Xã Sơn Cẩm Hà, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Cẩm Hà

Thứ Ba, 04/08/2026 - 23:58:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
92%
US AQI
115

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
34°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
26° | 31°
0.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 32°
1.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 32°
6.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà Linh

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Tây 1
49.6 mm
2 Bình Dương
38 mm
3 Trà Tây 2
34.2 mm
4 Hồ Sình Kiến
32.4 mm
5 Hồ Đá Chồng
28.6 mm
6 Trà Tân
28.4 mm
7 Trà Phú
26.4 mm
8 Cầu Hương An
22 mm
9 Trà Bùi
21 mm
10 Hồ Nước Trong
20.2 mm
11 Bình Mỹ
16 mm
12 Bình An
14.8 mm
13 Bình Khương
14.4 mm
14 Trà Nham
13.6 mm
15 Xã Xốp (Đăk Glei)
13.6 mm
16 Trà Thủy
12 mm
17 Trà Thủy
12 mm
18 Tịnh Thọ
10.8 mm
19 Hồ Hóc Xoài
10.4 mm
20 Tam Trà
10.2 mm
21 Hành Dũng
9.2 mm
22 Hồ Vực Thành
9 mm
23 Nghĩa Thọ
9 mm
24 Thôn Kon Riêng - Đăk Choong (Đăk Glei)
7.8 mm
25 Sơn Nham
6.4 mm
26 Xã Mường Hoong (Đăk Glei)
5.8 mm
27 Đăk Choong
5.4 mm
28 Sơn Thành
4.6 mm
29 Hồ Hương Mao
4.2 mm
30 Trà Phong
3.8 mm
31 Hương Trà
3.2 mm
32 Tây Trà
3.2 mm
33 Trà Don
2.8 mm
34 Phước Thành
2 mm
35 Sơn Bua
2 mm
36 Hòa Khương
1.8 mm
37 Cầu Vĩnh Điện
1.6 mm
38 Hồ Đông Tiển
1.4 mm
39 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
1.2 mm
40 Hồ Hố Cau
1.2 mm
41 Duy Sơn
1.2 mm
42 Hòa Phú Thành
1 mm
43 Trà Leng
1 mm
44 Trạm bơm An Trạch
1 mm
45 Hồ Đồng Nghệ
1 mm
46 Khu TDC Tắk Pát, xã Trà Leng
1 mm
47 Trà Hiệp
1 mm
48 Hồ Trước Đông
0.8 mm
49 Duy Trung
0.6 mm
50 Trạm bơm Túy Loan
0.6 mm
51 Hòa Phước
0.6 mm
52 Điện Hồng
0.4 mm
53 Phước Công
0.4 mm
54 Đập Hà Thanh
0.4 mm
55 Hồ Hóc Khế
0.4 mm
56 Đầu mối hồ Thạch Bàn
0.2 mm
57 Hòa Hải
0.2 mm
58 Phường Hòa Cường Nam
0.2 mm
59 Hồ Phú Lộc
0.2 mm
60 Bà Nà
0.2 mm
61 Bình Phú
0.2 mm
62 Duy Phú
0.2 mm
63 Sơn Trà
0 mm
64 Trà Xinh
0 mm
65 Trà Thanh
0 mm
66 Đầu mối hồ Cây Thông
0 mm
67 Hồ Nước Rôn
0 mm
68 Quế Lộc
0 mm
69 Quế Phước
0 mm
70 Đầu mối hồ Trung Lộc
0 mm
71 Trà Giáp PCTT
0 mm
72 Hồ An Long
0 mm
73 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
74 Tam Lãnh
0 mm
75 Đại Đồng
0 mm
76 Phước Hiệp
0 mm
77 Tam Lộc
0 mm
78 Thăng Phước
0 mm
79 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
0 mm
80 Quế Lưu
0 mm
81 Hòa Xuân
0 mm
82 Cầu Hà Tân
0 mm
83 Tiên Hà
0 mm
84 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
0 mm
85 Trà Giáp
0 mm
86 Bình Lâm
0 mm
87 Đầu mối hồ Phú Ninh
0 mm
88 Sông Trà
0 mm
89 Tiên Lãnh
0 mm
90 Ka Dăng
0 mm
91 Đại Hiệp
0 mm
92 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
0 mm
93 Hồ Thái Xuân
0 mm
94 Trà Giáp
0 mm
95 Hòa Quý
0 mm
96 Đại Chánh
0 mm
97 Điện Ngọc
0 mm
98 Tiên Phong
0 mm
99 Than Nông Sơn
0 mm
100 Phước Ninh
0 mm
Đã sao chép liên kết!