Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: YUTU (2001)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2001
15 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
01:00 23/07/2001
19.0°N, 125.7°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 23/07/2001
19.4°N, 124.1°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 23/07/2001
19.7°N, 122.7°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 23/07/2001
19.9°N, 121.2°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 24/07/2001
20.2°N, 119.7°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 24/07/2001
20.5°N, 118.3°E 985hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 24/07/2001
20.6°N, 117.0°E 980hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 24/07/2001
20.6°N, 115.8°E 980hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 25/07/2001
20.6°N, 114.6°E 980hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 25/07/2001
20.6°N, 113.9°E 975hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 25/07/2001
20.8°N, 113.2°E 975hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 25/07/2001
21.2°N, 112.4°E 980hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 26/07/2001
21.5°N, 111.1°E 985hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 26/07/2001
21.6°N, 110.3°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 26/07/2001
21.8°N, 109.3°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
YUTU · 2001
Số hiệu 200107 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão mạnh
Ghi nhận cuối: 9230 ngày trước (13:00 26/07/2001)
102 km/hGió đỉnh (~55 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
975 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
1,749 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
3 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#19/26Mạnh nhất năm 2001Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 23/07/2001
19.00°N, 125.70°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Đông
01:00 24/07/2001
20.20°N, 119.70°E
Bão 65 km/h 994 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
07:00 25/07/2001
20.60°N, 113.90°E
Bão mạnh 102 km/h 975 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Bắc Hải, Hợp Phố, Quảng Tây
13:00 26/07/2001
21.80°N, 109.30°E
Vùng áp thấp 998 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
2Số lần đổ bộ
11.5 giờThời gian trên đất
~83 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Mậu Danh, Điện Bạch, Quảng Đông
00:47 26/07/2001
~83 km/h (~45 kt) · 985 hPa
Bão · 21.49, 111.15
12 phút
Khi trở ra biển
Mậu Danh, Điện Bạch, Quảng Đông
01:00 26/07/2001
~83 km/h (~45 kt) · 985 hPa
Bão · 21.5, 111.1
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~83 km/h (~45 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Mậu Danh, Điện Bạch, Quảng Đông
01:42 26/07/2001
~73 km/h (~39 kt) · 986 hPa
Bão · 21.51, 111.01
11 giờ 17 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~73 km/h (~39 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#19 trên tổng 26 cơn bão mùa 2001
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
50kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 13:00 23/07/2001 → 13:00 24/07/2001
Mức sụt áp tối đa
9hPa/6h
15hPa/12h
22hPa/24h
27hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 22 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
20.8Tốc độ TB (km/h)
29Tốc độ tối đa (km/h)
1.01×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 130 (nm) / 240 (km)
Đường kính vùng bão: 80 (nm) / 150 (km)
ACE: 2.7736 ×10⁴ kt²
PDI: 1.5702 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 2.7736 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 20/26 về năng lượng trong mùa bão 2001.
  • Chiếm 1.2% tổng năng lượng của cả 26 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.3 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~9.19 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại1.5702×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
29.0°C Rất thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: Nền nhiệt biển rất cao (≥ 29°C), vượt xa ngưỡng 26.5°C — điều kiện lý tưởng cho đối lưu sâu và khả năng tăng cường nhanh.

28.9°CSST trung bình
29.3°CCao nhất
28.2°CThấp nhất
29.0°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
01:00 23/07/2001 19.00°N, 125.70°E 28.6°C +2.1°C KXĐ
07:00 23/07/2001 19.40°N, 124.10°E 28.2°C +1.7°C KXĐ
13:00 23/07/2001 19.70°N, 122.70°E 29.3°C +2.8°C KXĐ
19:00 23/07/2001 19.90°N, 121.20°E 29.0°C +2.5°C KXĐ
01:00 24/07/2001 20.20°N, 119.70°E 29.2°C +2.7°C 65 km/h
07:00 24/07/2001 20.50°N, 118.30°E 28.8°C +2.3°C 83 km/h
13:00 24/07/2001 20.60°N, 117.00°E 28.5°C +2.0°C 93 km/h
19:00 24/07/2001 20.60°N, 115.80°E 28.4°C +1.9°C 93 km/h
01:00 25/07/2001 20.60°N, 114.60°E 29.1°C +2.6°C 93 km/h
07:00 25/07/2001 20.60°N, 113.90°E 29.0°C +2.5°C 102 km/h
13:00 25/07/2001 20.80°N, 113.20°E 29.2°C +2.7°C 102 km/h
19:00 25/07/2001 21.20°N, 112.40°E 29.0°C +2.5°C 93 km/h
01:00 26/07/2001 21.50°N, 111.10°E Trên đất liền — 83 km/h
07:00 26/07/2001 21.60°N, 110.30°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 26/07/2001 21.80°N, 109.30°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 28.2–29.3°C (trung bình 28.9°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 29.0°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.3°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
83 m Trung bình

