Xã Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghĩa Đàn

Thứ Ba, 04/08/2026 - 20:10:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
86

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
19.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 29°
17 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
20.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
31.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 33°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
3.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 34°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 34°
10.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Nghệ An

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Châu

Anh Sơn

Anh Sơn Đông

Bắc Lý

Bạch Hà

Bạch Ngọc

Bích Hào

Bình Chuẩn

Bình Minh

Cam Phục

Cát Ngạn

Châu Bình

Châu Hồng

Châu Khê

Châu Lộc

Châu Tiến

Chiêu Lưu

Con Cuông

Cửa Lò

phường

Diễn Châu

Đại Đồng

Đại Huệ

Đô Lương

Đông Hiếu

Đông Lộc

Đông Thành

Đức Châu

Giai Lạc

Giai Xuân

Hải Châu

Hải Lộc

Hạnh Lâm

Hoa Quân

Hoàng Mai

phường

Hợp Minh

Hùng Chân

Hùng Châu

Hưng Nguyên

Hưng Nguyên Nam

Huồi Tụ

Hữu Khuông

Hữu Kiệm

Keng Đu

Kim Bảng

Kim Liên

Lam Thành

Lượng Minh

Lương Sơn

Mậu Thạch

Minh Châu

Minh Hợp

Môn Sơn

Mường Chọng

Mường Ham

Mường Lống

Mường Quàng

Mường Típ

Mường Xén

Mỹ Lý

Na Loi

Na Ngoi

Nậm Cắn

Nam Đàn

Nga My

Nghi Lộc

Nghĩa Đồng

Nghĩa Hành

Nghĩa Hưng

Nghĩa Khánh

Nghĩa Lâm

Nghĩa Lộc

Nghĩa Mai

Nghĩa Thọ

Nhân Hòa

Nhôn Mai

Phúc Lộc

Quan Thành

Quảng Châu

Quang Đồng

Quế Phong

Quỳ Châu

Quỳ Hợp

Quỳnh Anh

Quỳnh Lưu

Quỳnh Mai

phường

Quỳnh Phú

Quỳnh Sơn

Quỳnh Tam

Quỳnh Thắng

Quỳnh Văn

Sơn Lâm

Tam Đồng

Tam Hợp

Tam Quang

Tam Thái

Tân An

Tân Châu

Tân Kỳ

Tân Mai

phường

Tân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vạn Xuân 1
72.2 mm
2 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
49.8 mm
3 Châu Phong 1
47.8 mm
4 Châu Hội
44.8 mm
5 Xuân Lộc
42.6 mm
6 Châu Bình 2
36.8 mm
7 Thạch Ngàn
32.2 mm
8 Xuân Lẹ
31.4 mm
9 Thanh Lâm
29.2 mm
10 Xuân Bình
27 mm
11 Đồng Văn 1
25.8 mm
12 Thanh Phong
25 mm
13 Thăng Thọ
24.4 mm
14 Mai Lâm
22.2 mm
15 Châu Bình 1
20.2 mm
16 Hồng Sơn
19.8 mm
17 Châu Nga
19.4 mm
18 Châu Thành
19 mm
19 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
18.8 mm
20 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
15.6 mm
21 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
14.4 mm
22 Triệu Sơn
14 mm
23 Châu Hồng
12.4 mm
24 Thủy điện Hủa Na
11.2 mm
25 Hội Sơn
11 mm
26 Yên Cát
10 mm
27 Xuân Quỳ 1
10 mm
28 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
9.4 mm
29 Châu Thắng
9.2 mm
30 Châu Lý
9.2 mm
31 Công Thành
8 mm
32 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
7.8 mm
33 Châu Cường
7.4 mm
34 Châu Thuận
7 mm
35 Thọ Bình
6.8 mm
36 Châu Quang
6.6 mm
37 Tân Thành 1
6 mm
38 Sơn Nam (Châu Lý)
5.8 mm
39 Quỳ Hợp
5.4 mm
40 Châu Lộc
5.2 mm
41 Tam Hợp 2
4.8 mm
42 Đồng Văn 1
4.4 mm
43 Châu Thái
3.8 mm
44 Thanh Tân 1
3.6 mm
45 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
3.4 mm
46 Bình Sơn
2.8 mm
47 Đà Sơn
1.6 mm
48 Huyện Yên Thành
1.4 mm
49 Đồng Văn 2
0.8 mm
50 Hồ Đồng Chùa (phường Hải Thượng, Tx Nghi Sơn)
0.6 mm
51 Bình Lương
0.4 mm
52 Nam Sơn 1
0.4 mm
53 Diễn Thái
0.2 mm
54 Mộc Sơn
0 mm
55 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
56 Xuân Chinh
0 mm
57 Hoằng Thắng
0 mm
58 Quỳnh Lưu
0 mm
59 Tân Kỳ
0 mm
60 Cao Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!