Xã Cẩm Duệ, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Duệ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 18:12:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
14km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
77%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
26° | 29°
12.9 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.1 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
26° | 31°
4.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 27°
68.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 27°
36.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
23.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 31°
7.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 32°
0.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 32°
4.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 30°
10.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 31°
12.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trung Hóa
34 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
32.6 mm
3 Hóa Sơn
32.2 mm
4 Tân Hóa
20.6 mm
5 Trọng Hóa
19.8 mm
6 Tú Làn Lodge
18.4 mm
7 Dân Hóa 2
17.8 mm
8 Đồng Lâm, Đức Hóa
17.8 mm
9 Cao Quảng
15.2 mm
10 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
14.2 mm
11 Xuân Trạch
14 mm
12 Hương Vĩnh
10.2 mm
13 Hương Long
10 mm
14 Hồ Vực Tròn
9.6 mm
15 Hồ Bẹ
9.6 mm
16 Hương Lâm 1
9.2 mm
17 Hương Lâm
9 mm
18 Hồ Sông Thai
8.8 mm
19 Đồn Biên phòng 571
8.6 mm
20 Phú Gia
8.6 mm
21 Hương Xuân
8.4 mm
22 Hương Vĩnh
7.4 mm
23 Đầu mối hồ Trung Thuần
7.4 mm
24 Kỳ Sơn
7.2 mm
25 Kỳ Lâm
7 mm
26 Thủy văn Roòn
7 mm
27 Quảng Tùng
7 mm
28 Hồ chứa nước Kim Sơn
6.4 mm
29 Quảng Tiến
6.4 mm
30 La Khê
5.6 mm
31 Liên Trạch
5 mm
32 Kỳ Thượng
4.8 mm
33 Hương Giang 1
4.6 mm
34 Quảng Tiên
4.4 mm
35 Lộc Yên
4.4 mm
36 Thủy văn Liên Trạch
4 mm
37 Thanh Hóa
3.8 mm
38 Hương Giang
3.8 mm
39 Hồ Thượng Sông Trí
3.6 mm
40 Quảng Minh
3.4 mm
41 Hương Thủy
3.4 mm
42 Mỹ Lộc
3.2 mm
43 Đức Bồng
3.2 mm
44 Quảng Trạch
2.8 mm
45 Đức Hương
2.6 mm
46 Đức Giang
2 mm
47 Kỳ Liên
1.4 mm
48 Hồ chứa nước Cù Lây
1.2 mm
49 Thạch Xuân
1.2 mm
50 Kỳ Thịnh
1.2 mm
51 Đức Bồng
1.2 mm
52 Chi cục Thủy lợi
1 mm
53 Bắc Sơn
1 mm
54 Kỳ Phong
1 mm
55 Hồ Mạc Khê
0.8 mm
56 Kỳ Bắc
0.8 mm
57 Hồ Sông Rác
0.6 mm
58 Hương Quang
0.6 mm
59 Hồ Khe Hao
0.6 mm
60 Kỳ Khang
0.6 mm
61 Kỳ Giang
0.6 mm
62 Hà Linh
0.6 mm
63 Sơn Trường
0.4 mm
64 Sơn Thọ
0.4 mm
65 Kỳ Phú
0.4 mm
66 Sơn Thủy
0.4 mm
67 Hương Thọ
0.4 mm
68 Hồ Khe Xai
0.2 mm
69 Hòa Hải 1
0.2 mm
70 Hà Linh 1
0.2 mm
71 Cẩm Yên
0.2 mm
72 Lâm Hóa
0 mm
73 Hồ Đá Hàn
0 mm
74 Hồ Xuân Hoa
0 mm
75 Kỳ Đồng
0 mm
76 Hồ Thượng Tuy
0 mm
77 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
78 Hồ Khe Cò
0 mm
79 Sơn An
0 mm
80 Hương Trạch 1
0 mm
81 Phúc Đồng
0 mm
82 Đức Long
0 mm
83 Đậu Liêu
0 mm
84 Sơn Trường
0 mm
85 Cương Gián
0 mm
Đã sao chép liên kết!