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Thềm lục địa (50–200 m) — lớp nước ấm mỏng hơn, dễ hình thành vệt nước lạnh làm hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

1,849 mĐộ sâu trung bình
5,781 mSâu nhất
20 mNông nhất
83 mTại điểm đạt đỉnh
64%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
44 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
96 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 21 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (7 điểm)
▲ 44 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
01:00 23/07/2001 19.00°N, 125.70°E 5,223 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 23/07/2001 19.40°N, 124.10°E 5,430 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 23/07/2001 19.70°N, 122.70°E 3,419 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 23/07/2001 19.90°N, 121.20°E 3,461 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 24/07/2001 20.20°N, 119.70°E 3,297 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 24/07/2001 20.50°N, 118.30°E 2,106 m Biển sâu 83 km/h
13:00 24/07/2001 20.60°N, 117.00°E 393 m Biển sâu vừa 93 km/h
19:00 24/07/2001 20.60°N, 115.80°E 442 m Biển sâu vừa 93 km/h
01:00 25/07/2001 20.60°N, 114.60°E 107 m Thềm lục địa 93 km/h
07:00 25/07/2001 20.60°N, 113.90°E 83 m Thềm lục địa 102 km/h
13:00 25/07/2001 20.80°N, 113.20°E 76 m Thềm lục địa 102 km/h
19:00 25/07/2001 21.20°N, 112.40°E 39 m Biển nông 93 km/h
01:00 26/07/2001 21.50°N, 111.10°E ▲ 12 m Đồng bằng ven biển 83 km/h
07:00 26/07/2001 21.60°N, 110.30°E ▲ 23 m Đồng bằng ven biển KXĐ
13:00 26/07/2001 21.80°N, 109.30°E ▲ 12 m Đồng bằng ven biển KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 20–5,781 m (trung bình ~1,849 m); 64% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh tâm bão ở trên vùng biển tương đối nông ~83 m — kho nhiệt hạn chế; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ nền nhiệt mặt biển ấm và khí quyển thuận lợi hơn là bề dày lớp nước ấm, và bão dễ suy yếu nhanh sau đó. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~96 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~44 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~5,223 m xuống ~20 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (7 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~21 m, nơi cao nhất ~44 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
38.8 kJ/cm² Thuận lợi vừa

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt ở mức trung bình (30–50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~49 m) — đủ để duy trì cường độ nhưng chưa lý tưởng cho tăng cường nhanh.

73.5OHC trung bình (kJ/cm²)
112.4Cao nhất
36.1Thấp nhất
38.8Tại điểm đạt đỉnh
64%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
78 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
104 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
01:00 23/07/2001 19.00°N, 125.70°E 77.9 kJ/cm² 89 m KXĐ
07:00 23/07/2001 19.40°N, 124.10°E 64.4 kJ/cm² 71 m KXĐ
13:00 23/07/2001 19.70°N, 122.70°E 111.8 kJ/cm² 104 m KXĐ
19:00 23/07/2001 19.90°N, 121.20°E 112.4 kJ/cm² 103 m KXĐ
01:00 24/07/2001 20.20°N, 119.70°E 111.1 kJ/cm² 104 m 65 km/h
07:00 24/07/2001 20.50°N, 118.30°E 89.0 kJ/cm² 94 m 83 km/h
13:00 24/07/2001 20.60°N, 117.00°E 69.9 kJ/cm² 84 m 93 km/h
19:00 24/07/2001 20.60°N, 115.80°E 49.4 kJ/cm² 60 m 93 km/h
01:00 25/07/2001 20.60°N, 114.60°E 47.8 kJ/cm² 56 m 93 km/h
07:00 25/07/2001 20.60°N, 113.90°E 38.8 kJ/cm² 49 m 102 km/h
13:00 25/07/2001 20.80°N, 113.20°E 36.1 kJ/cm² 48 m 102 km/h
19:00 25/07/2001 21.20°N, 112.40°E — — 93 km/h
01:00 26/07/2001 21.50°N, 111.10°E — — 83 km/h
07:00 26/07/2001 21.60°N, 110.30°E — — KXĐ
13:00 26/07/2001 21.80°N, 109.30°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 36.1–112.4 kJ/cm² (trung bình 73.5 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~78 m); 64% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~38.8 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~49 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 112.4 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~77.2 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~37.5 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.40 m³/m³ Rất ẩm ướt tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất rất ẩm (0,30–0,40 m³/m³) — nguồn ẩm bốc hơi lớn, đủ để nuôi dòng nhiệt tiềm ẩn duy trì đối lưu; tiềm năng đại dương nâu cao.

