Xã Phước Trà, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phước Trà

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:13:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
0km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
78%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%
13:00
34°C
%
14:00
35°C
%
15:00
34°C
%
16:00
34°C
%
17:00
33°C
%
18:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.2 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
27° | 31°
1.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
30° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà Linh

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Tây 1
43 mm
2 Bình Dương
40 mm
3 Trà Tây 2
28.8 mm
4 Cầu Hương An
26 mm
5 Đắk Pét
24.6 mm
6 ĐăkLây
22.2 mm
7 Hồ Nước Trong
21 mm
8 Trà Don
18.8 mm
9 Xã Xốp (Đăk Glei)
16.6 mm
10 Trà Nham
13 mm
11 Trà Thủy
12 mm
12 Trà Thủy
12 mm
13 Tam Trà
11 mm
14 Thôn Kon Riêng - Đăk Choong (Đăk Glei)
9.8 mm
15 Xã Mường Hoong (Đăk Glei)
7 mm
16 Hồ Hương Mao
6.4 mm
17 Đăk Choong
5.8 mm
18 Phước Công
5 mm
19 Sơn Thành
4.8 mm
20 Trà Phong
4.2 mm
21 Đắk Pring 2
3.8 mm
22 Sơn Bua
3.6 mm
23 Hương Trà
3.4 mm
24 Sơn Mùa
3.4 mm
25 Tây Trà
3.4 mm
26 Đầu mối hồ Thạch Bàn
3.2 mm
27 Sơn Tân
3.2 mm
28 Phước Thành
3 mm
29 Hồ Đông Tiển
2.6 mm
30 Sông Trà
2.2 mm
31 Hòa Khương
2 mm
32 Cầu Vĩnh Điện
2 mm
33 Duy Phú
2 mm
34 Quế Lưu
1.8 mm
35 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
1.8 mm
36 Trà Leng
1.8 mm
37 Quế Lộc
1.6 mm
38 Duy Trung
1.6 mm
39 Duy Sơn
1.6 mm
40 Đầu mối hồ Cây Thông
1.4 mm
41 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
1.4 mm
42 Bình Lâm
1.4 mm
43 Trạm bơm An Trạch
1.4 mm
44 Khu TDC Tắk Pát, xã Trà Leng
1.4 mm
45 Sơn Cao
1.4 mm
46 Điện Hồng
1.2 mm
47 Đầu mối hồ Trung Lộc
1.2 mm
48 Hồ Đồng Nghệ
1.2 mm
49 Tiên Phong
1.2 mm
50 Phước Năng
1.2 mm
51 Trà Hiệp
1.2 mm
52 Hòa Phú Thành
1 mm
53 Đầu mối hồ Phú Ninh
1 mm
54 Bình Phú
1 mm
55 Tam Lãnh
0.8 mm
56 Tam Lộc
0.8 mm
57 Hồ Phú Lộc
0.8 mm
58 Hòa Phước
0.8 mm
59 Than Nông Sơn
0.8 mm
60 Phước Ninh
0.8 mm
61 Phước Hiệp
0.6 mm
62 Tiên Lãnh
0.6 mm
63 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
0.6 mm
64 Điện Ngọc
0.6 mm
65 Trà Giáp PCTT
0.4 mm
66 Đập Hà Thanh
0.4 mm
67 Trà Giáp
0.4 mm
68 Trà Giáp
0.4 mm
69 Đại Chánh
0.4 mm
70 Nhà máy Thủy điện A Vương
0.4 mm
71 Văn phòng Thường trực
0.4 mm
72 Sơn Trà
0.2 mm
73 Hồ Nước Rôn
0.2 mm
74 Hồ An Long
0.2 mm
75 Đại Đồng
0.2 mm
76 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
0.2 mm
77 Ka Dăng
0.2 mm
78 Trà Kót
0.2 mm
79 Trà Xinh
0 mm
80 Trà Thanh
0 mm
81 Quế Phước
0 mm
82 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
83 Thăng Phước
0 mm
84 Cầu Hà Tân
0 mm
85 Tiên Hà
0 mm
86 Đại Hiệp
0 mm
87 Sơn Hải
0 mm
Đã sao chép liên kết!