Xã Hòa Tiến, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hòa Tiến

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:04:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
93%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
33°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 35°
6.2 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.1 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
26° | 32°
1.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
27° | 31°
3.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
27° | 37°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 35°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 35°
10.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 34°
5.8 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà Linh

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 TT Khe Tre (Phú Lộc)
51.6 mm
2 Bình Dương
28.4 mm
3 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
25 mm
4 Cầu Hương An
18.6 mm
5 Hồ chứa nước Thủy Yên
7.8 mm
6 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
6.4 mm
7 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
6 mm
8 Lưu vực hồ Hòa Trung
4.6 mm
9 Trạm bơm Sơn Bổn
4.4 mm
10 Hồ chứa nước Truồi
4.2 mm
11 Phú Sơn (Hương Thủy)
3.8 mm
12 Tam Lộc
2.4 mm
13 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.2 mm
14 Điện Hồng
1.8 mm
15 Cầu Vĩnh Điện
1.8 mm
16 Trung tâm GD-DN 05-06
1.8 mm
17 Hồ Hòa Trung
1.8 mm
18 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
1.6 mm
19 Lộc An
1.4 mm
20 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
1 mm
21 Giang Hải (Phú Lộc)
1 mm
22 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
1 mm
23 Văn phòng Thường trực
1 mm
24 Hòa Sơn
1 mm
25 Cảng Tư Hiền
0.8 mm
26 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.6 mm
27 Hồ Hương Mao
0.6 mm
28 Hòa Khương
0.6 mm
29 Kênh Nguyễn Đình Tựu
0.6 mm
30 Suối Đá
0.6 mm
31 Bà Nà
0.6 mm
32 Bình Phú
0.6 mm
33 Suối Lương
0.6 mm
34 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0.4 mm
35 Bạch Mã
0.4 mm
36 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.4 mm
37 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.4 mm
38 Đầu mối hồ Cây Thông
0.4 mm
39 Duy Trung
0.4 mm
40 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
0.4 mm
41 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0.4 mm
42 Khe Cạn
0.4 mm
43 Hòa Quý
0.4 mm
44 Điện Ngọc
0.4 mm
45 Tiên Phong
0.4 mm
46 Duy Sơn
0.4 mm
47 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
48 Quế Lộc
0.2 mm
49 Đầu mối hồ Trung Lộc
0.2 mm
50 Thăng Phước
0.2 mm
51 Hòa Hải
0.2 mm
52 Hòa Phú Thành
0.2 mm
53 Quế Lưu
0.2 mm
54 Đập Hà Thanh
0.2 mm
55 Hòa Xuân
0.2 mm
56 Hòa Ninh
0.2 mm
57 Tiên Hà
0.2 mm
58 Phường Hòa Cường Nam
0.2 mm
59 Hồ Trước Đông
0.2 mm
60 Bình Lâm
0.2 mm
61 Hồ Phú Lộc
0.2 mm
62 Hồ Đông Tiển
0.2 mm
63 Tiên Lãnh
0.2 mm
64 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
0.2 mm
65 Hòa Phước
0.2 mm
66 Chùa Linh Ứng
0.2 mm
67 Duy Phú
0.2 mm
68 Phước Ninh
0.2 mm
69 Hòa Phát
0.2 mm
70 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
71 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
72 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
73 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0 mm
74 Quế Phước
0 mm
75 Hồ An Long
0 mm
76 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
77 Đại Đồng
0 mm
78 Phước Hiệp
0 mm
79 Đầu mối hồ Thạch Bàn
0 mm
80 Cầu Hà Tân
0 mm
81 Đầu mối hồ Phú Ninh
0 mm
82 Trạm bơm Túy Loan
0 mm
83 Sông Trà
0 mm
84 Hòa Bắc
0 mm
85 Trạm bơm An Trạch
0 mm
86 Ka Dăng
0 mm
87 Hồ Thạc Gián
0 mm
88 Đại Hiệp
0 mm
89 Hồ Hóc Khế
0 mm
90 Hồ Đồng Nghệ
0 mm
91 Đại Chánh
0 mm
92 Hồ Hố Cau
0 mm
93 Than Nông Sơn
0 mm
94 Nhà máy Thủy điện A Vương
0 mm
Đã sao chép liên kết!