0.44Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.51Cao nhất
0.40Thấp nhất
0.40Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
01:00 26/07/2001 21.50°N, 111.10°E 0.40 m³/m³ (Rất ẩm) 29.0°C 83 km/h
07:00 26/07/2001 21.60°N, 110.30°E 0.51 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 27.1°C KXĐ
13:00 26/07/2001 21.80°N, 109.30°E 0.42 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.7°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.40–0.51 m³/m³ (trung bình ~0.44 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.40 m³/m³ (Rất ẩm ướt). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~83 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~27.6°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

60% Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung dồi dào (≥ 60%) — điều kiện tốt để duy trì mây dông quanh tâm bão.

63%Trung bình 46–77%Dao động 67%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

6.3m/s · Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió thấp (~10–15 hải lý/giờ) — cấu trúc lõi bão được bảo toàn tốt.

7.5TB (m/s) 1.8–12.3Dao động 80%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
01:00 23/07/2001 19.00°N, 125.70°E 62% 6.2 m/s KXĐ
07:00 23/07/2001 19.40°N, 124.10°E 46% 11.5 m/s KXĐ
13:00 23/07/2001 19.70°N, 122.70°E 63% 8.4 m/s KXĐ
19:00 23/07/2001 19.90°N, 121.20°E 56% 10.0 m/s KXĐ
01:00 24/07/2001 20.20°N, 119.70°E 60% 4.5 m/s 65 km/h
07:00 24/07/2001 20.50°N, 118.30°E 48% 7.8 m/s 83 km/h
13:00 24/07/2001 20.60°N, 117.00°E 59% 5.5 m/s 93 km/h
19:00 24/07/2001 20.60°N, 115.80°E 56% 7.7 m/s 93 km/h
01:00 25/07/2001 20.60°N, 114.60°E 62% 6.1 m/s 93 km/h
07:00 25/07/2001 20.60°N, 113.90°E 60% 6.3 m/s 102 km/h
13:00 25/07/2001 20.80°N, 113.20°E 73% 4.0 m/s 102 km/h
19:00 25/07/2001 21.20°N, 112.40°E 72% 1.8 m/s 93 km/h
01:00 26/07/2001 21.50°N, 111.10°E 71% 7.8 m/s 83 km/h
07:00 26/07/2001 21.60°N, 110.30°E 77% 12.3 m/s KXĐ
13:00 26/07/2001 21.80°N, 109.30°E 76% 11.9 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 46–77% (trung bình 63%); 67% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 1.8–12.3 m/s (trung bình 7.5 m/s ≈ 15 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (60%) và đứt gió thấp (6.3 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

