Xã Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hiệp Hòa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:21:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
90%
US AQI
163

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
33.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
21.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
5.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
7.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 35°
9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 30°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 30°
13 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
25.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 32°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
149.6 mm
2 Sóc Sơn
126.8 mm
3 Phúc Yên
117.4 mm
4 Hồ Sống Rắn
109.6 mm
5 Bình Xuyên
93.4 mm
6 Tứ Kỳ
93.2 mm
7 Xuân Hoà
87.2 mm
8 Phú Đình
80.2 mm
9 Đại Từ
77.6 mm
10 Yên Lạc
76.2 mm
11 Đồng Quang
68.2 mm
12 Cẩm Phúc 2
66.2 mm
13 Hợp Tiến
63.4 mm
14 Bộc Nhiêu
60 mm
15 Tân Khánh
57.2 mm
16 Thanh Oai
56.4 mm
17 Hoàng Nông
54.8 mm
18 Bình Thành
54.4 mm
19 Thường Tín
53.8 mm
20 Tứ Minh, Hải Dương
52.2 mm
21 Mỹ Yên
50.8 mm
22 Bến Tắm
50.2 mm
23 Hợp Châu
49.8 mm
24 An Khánh
49.6 mm
25 Ký Phú
48.4 mm
26 Nam Hòa
47.6 mm
27 Phấn Mễ
47 mm
28 Miếu Môn
46.6 mm
29 Yên Lãng
46.4 mm
30 Tân Linh
44.4 mm
31 Hóa Thượng
43.2 mm
32 Sông Cầu
42.8 mm
33 Trúc Tay
42.8 mm
34 Tam Dương
42.6 mm
35 Đạo Trù
42 mm
36 Thượng Đình
41.6 mm
37 Việt Yên
39.8 mm
38 Lương Tài
39 mm
39 Tân Thái
37.8 mm
40 Cù Vân
37.6 mm
41 Cao Răm
37.4 mm
42 Trại Cau
37.4 mm
43 Bố Hạ (NT)
36.4 mm
44 Bình Sơn
36 mm
45 Tân Long
32.4 mm
46 Tràng Xá
31.8 mm
47 Tân Yên
31.4 mm
48 Bình Long
31.2 mm
49 Thần Sa
31 mm
50 Minh Tiến
30.6 mm
51 Vũ Chấn
30.6 mm
52 Đông Anh
30.2 mm
53 Sông Công
29.8 mm
54 Phúc Lương
27.6 mm
55 Lương Sơn
27.2 mm
56 Cúc Đường
27.2 mm
57 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.2 mm
58 Phú Lạc
26.6 mm
59 Yên Phong
26.4 mm
60 Yên Lạc PCTT
25.4 mm
61 Văn Giang
24.8 mm
62 Than Khánh Hòa
24.6 mm
63 Khai Quang
24 mm
64 Tân Thành
23.2 mm
65 Yên Dũng
22.8 mm
66 Liên Minh
22.2 mm
67 Yên Đổ
22 mm
68 Đình Cả
22 mm
69 Yên Thế
22 mm
70 Đập Đáy
19.8 mm
71 Thượng Nung
19.6 mm
72 Cấm Sơn
19.6 mm
73 Xuân Mai
19.6 mm
74 La Hiên
19.4 mm
75 Phố Đu
19.2 mm
76 Cổ Pháp
18.2 mm
77 Gia Lương
18 mm
78 Bố Hạ (BĐ)
18 mm
79 Phúc Thọ
17.8 mm
80 Chúc Sơn
17 mm
81 Khoái Châu
17 mm
82 Quế Võ PCTT
17 mm
83 Văn Hán
16.4 mm
84 Hoài Đức
16 mm
85 Gia Bình
16 mm
86 Yên Phong PCTT
14.4 mm
87 Thạch Thất
13.8 mm
88 Tiên Du
13.8 mm
89 Phương Giao
13.2 mm
90 Phổ Yên
13 mm
91 Phú Bình
12.4 mm
92 Thanh Trì
12 mm
93 Liên Mạc
11.8 mm
94 Thị xã Từ Sơn
11.2 mm
95 Quốc Oai
9.6 mm
96 Bảo Sơn
9.6 mm
97 Trâu Quỳ
9.2 mm
98 Dân Tiến
8.8 mm
99 Quế Võ
8.6 mm
100 Thuận Thành
8.2 mm
Đã sao chép liên kết!