Xã Thượng Đức, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thượng Đức

Thứ Ba, 28/04/2026 - 11:14:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
74%
US AQI
93

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
33°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
23° | 27°
5.8 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
21° | 27°
0.7 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
20° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
22° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
04/05
Có mưa
25° | 32°
2.4 mm
Thứ Ba
05/05
Nhiều mây
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Tư
06/05
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
25° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
27° | 37°
0.6 mm
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
27° | 37°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hạnh Lâm
6.2 mm
2 Đức Long
4.8 mm
3 Thanh Mỹ
4 mm
4 Hồ chứa nước Cù Lây
3.8 mm
5 Đậu Liêu
3.8 mm
6 Sơn Lâm
3.2 mm
7 Thanh Hương
3 mm
8 Đức Giang
2.8 mm
9 Sơn Hồng 1
2.8 mm
10 Mỹ Sơn 1
2.8 mm
11 Hồ Khe Hao
2.6 mm
12 Sơn Diệm
2.6 mm
13 Đức Bồng
2.6 mm
14 Sơn Thủy
2.6 mm
15 Sơn Hồng 2
2.6 mm
16 Sơn Tây
2.2 mm
17 Sơn Trường
2.2 mm
18 Đức Bồng
2.2 mm
19 Hồ Xuân Hoa
2 mm
20 Sơn Thọ
2 mm
21 Sơn Hàm
2 mm
22 Sơn Kim 1 PCTT
1.6 mm
23 Sơn Kim 2
1.6 mm
24 Sơn Kim 1
1.6 mm
25 Cương Gián
1.6 mm
26 Hương Lâm 1
1.4 mm
27 Sơn Kim 3
1.4 mm
28 Cầu Treo
1.2 mm
29 Hương Vĩnh
1.2 mm
30 Đức Hương
1.2 mm
31 Phú Gia
1.2 mm
32 Hương Long
1.2 mm
33 Hương Thọ
1.2 mm
34 Thanh Thủy
1.2 mm
35 Hà Linh 1
1 mm
36 Sơn Trường
1 mm
37 Hương Vĩnh
1 mm
38 Đồn Biên phòng 571
0.8 mm
39 Phúc Đồng
0.8 mm
40 Hòa Hải 1
0.8 mm
41 Hương Lâm
0.8 mm
42 Hương Xuân
0.8 mm
43 Hương Thủy
0.8 mm
44 Hương Giang 1
0.8 mm
45 Hà Linh
0.8 mm
46 Vinh
0.8 mm
47 Hồ Đá Hàn
0.6 mm
48 Lộc Yên
0.6 mm
49 Sơn Lâm PCTT
0.4 mm
50 Mỹ Lộc
0.4 mm
51 Bắc Sơn
0.4 mm
52 La Khê
0.4 mm
53 Nam Thanh 1
0.4 mm
54 Hương Quang
0.2 mm
55 Hồ Khe Cò
0.2 mm
56 Hương Giang
0.2 mm
57 Lâm Hóa
0 mm
58 Thanh Hóa
0 mm
59 Chi cục Thủy lợi
0 mm
60 Hồ Khe Xai
0 mm
61 Hồ Thượng Tuy
0 mm
62 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
63 Hương Điền
0 mm
64 Thạch Xuân
0 mm
65 Sơn An
0 mm
66 Hương Trạch 1
0 mm
67 Cẩm Yên
0 mm
68 Đà Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!