26°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 55°

Tốc độ dẫn đường vs thực

23 / 21 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~254°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
01:00 23/07/2001 19.00°N, 125.70°E 34.3 km/h · tây 29.0 km/h · tây 37°
07:00 23/07/2001 19.40°N, 124.10°E 27.2 km/h · tây 25.1 km/h · tây 3°
13:00 23/07/2001 19.70°N, 122.70°E 24.7 km/h · tây 26.4 km/h · tây 9°
19:00 23/07/2001 19.90°N, 121.20°E 26.7 km/h · tây nam 26.7 km/h · tây 38°
01:00 24/07/2001 20.20°N, 119.70°E 24.0 km/h · tây 25.0 km/h · tây 17°
07:00 24/07/2001 20.50°N, 118.30°E 15.5 km/h · tây 22.6 km/h · tây 17°
13:00 24/07/2001 20.60°N, 117.00°E 17.8 km/h · tây 20.8 km/h · tây 1°
19:00 24/07/2001 20.60°N, 115.80°E 22.2 km/h · tây nam 20.8 km/h · tây 46°
01:00 25/07/2001 20.60°N, 114.60°E 28.3 km/h · tây nam 12.1 km/h · tây 48°
07:00 25/07/2001 20.60°N, 113.90°E 18.1 km/h · tây 12.7 km/h · tây 39°
13:00 25/07/2001 20.80°N, 113.20°E 20.3 km/h · tây nam 15.7 km/h · tây bắc 55°
19:00 25/07/2001 21.20°N, 112.40°E 18.3 km/h · tây bắc 23.1 km/h · tây 8°
01:00 26/07/2001 21.50°N, 111.10°E 32.0 km/h · tây 13.9 km/h · tây 24°
07:00 26/07/2001 21.60°N, 110.30°E 21.9 km/h · tây nam 17.6 km/h · tây 50°
13:00 26/07/2001 21.80°N, 109.30°E 18.3 km/h · tây 17.6 km/h · tây 5°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~23 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~21 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 26° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~55°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
213km bán kính
Đường kính ~426 km · trục lớn/nhỏ 241/185 km · phình về Nam
Dải bán kính cả vòng đời: 130–213 km (TB ~181 km)
Gió bão (cấp 10+)
74km bán kính
Đường kính ~148 km · trục lớn/nhỏ 74/74 km
Dải bán kính cả vòng đời: 74–74 km (TB ~74 km) · 2 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: hơi bất cân đối. Ghi nhận bán kính gió ở 9/15 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 213 km ĐK 426 km Gió tâm 102 km/h Lệch 1.3× về Nam
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 25/07/2001
Lõi gió bão cực đại
BK 74 km ĐK 148 km Gió tâm 102 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
07:00 25/07/2001
Trường gió lệch nhất
BK 185 km ĐK 370 km Gió tâm 83 km/h Lệch 1.5× về Nam
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Nam, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
01:00 26/07/2001
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 213 km (~115 hải lý, đường kính ~426 km) vào 13:00 25/07/2001 khi sức gió tâm bão ~102 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~74 km (~40 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió hơi bất cân đối (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.3), phình rộng nhất về phía Nam — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 2 bản tin, bán kính dao động khoảng 74–74 km (trung bình ~74 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão YUTU
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão YUTU (2001) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 01:00 23/07/2001. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Đông vào 01:00 24/07/2001. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 102 km/h (~55 kt), phân loại Bão mạnh, áp suất tâm thấp nhất 975 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 19/26 của mùa bão 2001. Bão được ghi nhận lần cuối tại Bắc Hải, Hợp Phố, Quảng Tây lúc 13:00 26/07/2001. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 1749 km trong 3 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~21 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.9°C (Rất thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~63% (Thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~7.5 m/s (Thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~1,849 m (Trung bình cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~83 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~73.5 kJ/cm² (Thuận lợi vừa — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~38.8 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.44 m³/m³ (Rất ẩm ướt — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 2 lần, lần đầu tại Mậu Danh, Điện Bạch, Quảng Đông với sức gió ~83 km/h (Bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~83 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 11.5 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2018
Siêu bão
Gió mạnh nhất 213km/h
Áp suất thấp 900hPa
Xem chi tiết
2013
Bão
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp 1002hPa
Xem chi tiết
2007
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp 935hPa
Xem chi tiết
TRAMI
Bão mạnh Năm 2024
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
ZELDA
Siêu bão Năm 1994
Gió mạnh nhất 194km/h
Áp suất thấp nhất 910hPa
Xem chi tiết
FREDA
Bão mạnh Năm 1977
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
RUBY
Bão rất mạnh Năm 1988
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp nhất 950hPa
Xem chi tiết
CLARA
Bão rất mạnh Năm 1984
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
MAC
Bão rất mạnh Năm 1989
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 950hPa
Xem chi tiết
KAEMI
Bão Năm 2000
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
CONSON
Bão rất mạnh Năm 2004
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết