Xã Trà Liên, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trà Liên

Thứ Ba, 04/08/2026 - 06:55:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 34°
10.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 31°
6.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
3.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 28°
7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 31°
5.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 33°
10 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 27°
16 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 28°
14.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
12.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Linh

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Lộc
73.4 mm
2 Bình Dương
46.6 mm
3 Đầu mối hồ Cây Thông
46 mm
4 Tiên Phong
41.8 mm
5 Duy Sơn
26 mm
6 Bình Lâm
25.4 mm
7 Hồ Hương Mao
24.6 mm
8 Hồ Đông Tiển
23.6 mm
9 Văn phòng Thường trực
19.6 mm
10 Trà Giáp PCTT
18.8 mm
11 Tam Lãnh
18.8 mm
12 Trà Giáp
18.8 mm
13 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
18.4 mm
14 Trà Thanh
17.8 mm
15 Duy Trung
17.8 mm
16 Trà Giáp
17.4 mm
17 Tam Trà
16.2 mm
18 Hồ Phú Lộc
15.2 mm
19 Cầu Hương An
15.2 mm
20 Trà Hiệp
15 mm
21 Tiên Lãnh
11.8 mm
22 Đầu mối hồ Phú Ninh
11.2 mm
23 Ba Điền
11.2 mm
24 Trà Kót
8.4 mm
25 Hồ Thái Xuân
8 mm
26 Hành Tín Tây
8 mm
27 Trà Nham
7.2 mm
28 Hồ Hóc Cài
6.8 mm
29 Hương Trà
6.4 mm
30 Hồ Nước Rôn
6.4 mm
31 Trà Thủy
6.4 mm
32 Trà Thủy
6.4 mm
33 Hồ An Long
6.2 mm
34 Quế Lộc
4.8 mm
35 Duy Phú
4.4 mm
36 Đầu mối hồ Trung Lộc
4 mm
37 Trà Tây 2
4 mm
38 Hồ Sình Kiến
3.8 mm
39 Đức Phú
3.8 mm
40 Đầu mối hồ Thạch Bàn
3.8 mm
41 Trà Leng
3.8 mm
42 Trà Phú
3.6 mm
43 Hồ Hóc Sầm
3.6 mm
44 Sơn Lập
3.4 mm
45 Trà Tân
3.4 mm
46 Sơn Trà
3.2 mm
47 Bình An
3.2 mm
48 Quế Lưu
3 mm
49 Than Nông Sơn
2.8 mm
50 Hồ Mạch Điểu
2.8 mm
51 Trà Tây 1
2.8 mm
52 Trà Bùi
2.8 mm
53 Khu TDC Tắk Pát, xã Trà Leng
2.6 mm
54 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
2.4 mm
55 Đại Chánh
2.4 mm
56 Tê Xăng
2.4 mm
57 Tây Trà
2.4 mm
58 Trà Xinh
2.2 mm
59 Bình Tân
2.2 mm
60 Trà Phong
2.2 mm
61 Sơn Long
2 mm
62 Bình Khương
2 mm
63 Hồ Cây Quen
2 mm
64 Sơn Bua
2 mm
65 Phước Thành
1.8 mm
66 Phước Ninh
1.8 mm
67 Măng Bút 2
1.8 mm
68 Phước Hiệp
1.6 mm
69 Bình Mỹ
1.6 mm
70 Sơn Kỳ
1.6 mm
71 Hồ Đá Chồng
1.6 mm
72 Long Sơn
1.4 mm
73 Hồ Hố Cả
1.4 mm
74 Hồ Nước Trong
1.2 mm
75 Tịnh Thọ
0.8 mm
76 Hành Dũng
0.8 mm
77 Sơn Nham
0.8 mm
78 Xã Mường Hoong (Đăk Glei)
0.6 mm
79 Trà Don
0.6 mm
80 Cầu Hà Tân
0.6 mm
81 Hồ Hóc Xoài
0.6 mm
82 Nghĩa Thọ
0.6 mm
83 Bình Phước
0.4 mm
84 Sơn Mùa
0.4 mm
85 Sơn Tân
0.4 mm
86 Hồ Đồng Giang
0.4 mm
87 Sơn Thành
0.2 mm
88 Quế Phước
0.2 mm
89 Bình Phú
0.2 mm
90 Bình Trị
0.2 mm
91 Văn phòng thường trực
0.2 mm
92 Tịnh Đông
0.2 mm
93 Sơn Cao
0.2 mm
94 Hồ Suối Chí
0 mm
95 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
96 Thăng Phước
0 mm
97 Tiên Hà
0 mm
98 Sông Trà
0 mm
99 Sơn Hải
0 mm
100 Long Môn
0 mm
Đã sao chép liên kết!