Xã Kỳ Khang, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kỳ Khang

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:49:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 28°
21.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 30°
16 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 31°
0.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 28°
16 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 29°
10.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Lâm, Đức Hóa
33.4 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
29.8 mm
3 Dân Hóa 2
28.8 mm
4 Hóa Sơn
28.4 mm
5 Chi cục Thủy lợi
25.6 mm
6 Tân Hóa
24.4 mm
7 Hồ Khe Xai
22.8 mm
8 Troóc
21.8 mm
9 Tú Làn Lodge
21.2 mm
10 Hồ Bẹ
20.8 mm
11 Xuân Trạch
20.6 mm
12 Lâm Hóa
20.4 mm
13 Thạch Xuân
20.4 mm
14 Trọng Hóa
19.6 mm
15 Liên Trạch
18 mm
16 Bắc Sơn
17.8 mm
17 Thủy văn Liên Trạch
15.8 mm
18 Thanh Hóa
15 mm
19 Bắc Trạch
14.8 mm
20 Cẩm Yên
13 mm
21 Hồ Đồng Ran
12 mm
22 Cao Quảng
12 mm
23 Đầu mối hồ Trung Thuần
10.6 mm
24 Quảng Minh
10.4 mm
25 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
10.4 mm
26 Quảng Tiên
9.6 mm
27 Quảng Tùng
9.2 mm
28 Quảng Tiến
9 mm
29 Quảng Trạch
8.2 mm
30 Kỳ Phong
7.8 mm
31 Hồ Vực Tròn
6.8 mm
32 Kỳ Bắc
6.2 mm
33 Hồ Thượng Sông Trí
5.8 mm
34 Hồ Sông Rác
5 mm
35 Hồ Thượng Tuy
5 mm
36 Cương Gián
5 mm
37 Hồ Mạc Khê
4.6 mm
38 La Khê
4.6 mm
39 Thủy văn Roòn
4.4 mm
40 Hồ Xuân Hoa
4 mm
41 Hồ chứa nước Kim Sơn
4 mm
42 Kỳ Giang
4 mm
43 Kỳ Đồng
3.8 mm
44 Hương Trạch 1
3.2 mm
45 Kỳ Khang
3 mm
46 Kỳ Thượng
2.6 mm
47 Kỳ Sơn
2.4 mm
48 Hồ Sông Thai
2.2 mm
49 Hồ chứa nước Cù Lây
1.8 mm
50 Kỳ Lâm
1.8 mm
51 Kỳ Phú
1.8 mm
52 Kỳ Liên
1.4 mm
53 Kỳ Thịnh
1.2 mm
54 Hồ Khe Hao
1 mm
55 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
56 Trung Hóa
0 mm
Đã sao chép liên kết!