Xã Đông Giang, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Giang

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:00:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà Linh

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nhâm (A Lưới)
9 mm
2 Bình Tiến (Hương Trà)
7.4 mm
3 Ch'ơm
7 mm
4 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
6 mm
5 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
4.4 mm
6 A Đớt (A Lưới)
3.8 mm
7 Hương Nguyên (A Lưới)
3 mm
8 Hồ A Lá (A Lưới)
2.8 mm
9 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.8 mm
10 Hồng Thái (A Lưới)
2.4 mm
11 Tà Lương (A Lưới)
2.2 mm
12 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
1.8 mm
13 Ka Dăng
1.8 mm
14 A Tiêng
1.8 mm
15 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
1.6 mm
16 Thượng Quảng (Phú Lộc)
1.4 mm
17 Zuôich
1.2 mm
18 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
1 mm
19 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1 mm
20 Đắk Pring 2
1 mm
21 Nhà máy Thủy điện A Vương
1 mm
22 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.8 mm
23 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
0.8 mm
24 Than Nông Sơn
0.8 mm
25 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0.6 mm
26 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.6 mm
27 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.6 mm
28 Hòa Khương
0.6 mm
29 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0.6 mm
30 Trạm bơm An Trạch
0.6 mm
31 Lộc An
0.4 mm
32 Điện Hồng
0.4 mm
33 Hòa Ninh
0.4 mm
34 Cầu Hà Tân
0.4 mm
35 Bà Nà
0.4 mm
36 Hồ Hóc Khế
0.4 mm
37 Trung tâm GD-DN 05-06
0.4 mm
38 Duy Phú
0.4 mm
39 Hòa Sơn
0.4 mm
40 Trạm bơm Sơn Bổn
0.2 mm
41 Bạch Mã
0.2 mm
42 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.2 mm
43 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
44 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
45 Quế Lộc
0.2 mm
46 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
47 Đầu mối hồ Trung Lộc
0.2 mm
48 Đầu mối hồ Thạch Bàn
0.2 mm
49 Hòa Phú Thành
0.2 mm
50 Quế Lưu
0.2 mm
51 Trạm bơm Túy Loan
0.2 mm
52 Sông Trà
0.2 mm
53 Hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
54 Lưu vực hồ Hòa Trung
0.2 mm
55 Hồ Hố Cau
0.2 mm
56 Phước Ninh
0.2 mm
57 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
58 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
59 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
60 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
61 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
62 Cảng Tư Hiền
0 mm
63 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
64 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
65 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
66 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
67 Quế Phước
0 mm
68 Hồ An Long
0 mm
69 Đại Đồng
0 mm
70 Phước Hiệp
0 mm
71 Thăng Phước
0 mm
72 Hồ Trước Đông
0 mm
73 Hòa Bắc
0 mm
74 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
75 Đại Hiệp
0 mm
76 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
0 mm
77 Đại Chánh
0 mm
78 Hồ Hòa Trung
0 mm
79 Suối Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!