Xã Trà Linh, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trà Linh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 22:22:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 28°
2.8 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
22° | 27°
3.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 25°
5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 24°
16.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 27°
5.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
23° | 28°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 28°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
23° | 27°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Tây 1
49 mm
2 Trà Tây 2
33.6 mm
3 Đắk Pét
23.6 mm
4 ĐăkLây
22.4 mm
5 Hồ Nước Trong
19 mm
6 Tân Cảnh
15 mm
7 Đăk Psi
14.8 mm
8 Trà Nham
13.2 mm
9 Xã Xốp (Đăk Glei)
13 mm
10 Đắk Ang
12.4 mm
11 Đăk Rơ Ông
12 mm
12 Trà Thủy
11.8 mm
13 Trà Thủy
11.8 mm
14 Đăk Na
11.6 mm
15 Tam Trà
10 mm
16 Tê Xăng
9.4 mm
17 Đắk Long
9 mm
18 Thôn Kon Riêng - Đăk Choong (Đăk Glei)
7.6 mm
19 Xã Mường Hoong (Đăk Glei)
5.6 mm
20 Đăk Choong
5.4 mm
21 Plei Kần
4.8 mm
22 Đắk Kôi
3.8 mm
23 Đắk Ui
3.6 mm
24 Trà Phong
3.4 mm
25 Sơn Thành
3.2 mm
26 Sơn Long
3 mm
27 Đăk Trăm
2.8 mm
28 Pờ Y
2.8 mm
29 Tây Trà
2.8 mm
30 Hương Trà
2.6 mm
31 Rờ Kơi
2.4 mm
32 Trà Don
2 mm
33 Phước Thành
1.6 mm
34 Trà Leng
1 mm
35 Khu TDC Tắk Pát, xã Trà Leng
1 mm
36 Măng Bút 2
1 mm
37 Trà Hiệp
1 mm
38 Sơn Mùa
0.8 mm
39 Đắk Hà
0.6 mm
40 Sơn Tân
0.6 mm
41 Phước Công
0.4 mm
42 KonPlong (Măng Cành)
0.2 mm
43 Sơn Lập
0.2 mm
44 Sơn Kỳ
0.2 mm
45 Sơn Bua
0.2 mm
46 Sơn Trà
0 mm
47 Trà Xinh
0 mm
48 Trà Thanh
0 mm
49 Hồ Nước Rôn
0 mm
50 Trà Giáp PCTT
0 mm
51 Tam Lãnh
0 mm
52 Phước Hiệp
0 mm
53 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
0 mm
54 Trà Giáp
0 mm
55 Đầu mối hồ Phú Ninh
0 mm
56 Tiên Lãnh
0 mm
57 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
0 mm
58 Trà Giáp
0 mm
59 Trà Kót
0 mm
60 Phước Năng
0 mm
61 Pờ Ê
0 mm
62 Măng Bút
0 mm
63 Măng Cành
0 mm
64 Đăk Tơ Lung
0 mm
65 Sơn Hải
0 mm
66 Sơn Cao
0 mm
Đã sao chép liên kết!