Xã Hải Hưng, thành phố Hải Phòng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hải Hưng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 15:50:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Giông kèm mưa đá
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
118

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
30°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 31°
57 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
5.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 33°
2.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
9.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 34°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 33°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 32°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 33°
12.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 28°
9.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 32°
2.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Hải Phòng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Ái Quốc

phường

An Biên

phường

An Dương

phường

An Hải

phường

An Hưng

An Khánh

An Lão

An Phong

phường

An Phú

An Quang

An Thành

An Trường

Bắc An Phụ

phường

Bắc Thanh Miện

Bạch Đằng

phường

Bạch Long Vĩ

đặc khu

Bình Giang

Cẩm Giang

Cẩm Giàng

Cát Hải

đặc khu

Chấn Hưng

Chí Linh

phường

Chí Minh

Chu Văn An

phường

Dương Kinh

phường

Đại Sơn

Đồ Sơn

phường

Đông Hải

phường

Đường An

Gia Lộc

Gia Phúc

Gia Viên

phường

Hà Bắc

Hà Đông

Hà Nam

Hà Tây

Hải An

phường

Hải Dương

phường

Hòa Bình

phường

Hồng An

phường

Hồng Bàng

phường

Hồng Châu

Hợp Tiến

Hưng Đạo

phường

Hùng Thắng

Kẻ Sặt

Khúc Thừa Dụ

Kiến An

phường

Kiến Hải

Kiến Hưng

Kiến Minh

Kiến Thụy

Kim Thành

Kinh Môn

phường

Lạc Phượng

Lai Khê

Lê Chân

phường

Lê Đại Hành

phường

Lê Ích Mộc

phường

Lê Thanh Nghị

phường

Lưu Kiếm

phường

Mao Điền

Nam An Phụ

Nam Đồ Sơn

phường

Nam Đồng

phường

Nam Sách

Nam Thanh Miện

Nam Triệu

phường

Nghi Dương

Ngô Quyền

phường

Nguyễn Bỉnh Khiêm

Nguyễn Đại Năng

phường

Nguyên Giáp

Nguyễn Lương Bằng

Nguyễn Trãi

phường

Nhị Chiểu

phường

Ninh Giang

Phạm Sư Mạnh

phường

Phù Liễn

phường

Phú Thái

Quyết Thắng

Tân An

Tân Hưng

phường

Tân Kỳ

Tân Minh

Thạch Khôi

phường

Thái Tân

Thành Đông

phường

Thanh Hà

Thanh Miện

Thiên Hương

phường

Thượng Hồng

Thủy Nguyên

phường

Tiên Lãng

Tiên Minh

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Liễu

phường

Trần Nhân Tông

phường

Trần Phú

Trường Tân

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
75.4 mm
2 Cầu Rậm
49.6 mm
3 Chợ Cháy
38.2 mm
4 An Khánh
32 mm
5 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
6 Kim Anh
27.8 mm
7 Thanh Hà
25.6 mm
8 Xuân Hoà
24.6 mm
9 Đoàn Kết
22 mm
10 Hương Sơn
21.2 mm
11 Phú Xuyên
21.2 mm
12 Ba Sao
18.4 mm
13 Đông Anh
17.8 mm
14 Yên Trị
17.4 mm
15 Trung An
17.4 mm
16 Phúc Yên
16.6 mm
17 Miếu Môn
12.4 mm
18 Tân Hòa
11.4 mm
19 Vân Đình
8.6 mm
20 Cống Lân
7.2 mm
21 Thủy Nguyên
7 mm
22 Triều Dương
6.8 mm
23 Gia Viễn
6.4 mm
24 Đại An
5.4 mm
25 Đa Cốc
5 mm
26 Yên Chính
5 mm
27 Thạch Bình
4.2 mm
28 Liên Mạc
4 mm
29 Quang Trung
4 mm
30 Mai Sưu
3.8 mm
31 Hoài Đức
3.4 mm
32 Sóc Sơn
3.2 mm
33 Mỹ Lộc
3.2 mm
34 Thái Phương
3 mm
35 Nam Toàn
2.8 mm
36 Vân Trường
2.6 mm
37 Ninh Giang
2.4 mm
38 Hòa Mạc
2.2 mm
39 Đông Long
2 mm
40 Vụ Bản
2 mm
41 Thụy Trường
1.8 mm
42 Văn Giang
1.8 mm
43 Trạm bơm Sa Lung
1.6 mm
44 Tiên Hưng
1.6 mm
45 Cộng Hòa
1.6 mm
46 Quế Võ
1.6 mm
47 Thanh Trì
1.4 mm
48 Kiến Xương
1.4 mm
49 Yên Dũng
1.4 mm
50 Trạm bơm Quỳnh Hoa
1.2 mm
51 Khoái Châu
1.2 mm
52 Phủ Dực
1.2 mm
53 Đông Quang
1 mm
54 Thái Ninh
1 mm
55 Quỳnh Phụ
1 mm
56 Tứ Kỳ
0.8 mm
57 Đoan Hùng
0.8 mm
58 Trà Giang
0.8 mm
59 Đông Quang PCTT
0.8 mm
60 Thuyền Quan
0.8 mm
61 An Bình
0.6 mm
62 Tứ Minh, Hải Dương
0.6 mm
63 Cổ ngựa
0.6 mm
64 Trà Linh
0.6 mm
65 Yên Phong
0.4 mm
66 Vĩnh Bảo
0.4 mm
67 Ân Thi
0.4 mm
68 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.4 mm
69 Bến Tắm
0.2 mm
70 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
71 Trâu Quỳ
0.2 mm
72 Thanh Oai
0.2 mm
73 Đông Triều
0.2 mm
74 Trúc Tay
0.2 mm
75 Cổ Pháp
0.2 mm
76 Thuận Thành
0.2 mm
77 Việt Yên
0.2 mm
78 Thường Tín
0 mm
79 Cống Neo
0 mm
80 Than Mạo Khê
0 mm
81 Bến Châu
0 mm
82 Hồ Sống Rắn
0 mm
83 Gia Bình
0 mm
84 Tiên Du
0 mm
85 Mai Đình
0 mm
86 Quế Võ PCTT
0 mm
87 Đan Hội
0 mm
88 Lương Tài
0 mm
89 Yên Phong PCTT
0 mm
90 Thị xã Từ Sơn
0 mm
91 Gia Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!