Phường Mão Điền, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mão Điền

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:26:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
9km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
96%
US AQI
137

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
33.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 32°
38.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
7.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
13.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 33°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
6.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
28.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 33°
9 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
116.8 mm
2 Phúc Yên
113 mm
3 Hồ Sống Rắn
107.8 mm
4 Sóc Sơn
103.8 mm
5 Bình Xuyên
93.2 mm
6 Thanh Lương
92.2 mm
7 Xuân Hoà
79.2 mm
8 Tứ Kỳ
78.8 mm
9 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
10 Ninh Giang
56.4 mm
11 Thanh Oai
56.4 mm
12 Phủ Dực
54.6 mm
13 Trạm bơm Quỳnh Hoa
54.4 mm
14 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
15 Ký Phú
48.4 mm
16 Bến Tắm
48.2 mm
17 Đông Triều
47.2 mm
18 Miếu Môn
46.6 mm
19 Quỳnh Phụ
45.4 mm
20 Trúc Tay
42.4 mm
21 Tiên Hưng
39.4 mm
22 Khuôn Thần
39.2 mm
23 Bến Châu
38.8 mm
24 Lương Tài
37.4 mm
25 Vĩnh Bảo
37 mm
26 Ân Thi
37 mm
27 Than Mạo Khê
36.8 mm
28 Mai Sưu
36.4 mm
29 Cổ ngựa
34.2 mm
30 Thụy Trường
33.8 mm
31 Việt Yên
33.2 mm
32 Bình Sơn
32.2 mm
33 Tân Khánh
30 mm
34 An Khánh
29.8 mm
35 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
36 Đông Anh
28.2 mm
37 Triều Dương
28 mm
38 Kiên Lao
27.8 mm
39 Ban Hàng Đồi
26.6 mm
40 Yên Phong
26.2 mm
41 Sông Công
25.8 mm
42 Cầu Rậm
24.4 mm
43 Chợ Cháy
24.4 mm
44 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
24.4 mm
45 Khai Quang
24 mm
46 Lương Sơn
23.6 mm
47 Thượng Đình
23.4 mm
48 Văn Giang
22.8 mm
49 Thuyền Quan
22.4 mm
50 Đoan Hùng
20.6 mm
51 Yên Thế
20 mm
52 Đập Đáy
19.6 mm
53 Thường Tín
18.2 mm
54 Gia Lương
18 mm
55 Yên Dũng
18 mm
56 Trà Linh
17 mm
57 Quế Võ PCTT
17 mm
58 Hương Sơn
16.2 mm
59 Hoài Đức
16 mm
60 Phú Xuyên
16 mm
61 Hòa Mạc
16 mm
62 Gia Bình
16 mm
63 Cổ Pháp
15.6 mm
64 Cấm Sơn
15.4 mm
65 Khoái Châu
14.8 mm
66 Yên Phong PCTT
14.4 mm
67 Thanh Hà
13.4 mm
68 Tân Thành
13.2 mm
69 Phú Bình
12.2 mm
70 Thanh Trì
12 mm
71 Tiên Du
11.6 mm
72 Phổ Yên
11.4 mm
73 Thị xã Từ Sơn
11 mm
74 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
75 Chúc Sơn
10.2 mm
76 Liên Mạc
10.2 mm
77 Bảo Sơn
9.6 mm
78 Trâu Quỳ
9.2 mm
79 Quế Võ
8.6 mm
80 Tân Yên
8 mm
81 Thuận Thành
7.8 mm
82 Lương Phú
7.6 mm
83 Vân Đình
6.8 mm
84 Lạng Giang
6.4 mm
85 Xuân Hương
5.2 mm
86 Hà Châu
3.6 mm
87 Thị trấn Quân Chu
0.8 mm
88 Cống Neo
0 mm
89 Cống Trạng
0 mm
90 Mai Đình
0 mm
91 Đan Hội
0 mm
92 Suối Nứa
0 mm
93 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!