Xã Châu Hồng, tỉnh Nghệ An
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Châu Hồng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 00:01:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
29.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
27.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 29°
31.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
4.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
5.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 29°
10.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 27°
6.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 33°
8.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 33°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 31°
10 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 25°
28.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Nghệ An

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Châu

Anh Sơn

Anh Sơn Đông

Bắc Lý

Bạch Hà

Bạch Ngọc

Bích Hào

Bình Chuẩn

Bình Minh

Cam Phục

Cát Ngạn

Châu Bình

Châu Khê

Châu Lộc

Châu Tiến

Chiêu Lưu

Con Cuông

Cửa Lò

phường

Diễn Châu

Đại Đồng

Đại Huệ

Đô Lương

Đông Hiếu

Đông Lộc

Đông Thành

Đức Châu

Giai Lạc

Giai Xuân

Hải Châu

Hải Lộc

Hạnh Lâm

Hoa Quân

Hoàng Mai

phường

Hợp Minh

Hùng Chân

Hùng Châu

Hưng Nguyên

Hưng Nguyên Nam

Huồi Tụ

Hữu Khuông

Hữu Kiệm

Keng Đu

Kim Bảng

Kim Liên

Lam Thành

Lượng Minh

Lương Sơn

Mậu Thạch

Minh Châu

Minh Hợp

Môn Sơn

Mường Chọng

Mường Ham

Mường Lống

Mường Quàng

Mường Típ

Mường Xén

Mỹ Lý

Na Loi

Na Ngoi

Nậm Cắn

Nam Đàn

Nga My

Nghi Lộc

Nghĩa Đàn

Nghĩa Đồng

Nghĩa Hành

Nghĩa Hưng

Nghĩa Khánh

Nghĩa Lâm

Nghĩa Lộc

Nghĩa Mai

Nghĩa Thọ

Nhân Hòa

Nhôn Mai

Phúc Lộc

Quan Thành

Quảng Châu

Quang Đồng

Quế Phong

Quỳ Châu

Quỳ Hợp

Quỳnh Anh

Quỳnh Lưu

Quỳnh Mai

phường

Quỳnh Phú

Quỳnh Sơn

Quỳnh Tam

Quỳnh Thắng

Quỳnh Văn

Sơn Lâm

Tam Đồng

Tam Hợp

Tam Quang

Tam Thái

Tân An

Tân Châu

Tân Kỳ

Tân Mai

phường

Tân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Châu Cường
10.8 mm
2 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
10.8 mm
3 Quỳ Hợp
9 mm
4 Châu Quang
8.6 mm
5 Tam Hợp 2
8.4 mm
6 Châu Thái
8.2 mm
7 Sơn Nam (Châu Lý)
7 mm
8 Châu Lộc
6.4 mm
9 Châu Hồng
6.2 mm
10 Châu Thành
6.2 mm
11 Châu Kim 1
5.4 mm
12 Châu Lý
5.2 mm
13 Xuân Bình
5 mm
14 Châu Khê
5 mm
15 Cam Lâm
5 mm
16 Châu Thắng
4.8 mm
17 Nam Sơn 1
4.4 mm
18 Cốc Nà 1
4.4 mm
19 Châu Phong 1
4.2 mm
20 Nga My 1
3.8 mm
21 Khe Nà 1
3.8 mm
22 Lạng Khê
3.6 mm
23 Tân Thành 1
3.4 mm
24 Yên Cát
3.2 mm
25 Nga My 2
3.2 mm
26 Chi Khê
3 mm
27 Thọ Bình
2.8 mm
28 Xuân Quỳ 1
2.8 mm
29 Châu Thuận
2.8 mm
30 Thông Thụ
2.6 mm
31 Thạch Ngàn
2.4 mm
32 Đồng Văn 1
2.2 mm
33 Bình Sơn
2.2 mm
34 Con Cuông
2 mm
35 Đôn Phục 2
2 mm
36 Đồng Văn 1
1.8 mm
37 Mộc Sơn
1.6 mm
38 Hồ chứa nước Cửa Đạt
1.6 mm
39 Nậm Giải PCTT
1.6 mm
40 Nậm Giải
1.6 mm
41 Bồng Khê
1.6 mm
42 Hội Sơn
1.6 mm
43 Thủy điện Hủa Na
1.4 mm
44 Tân Kỳ
1.4 mm
45 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
1.2 mm
46 Thọ Dân
1.2 mm
47 Môn Sơn PCTT
1.2 mm
48 Diên Lãm
1.2 mm
49 Môn Sơn
1.2 mm
50 Châu Bình 2
1.2 mm
51 Xã Châu Hoàn
1 mm
52 Châu Hoàn
1 mm
53 Châu Nga
1 mm
54 Lục Dạ
0.8 mm
55 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.8 mm
56 Bản Bà Khốm
0.8 mm
57 Đồng Văn 2
0.8 mm
58 Mường Nọc
0.6 mm
59 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
0.6 mm
60 Thanh Lâm
0.6 mm
61 Hồng Sơn
0.6 mm
62 Châu Thôn
0.6 mm
63 Châu Hội
0.6 mm
64 Xuân Lộc
0.4 mm
65 Bình Lương
0.4 mm
66 Thanh Phong
0.2 mm
67 Vạn Xuân 1
0.2 mm
68 Huyện Yên Thành
0.2 mm
69 Diễn Thái
0.2 mm
70 Xuân Lẹ
0 mm
71 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
72 Xuân Chinh
0 mm
73 Bình Chuẩn PCTT
0 mm
74 Công Thành
0 mm
75 Bình Chuẩn
0 mm
76 Đôn Phục 1
0 mm
77 Châu Bình 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!