Xã Xuân Lương, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Xuân Lương

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 19:30:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 36°C
Ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
151

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 33°
6.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
2.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
2.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 33°
5.7 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 33°
6.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 33°
7.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 33°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 33°
10 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
32.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 28°
28.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 35°
6.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
26° | 27°
21 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Long
68.8 mm
2 Lương Phú
62.6 mm
3 Phương Giao
49 mm
4 Dân Tiến
43.6 mm
5 Hà Châu
43.4 mm
6 Cấm Sơn
38.2 mm
7 Phú Bình
37.2 mm
8 Thanh Thịnh
33 mm
9 Bộc Nhiêu
32.8 mm
10 Bảo Sơn
32.2 mm
11 Phúc Lương
29.8 mm
12 Quy Kỳ
29.6 mm
13 Thượng Nung
29.4 mm
14 Nông Thịnh
26.2 mm
15 Bình Văn
24.2 mm
16 Tràng Xá
21.8 mm
17 Phú Tiến
21.4 mm
18 Nghinh Tường
21.4 mm
19 Yên Lạc PCTT
20.6 mm
20 Trung Hội
19.6 mm
21 Bến Tắm
19 mm
22 Đổng Xá
18.2 mm
23 Quế Võ
17.4 mm
24 Thị trấn Chợ Chu
17.2 mm
25 Bố Hạ (NT)
16.8 mm
26 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
16.4 mm
27 Việt Yên
16 mm
28 Lam Vỹ
15.8 mm
29 Yên Hân
15.2 mm
30 Lạng Giang
15 mm
31 Tân Thành
14.2 mm
32 Cúc Đường
12.4 mm
33 Yên Phong
11.4 mm
34 Bình Gia
11 mm
35 Phổ Yên
10.4 mm
36 Xuân Hương
10.2 mm
37 Điềm He
9.6 mm
38 Yên Đổ
8.8 mm
39 Đình Cả
8.4 mm
40 Liên Minh
7.8 mm
41 Yên Phong PCTT
6.6 mm
42 Vũ Chấn
6.4 mm
43 Hợp Tiến
5 mm
44 Sông Cầu
5 mm
45 Thần Sa
5 mm
46 Nam Hòa
4.6 mm
47 Phấn Mễ
4.2 mm
48 Phố Đu
4 mm
49 Bến Châu
4 mm
50 Thượng Đình
3.6 mm
51 Ký Phú
3.4 mm
52 Trúc Tay
3.4 mm
53 Linh Thông
3.2 mm
54 Hòa Mục
2.6 mm
55 Tân Khánh
2.4 mm
56 Đông Anh
2 mm
57 Đồng Quang
2 mm
58 Quế Võ PCTT
2 mm
59 Hóa Thượng
1.8 mm
60 Vạn Ninh
1.8 mm
61 Sông Công
1.8 mm
62 Yên Thế
1.8 mm
63 Yên Dũng
1.6 mm
64 Văn Hán
1.4 mm
65 Cù Vân
1.4 mm
66 Mai Sưu
1.4 mm
67 Lương Sơn
1.2 mm
68 Bình Sơn
1.2 mm
69 Than Khánh Hòa
1 mm
70 Tân Linh
0.8 mm
71 Tân Long
0.8 mm
72 Thị xã Từ Sơn
0.8 mm
73 Xuân Hoà
0.6 mm
74 Đại Từ
0.6 mm
75 Hợp Châu
0.4 mm
76 Phúc Yên
0.4 mm
77 Trại Cau
0.4 mm
78 Thanh Mai
0.4 mm
79 La Hiên
0.4 mm
80 Tân Sơn
0.4 mm
81 Sóc Sơn
0.2 mm
82 Thị trấn Quân Chu
0.2 mm
83 Cổ Pháp
0.2 mm
84 Tiên Du
0.2 mm
85 Tân Yên
0.2 mm
86 Khai Quang
0 mm
87 Bình Xuyên
0 mm
88 Chi Lăng
0 mm
89 Kim Anh
0 mm
90 Liên Mạc
0 mm
91 Tân Thái
0 mm
92 Cống Trạng
0 mm
93 Kiên Lao
0 mm
94 Mai Đình
0 mm
95 Đan Hội
0 mm
96 Suối Nứa
0 mm
97 Đá Ong
0 mm
98 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
99 Khuôn Thần
0 mm
Đã sao chép liên kết!