Phường Đồng Nguyên, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đồng Nguyên

Thứ Tư, 19/08/2026 - 08:16:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
15km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
90%
US AQI
111

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 31°
33.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 34°
10 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
25° | 32°
2.9 mm
Thứ Bảy
22/08
Nhiều mây
26° | 32°
2.6 mm
Chủ Nhật
23/08
Mưa rào
27° | 31°
9.6 mm
Thứ Hai
24/08
Mưa rào
27° | 31°
11.2 mm
Thứ Ba
25/08
Mưa rào
26° | 28°
49 mm
Thứ Tư
26/08
Mưa rào
26° | 32°
30.2 mm
Thứ Năm
27/08
Mưa rào
25° | 31°
24 mm
Thứ Sáu
28/08
Mưa rào
25° | 32°
29.8 mm
Thứ Bảy
29/08
Mưa rào
24° | 31°
15.8 mm
Chủ Nhật
30/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.2 mm
Thứ Hai
31/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
01/09
Mưa rào
24° | 31°
10.2 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Đồng Nguyên, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Đồng Nguyên
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Phường Đồng Nguyên 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Phường Đồng Nguyên trong 7 ngày tới

Từ 19/08/2026 đến 25/08/2026, nhiệt độ tại Phường Đồng Nguyên dự báo dao động từ 25°C đến 34°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Năm 20/08 (34°C), mức thấp nhất vào Thứ Năm 20/08 (25°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 118.7 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Ba 25/08 (~49 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 19 km/h.

34°
Cao nhất
25°
Thấp nhất
118.7
mm mưa/7 ngày
19
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Phường Đồng Nguyên ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Năm (20/08): Có mưa; nhiệt độ từ 25°C đến 34°C; lượng mưa dự báo khoảng 10 mm.
Hiện tại Phường Đồng Nguyên mưa phùn dày, nhiệt độ khoảng 27°C, độ ẩm 90%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Năm (20/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 34°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Năm (20/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 25°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Ba (25/08), khoảng 49 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Nhiều mây, 26–32°C, mưa ~2.6 mm; Chủ Nhật (23/08): Mưa rào, 27–31°C, mưa ~9.6 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 19 km/h vào Thứ Năm (20/08). Hướng gió hiện tại: Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Phường Đồng Nguyên là 111 – mức Kém. Người có bệnh hô hấp, trẻ em, người cao tuổi nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 27°C, nhưng do độ ẩm 90% nên cảm giác thực tế khoảng 32°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Phường Đồng Nguyên, tỉnh Bắc Ninh; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tiên Du
28.8 mm
2 Trạm bơm Quỳnh Hoa
16.6 mm
3 Quế Võ PCTT
15 mm
4 Ninh Giang
14.6 mm
5 Mỹ Yên
13.8 mm
6 Ninh Lai
13.4 mm
7 Gia Bình
13.4 mm
8 Kim Tiến
13.2 mm
9 Triều Dương
13.2 mm
10 Chợ Cháy
12.2 mm
11 Phủ Dực
10.8 mm
12 Hòa Mạc
10.6 mm
13 Tân Thái
10.2 mm
14 Thuận Thành
10.2 mm
15 Cổ ngựa
9.8 mm
16 Ký Phú
9.8 mm
17 Tứ Kỳ
9.6 mm
18 Miếu Môn
9.4 mm
19 Phú Xuyên
8.6 mm
20 Ân Thi
8.6 mm
21 Sơn Nam
8.4 mm
22 Tiến Sơn
8.2 mm
23 Khai Quang
7 mm
24 Lương Tài
6.8 mm
25 Thanh Lương
6.6 mm
26 Thiện Kế
6.4 mm
27 Thượng Đình
6.2 mm
28 Than Khánh Hòa
6.2 mm
29 Tứ Minh, Hải Dương
6 mm
30 Thường Tín
5.4 mm
31 Sông Công
5.4 mm
32 Thanh Oai
5.2 mm
33 Đạo Trù
4.8 mm
34 Vân Đình
4.6 mm
35 Văn Giang
4.6 mm
36 Tân Thành
4.4 mm
37 Vĩnh Tường
4.2 mm
38 Gia Lương
4.2 mm
39 Vĩnh Đồng
4 mm
40 Cầu Rậm
4 mm
41 Trâu Quỳ
3 mm
42 Tân Khánh
2.6 mm
43 Bình Sơn
2.6 mm
44 Thanh Trì
2.4 mm
45 Lương Sơn
2 mm
46 Hợp Châu
1.8 mm
47 Cẩm Phúc 2
1.8 mm
48 Tuân Chính
1.6 mm
49 Kim Anh
1.6 mm
50 Quế Võ
1.6 mm
51 Cao Răm
1.2 mm
52 Tam Dương
1.2 mm
53 An Khánh
1.2 mm
54 Phúc Thọ
1 mm
55 Hợp Tiến
0.8 mm
56 Xuân Mai
0.8 mm
57 Quốc Oai
0.8 mm
58 Phổ Yên
0.8 mm
59 Thị xã Từ Sơn
0.8 mm
60 Sóc Sơn
0.6 mm
61 Chúc Sơn
0.6 mm
62 Khoái Châu
0.6 mm
63 Thạch Thất
0.4 mm
64 Phú Bình
0.4 mm
65 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
66 Yên Lạc
0.2 mm
67 Bình Xuyên
0.2 mm
68 Xuân Hoà
0.2 mm
69 Trại Cau
0.2 mm
70 Đông Anh
0.2 mm
71 Hoài Đức
0.2 mm
72 Đồng Quang
0.2 mm
73 Thị trấn Quân Chu
0.2 mm
74 Đập Đáy
0.2 mm
75 Hà Châu
0.2 mm
76 Cổ Pháp
0.2 mm
77 Yên Thế
0.2 mm
78 Lạng Giang
0.2 mm
79 Bố Hạ (NT)
0.2 mm
80 Yên Phong
0 mm
81 Phúc Yên
0 mm
82 Bến Tắm
0 mm
83 Nam Hòa
0 mm
84 Lương Phú
0 mm
85 Liên Mạc
0 mm
86 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0 mm
87 Trúc Tay
0 mm
88 Cống Trạng
0 mm
89 Xuân Hương
0 mm
90 Mai Đình
0 mm
91 Đan Hội
0 mm
92 Suối Nứa
0 mm
93 Yên Phong PCTT
0 mm
94 Đá Ong
0 mm
95 Tân Yên
0 mm
96 Bảo Sơn
0 mm
97 Yên Dũng
0 mm
98 Việt Yên
0 mm
Đã sao chép liên kết!