Xã Kim Hoa, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kim Hoa

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:10:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
25° | 32°
7.2 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
26° | 35°
1 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
26° | 32°
1.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 27°
45.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 27°
43.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 27°
35.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
26° | 30°
46 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
30° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
30° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
29° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 31°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hương Vĩnh
10.2 mm
2 Hương Long
10 mm
3 Hương Lâm 1
9.2 mm
4 Hương Lâm
9 mm
5 Đồn Biên phòng 571
8.6 mm
6 Phú Gia
8.6 mm
7 Hương Xuân
8.4 mm
8 Cầu Treo
8.2 mm
9 Hương Vĩnh
7.4 mm
10 La Khê
5.6 mm
11 Sơn Lâm PCTT
4.8 mm
12 Hương Giang 1
4.6 mm
13 Lộc Yên
4.4 mm
14 Thanh Thủy
4.4 mm
15 Thanh Hóa
3.8 mm
16 Hương Giang
3.8 mm
17 Hương Thủy
3.4 mm
18 Mỹ Lộc
3.2 mm
19 Đức Bồng
3.2 mm
20 Đức Hương
2.6 mm
21 Sơn Kim 1 PCTT
2 mm
22 Đức Giang
2 mm
23 Sơn Kim 2
1.8 mm
24 Sơn Kim 1
1.6 mm
25 Hồ chứa nước Cù Lây
1.2 mm
26 Thạch Xuân
1.2 mm
27 Đức Bồng
1.2 mm
28 Chi cục Thủy lợi
1 mm
29 Bắc Sơn
1 mm
30 Cao Sơn
1 mm
31 Đà Sơn
1 mm
32 Sơn Hàm
0.8 mm
33 Hương Quang
0.6 mm
34 Hồ Khe Hao
0.6 mm
35 Sơn Tây
0.6 mm
36 Hà Linh
0.6 mm
37 Môn Sơn
0.6 mm
38 Sơn Trường
0.4 mm
39 Sơn Thọ
0.4 mm
40 Sơn Kim 3
0.4 mm
41 Sơn Thủy
0.4 mm
42 Hạnh Lâm
0.4 mm
43 Hương Thọ
0.4 mm
44 Môn Sơn PCTT
0.4 mm
45 Hồ Khe Xai
0.2 mm
46 Hòa Hải 1
0.2 mm
47 Hà Linh 1
0.2 mm
48 Sơn Hồng 1
0.2 mm
49 Thanh Mỹ
0.2 mm
50 Hội Sơn
0.2 mm
51 Mộc Sơn
0 mm
52 Hồ Đá Hàn
0 mm
53 Hồ Xuân Hoa
0 mm
54 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
55 Hương Điền
0 mm
56 Hồ Khe Cò
0 mm
57 Sơn Diệm
0 mm
58 Sơn An
0 mm
59 Hương Trạch 1
0 mm
60 Phúc Đồng
0 mm
61 Đức Long
0 mm
62 Đậu Liêu
0 mm
63 Sơn Trường
0 mm
64 Cương Gián
0 mm
65 Sơn Lâm
0 mm
66 Sơn Hồng 2
0 mm
67 Vinh
0 mm
68 Thanh Hương
0 mm
69 Công Thành
0 mm
70 Mỹ Sơn 1
0 mm
71 Nam Thanh 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!