8.6 mm
58 Thanh Lâm
8.4 mm
59 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
7.8 mm
60 Xuân Quỳ 1
6.8 mm
61 Châu Nga
6 mm
62 Huyện Yên Thành
5 mm
63 Thanh Mỹ
4.8 mm
64 Thanh Phong
3.2 mm
65 Quỳnh Lưu
3.2 mm
66 Đồng Văn 1
3 mm
67 Châu Bình 1
2.4 mm
68 Châu Bình 2
2.4 mm
69 Môn Sơn PCTT
2.2 mm
70 Môn Sơn
2.2 mm
71 Lục Dạ
2 mm
72 Châu Hội
1.6 mm
73 Đà Sơn
1.6 mm
74 Đồng Văn 2
0.8 mm
75 Bình Lương
0.4 mm
76 Xuân Chinh
0 mm
77 Bình Chuẩn PCTT
0 mm
78 Bình Chuẩn
0 mm
79 Đôn Phục 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!