Xã Tam Tiến, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Tiến

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:59:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
31°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
29.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
15.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 33°
11.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
5.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 33°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 33°
1.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 31°
29.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
27° | 34°
13.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nông Thịnh
31.4 mm
2 Bình Văn
23.2 mm
3 Thanh Thịnh
19.8 mm
4 Vũ Chấn
19 mm
5 Lam Vỹ
18.8 mm
6 Quy Kỳ
17.6 mm
7 Mỹ Yên
16.4 mm
8 Thị trấn Chợ Chu
13.2 mm
9 Thần Sa
12.6 mm
10 Ký Phú
12 mm
11 Bộc Nhiêu
10.8 mm
12 Cúc Đường
10 mm
13 Trung Hội
10 mm
14 Thượng Nung
9.2 mm
15 Nghinh Tường
7.8 mm
16 Hoàng Nông
7.6 mm
17 Tân Thái
7.6 mm
18 Bình Thành
7.4 mm
19 Phú Tiến
6.4 mm
20 Yên Lạc PCTT
5.6 mm
21 Cù Vân
5.4 mm
22 Bình Gia
5.2 mm
23 Đập Đáy
4.6 mm
24 Phấn Mễ
4.4 mm
25 Phố Đu
4 mm
26 Đại Từ
4 mm
27 Phúc Lương
3.8 mm
28 Tân Linh
3.6 mm
29 Yên Đổ
3.6 mm
30 Phú Lạc
3.2 mm
31 Hóa Thượng
2.8 mm
32 Thạch Thất
2.4 mm
33 Liên Mạc
2.4 mm
34 Than Khánh Hòa
2 mm
35 Tân Long
2 mm
36 Hoài Đức
2 mm
37 Bình Long
2 mm
38 Khai Quang
1.6 mm
39 Đông Anh
1.6 mm
40 Phúc Yên
1.2 mm
41 Sông Cầu
1.2 mm
42 Trại Cau
1 mm
43 Phương Giao
0.8 mm
44 Tràng Xá
0.8 mm
45 Kim Anh
0.8 mm
46 Đình Cả
0.8 mm
47 La Hiên
0.8 mm
48 Yên Phong
0.6 mm
49 Hợp Châu
0.6 mm
50 Bình Xuyên
0.6 mm
51 Nam Hòa
0.6 mm
52 Chi Lăng
0.6 mm
53 Sóc Sơn
0.6 mm
54 Văn Hán
0.6 mm
55 Đồng Quang
0.6 mm
56 Thị trấn Quân Chu
0.6 mm
57 Thị xã Từ Sơn
0.6 mm
58 Liên Minh
0.4 mm
59 Tân Khánh
0.4 mm
60 Bình Sơn
0.4 mm
61 Dân Tiến
0.4 mm
62 Yên Hân
0.4 mm
63 Thuận Thành
0.4 mm
64 Quế Võ PCTT
0.4 mm
65 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
66 Bố Hạ (NT)
0.4 mm
67 Lương Sơn
0.2 mm
68 Xuân Hoà
0.2 mm
69 Cấm Sơn
0.2 mm
70 Tân Thành
0.2 mm
71 Phổ Yên
0.2 mm
72 Phú Bình
0.2 mm
73 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.2 mm
74 Tiên Du
0.2 mm
75 Yên Phong PCTT
0.2 mm
76 Yên Thế
0.2 mm
77 Tân Yên
0.2 mm
78 Khuôn Thần
0.2 mm
79 Quế Võ
0.2 mm
80 Việt Yên
0.2 mm
81 Mai Sưu
0.2 mm
82 Thượng Đình
0 mm
83 Bến Tắm
0 mm
84 Hợp Tiến
0 mm
85 Vạn Ninh
0 mm
86 Trâu Quỳ
0 mm
87 Lương Phú
0 mm
88 Sông Công
0 mm
89 Hà Châu
0 mm
90 Đông Triều
0 mm
91 Hồ Sống Rắn
0 mm
92 Trúc Tay
0 mm
93 Cống Trạng
0 mm
94 Cổ Pháp
0 mm
95 Kiên Lao
0 mm
96 Xuân Hương
0 mm
97 Gia Bình
0 mm
98 Mai Đình
0 mm
99 Đan Hội
0 mm
100 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!