Xã Đông Phú, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Phú

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:26:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
96

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 30°
20.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
15.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
4.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
3.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
26° | 32°
13.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 28°
21 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 29°
13.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
23.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 32°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Sống Rắn
107.8 mm
2 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
3 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
4 Bến Tắm
48.2 mm
5 Đông Triều
47.2 mm
6 Vàng Danh
44 mm
7 Uông Bí
42.6 mm
8 Trúc Tay
42.4 mm
9 Khuôn Thần
39.2 mm
10 Bến Châu
38.8 mm
11 Đèo Hạ My
37.4 mm
12 Lương Tài
37.4 mm
13 Than Mạo Khê
36.8 mm
14 Mai Sưu
36.4 mm
15 Việt Yên
33.2 mm
16 Bằng Cả
32.2 mm
17 Bình Long
31.2 mm
18 Yên Hưng
31.2 mm
19 Vũ Chấn
30.6 mm
20 Tân Khánh
30 mm
21 Phong Minh
30 mm
22 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
23 Yên Lập
28.4 mm
24 Hợp Tiến
28 mm
25 Kiên Lao
27.8 mm
26 Cúc Đường
27.2 mm
27 Phong Hải
26.8 mm
28 Thủy Nguyên
26.6 mm
29 Yên Phong
26.2 mm
30 Tràng Xá
25.6 mm
31 Hồ Tân Yên
25 mm
32 Trại Cau
24.4 mm
33 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
24.4 mm
34 Văn Giang
22.8 mm
35 Đình Cả
22 mm
36 Yên Thế
20 mm
37 Thượng Nung
19.6 mm
38 Liên Minh
18 mm
39 Gia Lương
18 mm
40 Yên Dũng
18 mm
41 Quế Võ PCTT
17 mm
42 Gia Bình
16 mm
43 Cổ Pháp
15.6 mm
44 Cấm Sơn
15.4 mm
45 Yên Phong PCTT
14.4 mm
46 Lộc Bình
13.6 mm
47 Tân Thành
13.2 mm
48 Phương Giao
13 mm
49 Vạn Ninh
12.8 mm
50 Phú Bình
12.2 mm
51 Tiên Du
11.6 mm
52 Chi Lăng
11.2 mm
53 Thị xã Từ Sơn
11 mm
54 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
55 Bảo Sơn
9.6 mm
56 Trâu Quỳ
9.2 mm
57 Dân Tiến
8.8 mm
58 Quế Võ
8.6 mm
59 Tân Yên
8 mm
60 Thuận Thành
7.8 mm
61 Lương Phú
7.6 mm
62 Tân Sơn
7.2 mm
63 Lạng Giang
6.4 mm
64 Xuân Hương
5.2 mm
65 Hà Châu
3.6 mm
66 Nghinh Tường
1.2 mm
67 Phong Cốc
0 mm
68 Cống Trạng
0 mm
69 Tân Hoa
0 mm
70 Mai Đình
0 mm
71 Đan Hội
0 mm
72 Suối Nứa
0 mm
73 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!