Xã Hương Bình, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hương Bình

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 06:42:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
85%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 28°
37.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 30°
17.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
27° | 34°
15.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
9.7 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 33°
27.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 30°
10.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 33°
25 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Có mưa
28° | 35°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vinh
29.8 mm
2 Thanh Hóa
27.4 mm
3 Nam Thanh 1
23.6 mm
4 Hóa Sơn
21.2 mm
5 Lâm Hóa
20.2 mm
6 Hồ chứa nước Cù Lây
19.2 mm
7 Hương Lâm 1
19.2 mm
8 Hồ Xuân Hoa
17.6 mm
9 Hương Trạch 1
16 mm
10 Trọng Hóa
15.6 mm
11 Đậu Liêu
15.2 mm
12 Tú Làn Lodge
15 mm
13 Hương Lâm
12.6 mm
14 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
12.4 mm
15 La Khê
11.2 mm
16 Cương Gián
11 mm
17 Dân Hóa 2
9.6 mm
18 Hồ Khe Hao
9.4 mm
19 Chi cục Thủy lợi
9 mm
20 Hương Vĩnh
8.4 mm
21 Hương Xuân
7.8 mm
22 Cầu Treo
7.2 mm
23 Hồ Khe Xai
7.2 mm
24 Mỹ Lộc
6.8 mm
25 Hồ Thượng Tuy
6.6 mm
26 Thanh Thủy
6.6 mm
27 Thạch Xuân
6 mm
28 Bắc Sơn
6 mm
29 Hương Vĩnh
6 mm
30 Lộc Yên
5.8 mm
31 Hà Linh
5.8 mm
32 Hòa Hải 1
5.6 mm
33 Hồ Đá Hàn
5.4 mm
34 Hương Điền
5.4 mm
35 Phúc Đồng
5.4 mm
36 Hà Linh 1
5.4 mm
37 Hương Quang
4.8 mm
38 Phú Gia
4.2 mm
39 Hương Long
4.2 mm
40 Hương Thọ
4.2 mm
41 Sơn Kim 1 PCTT
4 mm
42 Hương Giang 1
4 mm
43 Đồn Biên phòng 571
3.8 mm
44 Đức Hương
3.8 mm
45 Cẩm Yên
3.8 mm
46 Sơn Kim 2
3.6 mm
47 Sơn Lâm
3 mm
48 Đức Giang
2.8 mm
49 Đức Bồng
2.8 mm
50 Hồ Khe Cò
2.6 mm
51 Sơn Kim 1
2.6 mm
52 Sơn Thủy
2.6 mm
53 Đức Long
2.4 mm
54 Hương Giang
2.4 mm
55 Sơn Diệm
2.2 mm
56 Hương Thủy
2.2 mm
57 Sơn An
2 mm
58 Đức Bồng
2 mm
59 Sơn Hồng 2
2 mm
60 Sơn Tây
1.6 mm
61 Sơn Trường
1.6 mm
62 Sơn Thọ
1.6 mm
63 Sơn Hàm
1.6 mm
64 Sơn Hồng 1
1.4 mm
65 Sơn Kim 3
0.8 mm
66 Sơn Trường
0.4 mm
67 Sơn Lâm PCTT
0.2 mm
68 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
Đã sao chép liên kết!