Xã Trà Tân, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trà Tân

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:26:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Có mây rải rác
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
67%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 29°
2.2 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
5.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà Linh

Trà My

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Tây 1
43 mm
2 Trà Tây 2
28.8 mm
3 Hồ Sình Kiến
28.6 mm
4 Trà Tân
26.4 mm
5 Đăk Na
25.8 mm
6 Đắk Hà
25 mm
7 Đắk Pét
22.6 mm
8 Hồ Nước Trong
21 mm
9 ĐăkLây
20.6 mm
10 Trà Bùi
19.8 mm
11 Đắk Ang
19.6 mm
12 Trà Don
18.4 mm
13 Đăk Rơ Ông
18.2 mm
14 Tê Xăng
18 mm
15 Trà Phú
16.4 mm
16 Xã Xốp (Đăk Glei)
15.6 mm
17 Bình An
15 mm
18 Trà Nham
13 mm
19 Trà Thủy
12 mm
20 Trà Thủy
12 mm
21 Bình Mỹ
11.4 mm
22 Tam Trà
11 mm
23 Thôn Kon Riêng - Đăk Choong (Đăk Glei)
9.8 mm
24 Hồ Vực Thành
8.4 mm
25 Xã Mường Hoong (Đăk Glei)
7 mm
26 Hồ Hương Mao
6.4 mm
27 Sơn Nham
6.4 mm
28 Sơn Long
6 mm
29 Đăk Choong
5.8 mm
30 Sơn Thành
4.8 mm
31 Phước Công
4.8 mm
32 Đăk Trăm
4.6 mm
33 Sơn Lập
4.2 mm
34 Trà Phong
4.2 mm
35 Măng Bút 2
4 mm
36 Sơn Bua
3.6 mm
37 Hương Trà
3.4 mm
38 Sơn Mùa
3.4 mm
39 Tây Trà
3.4 mm
40 Sơn Tân
3.2 mm
41 Sơn Kỳ
3.2 mm
42 Phước Thành
3 mm
43 Hồ Đông Tiển
2.6 mm
44 Ba Điền
2.4 mm
45 Sông Trà
2.2 mm
46 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
1.8 mm
47 Trà Leng
1.8 mm
48 Quế Lộc
1.6 mm
49 Đầu mối hồ Cây Thông
1.4 mm
50 Quế Lưu
1.4 mm
51 Bình Lâm
1.4 mm
52 Khu TDC Tắk Pát, xã Trà Leng
1.4 mm
53 Sơn Cao
1.4 mm
54 Đầu mối hồ Trung Lộc
1.2 mm
55 Tiên Phong
1.2 mm
56 Phước Năng
1.2 mm
57 Trà Hiệp
1.2 mm
58 Đầu mối hồ Phú Ninh
1 mm
59 Ba Giang
1 mm
60 Tam Lãnh
0.8 mm
61 Tam Lộc
0.8 mm
62 Hồ Thái Xuân
0.8 mm
63 Bình Phú
0.8 mm
64 Than Nông Sơn
0.8 mm
65 Phước Ninh
0.8 mm
66 Phước Hiệp
0.6 mm
67 Tiên Lãnh
0.6 mm
68 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
0.6 mm
69 Hồ Đồng Giang
0.6 mm
70 Trà Giáp PCTT
0.4 mm
71 Trà Giáp
0.4 mm
72 Trà Giáp
0.4 mm
73 Văn phòng Thường trực
0.4 mm
74 Sơn Trà
0.2 mm
75 Hồ Nước Rôn
0.2 mm
76 Hồ An Long
0.2 mm
77 Trà Kót
0.2 mm
78 Măng Bút
0.2 mm
79 Trà Xinh
0 mm
80 Trà Thanh
0 mm
81 Quế Phước
0 mm
82 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
83 Thăng Phước
0 mm
84 Tiên Hà
0 mm
85 Sơn Hải
0 mm
86 Long Môn
0 mm
87 Tịnh Đông
0 mm
Đã sao chép liên kết!