Xã Trà Linh, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trà Linh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 16:38:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
72%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 27°
3.2 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
22° | 27°
3.4 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
22° | 27°
0.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 25°
16.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 27°
7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 29°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 28°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
23° | 27°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Rờ Kơi
31.4 mm
2 Pờ Y
31.2 mm
3 Trà Thanh
21.2 mm
4 Plei Kần
17 mm
5 Trà Hiệp
15 mm
6 Trà Giáp PCTT
14.8 mm
7 Trà Giáp
14.8 mm
8 Tam Trà
14.8 mm
9 Đăk Tơ Lung
14.8 mm
10 Trà Giáp
13.6 mm
11 Tân Cảnh
13.4 mm
12 Đắk Long
12.6 mm
13 Tam Lãnh
11.4 mm
14 Đầu mối hồ Phú Ninh
11.2 mm
15 Đắk Ang
9.6 mm
16 Đăk Rơ Ông
9 mm
17 Tiên Lãnh
8.8 mm
18 Đắk Hà
8.6 mm
19 Trà Nham
7.2 mm
20 KonPlong (Măng Cành)
7 mm
21 Hương Trà
6.4 mm
22 Trà Thủy
6.2 mm
23 Trà Thủy
6.2 mm
24 Hồ Nước Rôn
6 mm
25 Trà Kót
6 mm
26 Đăk Psi
4.6 mm
27 Đắk Ui
4.4 mm
28 Trà Tây 2
4 mm
29 Đắk Kôi
3.8 mm
30 Sơn Lập
3.6 mm
31 Trà Leng
3.4 mm
32 Xã Xốp (Đăk Glei)
3.4 mm
33 Đăk Trăm
3.2 mm
34 Tê Xăng
3 mm
35 Đăk Na
2.8 mm
36 Trà Tây 1
2.8 mm
37 Sơn Trà
2.4 mm
38 Khu TDC Tắk Pát, xã Trà Leng
2.4 mm
39 Tây Trà
2.4 mm
40 Trà Xinh
2.2 mm
41 Trà Phong
2.2 mm
42 Sơn Long
2 mm
43 Măng Bút 2
2 mm
44 Sơn Bua
2 mm
45 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
1.8 mm
46 Pờ Ê
1.8 mm
47 Phước Thành
1.6 mm
48 Đắk Pét
1.6 mm
49 Sơn Kỳ
1.6 mm
50 ĐăkLây
1.4 mm
51 Phước Hiệp
1.2 mm
52 Hồ Nước Trong
1.2 mm
53 Trà Don
0.8 mm
54 Phước Công
0.8 mm
55 Xã Mường Hoong (Đăk Glei)
0.6 mm
56 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
0.6 mm
57 Phước Năng
0.6 mm
58 Thôn Kon Riêng - Đăk Choong (Đăk Glei)
0.4 mm
59 Sơn Mùa
0.4 mm
60 Sơn Tân
0.4 mm
61 Sơn Thành
0.2 mm
62 Măng Bút
0.2 mm
63 Đăk Choong
0.2 mm
64 Sơn Cao
0.2 mm
65 Măng Cành
0 mm
66 Sơn Hải
0 mm
Đã sao chép liên kết!