Xã Nghi Xuân, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghi Xuân

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:11:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
68%
US AQI
70

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
6.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 26°
23.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
24° | 31°
25.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 33°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 30°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 29°
56.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Sơn
8.2 mm
2 Thanh Thủy
7.8 mm
3 Thanh Hương
7.8 mm
4 Nam Thanh 1
2.6 mm
5 Đà Sơn
2.6 mm
6 Sơn Hồng 1
1.8 mm
7 Sơn Hồng 2
1.8 mm
8 Lộc Yên
1.6 mm
9 Hồ Khe Cò
1.4 mm
10 Phúc Đồng
1.4 mm
11 Hương Giang
1.4 mm
12 Hương Thủy
1.2 mm
13 Tân Kỳ
1.2 mm
14 Đồn Biên phòng 571
1 mm
15 Thạch Xuân
0.8 mm
16 Hương Vĩnh
0.8 mm
17 Đức Long
0.8 mm
18 Hương Giang 1
0.8 mm
19 Hà Linh 1
0.8 mm
20 Kỳ Phong
0.8 mm
21 Hồ Khe Xai
0.6 mm
22 Hòa Hải 1
0.6 mm
23 Bắc Sơn
0.6 mm
24 Sơn Lâm
0.6 mm
25 Hồ Đá Hàn
0.4 mm
26 Hồ Mạc Khê
0.4 mm
27 Đức Hương
0.4 mm
28 Sơn An
0.4 mm
29 Sơn Thọ
0.4 mm
30 Phú Gia
0.4 mm
31 Đức Bồng
0.4 mm
32 Hà Linh
0.4 mm
33 Hương Vĩnh
0.4 mm
34 Diễn Thái
0.4 mm
35 Hương Quang
0.2 mm
36 Sơn Lâm PCTT
0.2 mm
37 Hương Điền
0.2 mm
38 Hồ chứa nước Cù Lây
0.2 mm
39 Sơn Kim 2
0.2 mm
40 Sơn Trường
0.2 mm
41 Sơn Kim 1
0.2 mm
42 Kỳ Giang
0.2 mm
43 Hương Xuân
0.2 mm
44 Sơn Kim 3
0.2 mm
45 Hương Long
0.2 mm
46 Đức Bồng
0.2 mm
47 Kỳ Bắc
0.2 mm
48 Huyện Yên Thành
0.2 mm
49 Mỹ Sơn 1
0.2 mm
50 Sơn Kim 1 PCTT
0 mm
51 Hồ Sông Rác
0 mm
52 Chi cục Thủy lợi
0 mm
53 Hồ Xuân Hoa
0 mm
54 Hồ Thượng Tuy
0 mm
55 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
56 Hồ Khe Hao
0 mm
57 Mỹ Lộc
0 mm
58 Sơn Tây
0 mm
59 Sơn Diệm
0 mm
60 Đậu Liêu
0 mm
61 Đức Giang
0 mm
62 Cẩm Yên
0 mm
63 Sơn Trường
0 mm
64 Sơn Thủy
0 mm
65 Cương Gián
0 mm
66 Hương Thọ
0 mm
67 Sơn Hàm
0 mm
68 Vinh
0 mm
69 Công Thành
0 mm
Đã sao chép liên kết!