Xã Trà Vân, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trà Vân

Thứ Ba, 04/08/2026 - 02:01:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 23°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
23°C
%
14:00
25°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 28°
19.4 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
20° | 27°
1.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 27°
2.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 23°
6.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 27°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 28°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
22° | 28°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 27°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 25°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 27°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 23°
25.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
20° | 25°
29.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 25°
18.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
21° | 25°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà Linh

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Lộc
73.2 mm
2 Tiên Phong
41.8 mm
3 Văn phòng Thường trực
19.6 mm
4 Trà Giáp PCTT
18.8 mm
5 Trà Giáp
18.8 mm
6 Tam Lãnh
18.6 mm
7 Trà Thanh
17.6 mm
8 Trà Giáp
17.2 mm
9 Tam Trà
16.2 mm
10 Trà Hiệp
14.8 mm
11 Tiên Lãnh
11.8 mm
12 Đầu mối hồ Phú Ninh
11.2 mm
13 Ba Điền
11 mm
14 Ba Vinh
10.4 mm
15 Trà Kót
8.4 mm
16 Hồ Thái Xuân
8 mm
17 Trà Nham
7.2 mm
18 Ba Giang
7 mm
19 Hương Trà
6.4 mm
20 Hồ Nước Rôn
6.4 mm
21 Trà Thủy
6.4 mm
22 Trà Thủy
6.4 mm
23 Đăk Rơ Ông
6 mm
24 KonPlong (Măng Cành)
5.4 mm
25 Trà Tây 2
4 mm
26 Hồ Sình Kiến
3.8 mm
27 Trà Phú
3.6 mm
28 Trà Leng
3.6 mm
29 Sơn Lập
3.4 mm
30 Ba Nam PCTT
3.4 mm
31 Trà Tân
3.4 mm
32 Sơn Trà
3.2 mm
33 Ba Nam
3 mm
34 Bình An
3 mm
35 Quế Lưu
2.8 mm
36 Đắk Hà
2.8 mm
37 Trà Tây 1
2.8 mm
38 Trà Bùi
2.8 mm
39 Khu TDC Tắk Pát, xã Trà Leng
2.4 mm
40 Đắk Kôi
2.4 mm
41 Tây Trà
2.4 mm
42 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
2.2 mm
43 Sơn Long
2 mm
44 Bình Khương
2 mm
45 Trà Xinh
2 mm
46 Ba Xa
2 mm
47 Tê Xăng
2 mm
48 Trà Phong
2 mm
49 Ba Tiêu
1.8 mm
50 Phước Thành
1.8 mm
51 Pờ Ê
1.8 mm
52 Măng Bút 2
1.8 mm
53 Sơn Bua
1.8 mm
54 Phước Hiệp
1.6 mm
55 Bình Mỹ
1.6 mm
56 Sơn Kỳ
1.6 mm
57 Hồ Nước Trong
1 mm
58 Đăk Psi
0.8 mm
59 Phước Công
0.8 mm
60 Đăk Trăm
0.8 mm
61 Sơn Nham
0.8 mm
62 Trà Don
0.6 mm
63 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
0.6 mm
64 Phước Năng
0.6 mm
65 Đắk Pét
0.6 mm
66 Xã Xốp (Đăk Glei)
0.6 mm
67 Nghĩa Thọ
0.6 mm
68 ĐăkLây
0.6 mm
69 Xã Mường Hoong (Đăk Glei)
0.4 mm
70 Đăk Na
0.4 mm
71 Thôn Kon Riêng - Đăk Choong (Đăk Glei)
0.4 mm
72 Hồ Hóc Xoài
0.4 mm
73 Sơn Tân
0.4 mm
74 Sơn Thành
0.2 mm
75 Măng Bút
0.2 mm
76 Sơn Mùa
0.2 mm
77 Tân Cảnh
0.2 mm
78 Tịnh Đông
0.2 mm
79 Hồ Đồng Giang
0.2 mm
80 Thăng Phước
0 mm
81 Tiên Hà
0 mm
82 Sông Trà
0 mm
83 Đăk Choong
0 mm
84 Măng Cành
0 mm
85 Sơn Hải
0 mm
86 Long Môn
0 mm
87 Hồ Vực Thành
0 mm
88 Ba Dinh
0 mm
89 Thanh An
0 mm
90 Sơn Cao
0 mm
Đã sao chép liên kết!