Xã Yên Thế, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Thế

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:47:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
87

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
46.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
15.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
3.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 36°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 28°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 29°
14.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
18.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 30°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
176.4 mm
2 Sóc Sơn
167.8 mm
3 Phúc Yên
141.8 mm
4 Xuân Hoà
123.2 mm
5 Hồ Sống Rắn
110.8 mm
6 Bình Xuyên
99.8 mm
7 Đại Từ
77.6 mm
8 An Khánh
73.8 mm
9 Thượng Đình
72 mm
10 Đồng Quang
69.4 mm
11 Hợp Tiến
66.6 mm
12 Tân Khánh
65.6 mm
13 Mai Sưu
62.2 mm
14 Phú Tiến
57.8 mm
15 Quy Kỳ
52 mm
16 Bến Tắm
52 mm
17 Đông Triều
52 mm
18 Nam Hòa
51.4 mm
19 Bình Sơn
51.4 mm
20 Thị trấn Chợ Chu
50.4 mm
21 Ký Phú
48.8 mm
22 Phấn Mễ
47.6 mm
23 Than Mạo Khê
47.6 mm
24 Trại Cau
47.4 mm
25 Vạn Ninh
45.8 mm
26 Bến Châu
45.6 mm
27 Lương Sơn
44.8 mm
28 Tân Linh
44.4 mm
29 Hóa Thượng
44.4 mm
30 Sông Cầu
44.2 mm
31 Sông Công
43.8 mm
32 Trúc Tay
43.4 mm
33 Hoài Đức
42.8 mm
34 Bình Long
41.2 mm
35 Việt Yên
41.2 mm
36 Khuôn Thần
40.8 mm
37 Lương Tài
39 mm
38 Thanh Thịnh
38.8 mm
39 Chi Lăng
38.2 mm
40 Thần Sa
38.2 mm
41 Cù Vân
38 mm
42 Vũ Chấn
38 mm
43 Tân Thái
37.8 mm
44 Tràng Xá
37.6 mm
45 Bố Hạ (NT)
36.4 mm
46 Cúc Đường
36 mm
47 Tân Long
34 mm
48 Đập Đáy
32.6 mm
49 Tân Yên
32.2 mm
50 Đông Anh
30.6 mm
51 Lam Vỹ
30 mm
52 Bình Văn
28.8 mm
53 Kiên Lao
28.6 mm
54 Bình Gia
28.2 mm
55 Yên Phong
27.8 mm
56 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.6 mm
57 Đình Cả
27.2 mm
58 Yên Lạc PCTT
26.8 mm
59 Liên Minh
26.6 mm
60 La Hiên
25.4 mm
61 Thượng Nung
25.2 mm
62 Than Khánh Hòa
25 mm
63 Tân Thành
24.8 mm
64 Yên Đổ
24.4 mm
65 Yên Thế
23.6 mm
66 Yên Dũng
23.2 mm
67 Cấm Sơn
22.8 mm
68 Văn Hán
20.4 mm
69 Bố Hạ (BĐ)
19.6 mm
70 Phố Đu
19.4 mm
71 Liên Mạc
18.8 mm
72 Quế Võ PCTT
18.8 mm
73 Cổ Pháp
18.6 mm
74 Phương Giao
18.4 mm
75 Gia Lương
18.2 mm
76 Nông Thịnh
18 mm
77 Phổ Yên
17 mm
78 Gia Bình
16.4 mm
79 Điềm He
15.6 mm
80 Yên Phong PCTT
14.8 mm
81 Tiên Du
14 mm
82 Phú Bình
13 mm
83 Thị xã Từ Sơn
11.4 mm
84 Dân Tiến
9.6 mm
85 Bảo Sơn
9.6 mm
86 Trâu Quỳ
9.2 mm
87 Quế Võ
9.2 mm
88 Nghinh Tường
8.8 mm
89 Tân Sơn
8.6 mm
90 Lương Phú
8.4 mm
91 Thuận Thành
8.4 mm
92 Xuân Hương
7.6 mm
93 Lạng Giang
7.2 mm
94 Hà Châu
5.4 mm
95 Thị trấn Quân Chu
1 mm
96 Yên Hân
0.6 mm
97 Cống Trạng
0 mm
98 Mai Đình
0 mm
99 Đan Hội
0 mm
100 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!