Xã Phú Ninh, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Ninh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 06:16:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
71

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.7 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
26° | 34°
3.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
27° | 31°
5.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
1.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 36°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 38°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà Linh

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Tây 1
50.2 mm
2 Bình Dương
40 mm
3 Trà Tây 2
35 mm
4 Hồ Sình Kiến
32.6 mm
5 Hồ Đá Chồng
29 mm
6 Trà Tân
28.8 mm
7 Trà Phú
26.4 mm
8 Cầu Hương An
25.6 mm
9 Bình Tân
24 mm
10 Trà Bùi
21.4 mm
11 Hồ Nước Trong
21 mm
12 Bình Mỹ
16 mm
13 Bình An
14.8 mm
14 Bình Khương
14.6 mm
15 Trà Nham
14 mm
16 Trà Don
13.8 mm
17 Văn phòng thường trực
13.4 mm
18 Trà Thủy
12 mm
19 Trà Thủy
12 mm
20 Bình Phước
11.6 mm
21 Hồ Hóc Xoài
11.2 mm
22 Tịnh Thọ
11 mm
23 Tam Trà
10.8 mm
24 Hành Dũng
10.4 mm
25 Nghĩa Thọ
9.8 mm
26 Hồ Vực Thành
9 mm
27 Xã Mường Hoong (Đăk Glei)
7 mm
28 Sơn Nham
7 mm
29 Hồ Hương Mao
6.4 mm
30 Hồ Hóc Cài
5.6 mm
31 Sơn Thành
5.2 mm
32 Long Sơn
4.4 mm
33 Trà Phong
4.2 mm
34 Sơn Mùa
3.4 mm
35 Tây Trà
3.4 mm
36 Sơn Bua
3.4 mm
37 Hương Trà
3.2 mm
38 Đầu mối hồ Thạch Bàn
3.2 mm
39 Sơn Tân
3.2 mm
40 Hồ Hố Cả
3.2 mm
41 Hồ Đông Tiển
2.6 mm
42 Sông Trà
2.2 mm
43 Hòa Khương
2 mm
44 Cầu Vĩnh Điện
2 mm
45 Duy Phú
1.8 mm
46 Quế Lộc
1.6 mm
47 Duy Trung
1.6 mm
48 Trà Leng
1.6 mm
49 Duy Sơn
1.6 mm
50 Đầu mối hồ Cây Thông
1.4 mm
51 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
1.4 mm
52 Quế Lưu
1.4 mm
53 Bình Lâm
1.4 mm
54 Trạm bơm An Trạch
1.4 mm
55 Khu TDC Tắk Pát, xã Trà Leng
1.4 mm
56 Sơn Cao
1.4 mm
57 Điện Hồng
1.2 mm
58 Đầu mối hồ Trung Lộc
1.2 mm
59 Hồ Đồng Nghệ
1.2 mm
60 Tiên Phong
1.2 mm
61 Trà Hiệp
1.2 mm
62 Hòa Phú Thành
1 mm
63 Đầu mối hồ Phú Ninh
1 mm
64 Tam Lộc
0.8 mm
65 Hồ Phú Lộc
0.8 mm
66 Hồ Thái Xuân
0.8 mm
67 Hòa Phước
0.8 mm
68 Than Nông Sơn
0.8 mm
69 Tam Lãnh
0.6 mm
70 Tiên Lãnh
0.6 mm
71 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
0.6 mm
72 Bình Phú
0.6 mm
73 Phước Ninh
0.6 mm
74 Phước Hiệp
0.4 mm
75 Đập Hà Thanh
0.4 mm
76 Đại Chánh
0.4 mm
77 Điện Ngọc
0.4 mm
78 Văn phòng Thường trực
0.4 mm
79 Hồ Đồng Giang
0.4 mm
80 Sơn Trà
0.2 mm
81 Hồ Nước Rôn
0.2 mm
82 Trà Giáp PCTT
0.2 mm
83 Hồ An Long
0.2 mm
84 Đại Đồng
0.2 mm
85 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
0.2 mm
86 Trà Giáp
0.2 mm
87 Trà Giáp
0.2 mm
88 Trà Kót
0.2 mm
89 Trà Xinh
0 mm
90 Trà Thanh
0 mm
91 Quế Phước
0 mm
92 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
93 Thăng Phước
0 mm
94 Cầu Hà Tân
0 mm
95 Tiên Hà
0 mm
96 Đại Hiệp
0 mm
97 Sơn Hải
0 mm
98 Nghĩa Trung
0 mm
99 Bình Trị
0 mm
100 Hồ Hố Quýt
0 mm
Đã sao chép liên kết!