Xã Xuân Cẩm, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Xuân Cẩm

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:29:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Có mây rải rác
Gió
10km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
143

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
32°C
%
18:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
6.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 35°
3.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 34°
3.3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 35°
1.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
28° | 33°
5.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 32°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 33°
19 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 28°
20 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 36°
1.2 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
75.4 mm
2 Tam Dương
66.8 mm
3 Lập Thạch
64 mm
4 Tuân Chính
56.2 mm
5 Phúc Thọ
47.8 mm
6 Thạch Thất
44.2 mm
7 Vĩnh Tường
38.6 mm
8 An Khánh
32 mm
9 Tiến Sơn
30.4 mm
10 Thiện Kế
28.6 mm
11 Kim Anh
27.8 mm
12 Hoàng Nông
27.6 mm
13 Khai Quang
27 mm
14 Xuân Mai
26.2 mm
15 Xuân Hoà
24.6 mm
16 Quốc Oai
23.8 mm
17 Bố Hạ (NT)
23.4 mm
18 Cao Răm
22.8 mm
19 Hợp Châu
21.2 mm
20 Phú Xuyên
21.2 mm
21 Sơn Nam
19.6 mm
22 Đại Từ
19.2 mm
23 Tứ Kỳ
18 mm
24 Đông Anh
17.8 mm
25 Phúc Yên
16.6 mm
26 Bình Xuyên
15.4 mm
27 Cù Vân
14.6 mm
28 Đạo Trù
14.2 mm
29 Yên Lạc
14 mm
30 Liên Minh
14 mm
31 Miếu Môn
12.4 mm
32 Nam Hòa
12 mm
33 Yên Lãng
11.8 mm
34 Ninh Lai
10 mm
35 Hà Châu
10 mm
36 Mỹ Yên
8.6 mm
37 Tân Linh
7.2 mm
38 Phấn Mễ
6.4 mm
39 Phúc Lương
6.2 mm
40 Yên Thế
6.2 mm
41 Lạng Giang
6.2 mm
42 Tràng Xá
6 mm
43 Trại Cau
5.4 mm
44 Tân Thành
4.6 mm
45 Lương Phú
4.2 mm
46 Liên Mạc
4 mm
47 Hoài Đức
3.4 mm
48 Đập Đáy
3.4 mm
49 Phú Lạc
3.2 mm
50 Sóc Sơn
3.2 mm
51 Tân Thái
2.8 mm
52 Minh Tiến
2.6 mm
53 Hợp Tiến
2.6 mm
54 Ký Phú
2.6 mm
55 Bảo Sơn
2.4 mm
56 Bình Long
1.8 mm
57 Văn Giang
1.8 mm
58 Văn Hán
1.6 mm
59 Yên Lạc PCTT
1.6 mm
60 Tân Yên
1.6 mm
61 Bố Hạ (BĐ)
1.6 mm
62 Quế Võ
1.6 mm
63 Thanh Trì
1.4 mm
64 Sông Công
1.4 mm
65 Dân Tiến
1.4 mm
66 Phú Bình
1.4 mm
67 Yên Dũng
1.4 mm
68 Thượng Đình
1.2 mm
69 Khoái Châu
1.2 mm
70 Đồng Quang
1 mm
71 Than Khánh Hòa
0.8 mm
72 Tân Khánh
0.8 mm
73 Phương Giao
0.8 mm
74 La Hiên
0.8 mm
75 Tứ Minh, Hải Dương
0.6 mm
76 Phổ Yên
0.6 mm
77 Phố Đu
0.6 mm
78 Yên Phong
0.4 mm
79 Hóa Thượng
0.4 mm
80 Bình Sơn
0.4 mm
81 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.4 mm
82 Bến Tắm
0.2 mm
83 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
84 Trâu Quỳ
0.2 mm
85 Thanh Oai
0.2 mm
86 Trúc Tay
0.2 mm
87 Cổ Pháp
0.2 mm
88 Thuận Thành
0.2 mm
89 Việt Yên
0.2 mm
90 Lương Sơn
0 mm
91 Cúc Đường
0 mm
92 Tân Long
0 mm
93 Sông Cầu
0 mm
94 Thường Tín
0 mm
95 Thị trấn Quân Chu
0 mm
96 Đình Cả
0 mm
97 Cống Trạng
0 mm
98 Xuân Hương
0 mm
99 Gia Bình
0 mm
100 Tiên Du
0 mm
Đã sao chép liên kết!