Xã Đồng Việt, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đồng Việt

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:46:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
91

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
24.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
26° | 31°
15.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
3.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
5.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 35°
8.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 34°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 32°
14.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
10.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
26.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
8.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sóc Sơn
167.2 mm
2 Hồ Sống Rắn
110.6 mm
3 Tứ Kỳ
95.8 mm
4 Ninh Giang
81.8 mm
5 Uông Bí
72.2 mm
6 Thượng Đình
71.8 mm
7 Trạm bơm Quỳnh Hoa
69.4 mm
8 Đồng Quang
69.2 mm
9 Cẩm Phúc 2
67.2 mm
10 Hợp Tiến
66.2 mm
11 Tân Khánh
65.4 mm
12 Mai Sưu
62 mm
13 Thường Tín
61.2 mm
14 Phủ Dực
56.2 mm
15 Tứ Minh, Hải Dương
52.4 mm
16 Bến Tắm
52 mm
17 Đông Triều
51.8 mm
18 Nam Hòa
51 mm
19 Bình Sơn
51 mm
20 Chợ Cháy
48.6 mm
21 Than Mạo Khê
47.6 mm
22 Trại Cau
47 mm
23 Bến Châu
45.6 mm
24 Lương Sơn
44.6 mm
25 Ân Thi
43.8 mm
26 Hóa Thượng
43.4 mm
27 Trúc Tay
43 mm
28 Sông Công
42.8 mm
29 Cổ ngựa
40.8 mm
30 Việt Yên
40.8 mm
31 Khuôn Thần
40.6 mm
32 Bình Long
40.2 mm
33 Lương Tài
39 mm
34 Chi Lăng
38.2 mm
35 Vĩnh Bảo
37.2 mm
36 Bố Hạ (NT)
36.4 mm
37 Phong Minh
31.6 mm
38 Tân Yên
31.6 mm
39 Phú Xuyên
31.2 mm
40 Triều Dương
30.6 mm
41 Đông Anh
30.2 mm
42 Hồ Tân Yên
30.2 mm
43 Kiên Lao
28.6 mm
44 Yên Phong
27.4 mm
45 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.4 mm
46 Thủy Nguyên
26.6 mm
47 Văn Giang
24.8 mm
48 Tân Thành
24.4 mm
49 Yên Dũng
23 mm
50 Yên Thế
22.6 mm
51 Cấm Sơn
22.2 mm
52 Bố Hạ (BĐ)
18.8 mm
53 Cổ Pháp
18.4 mm
54 Quế Võ PCTT
18.4 mm
55 Gia Lương
18 mm
56 Khoái Châu
17.4 mm
57 Gia Bình
16.2 mm
58 Phổ Yên
16 mm
59 Yên Phong PCTT
14.6 mm
60 Tiên Du
13.8 mm
61 Phú Bình
12.8 mm
62 Thanh Trì
12 mm
63 Thị xã Từ Sơn
11.2 mm
64 Bảo Sơn
9.6 mm
65 Trâu Quỳ
9.2 mm
66 Quế Võ
8.8 mm
67 Tân Sơn
8.6 mm
68 Thuận Thành
8.2 mm
69 Lương Phú
8 mm
70 Xuân Hương
7.6 mm
71 Lạng Giang
7.2 mm
72 Hà Châu
4.6 mm
73 Cống Trạng
0 mm
74 Tân Hoa
0 mm
75 Mai Đình
0 mm
76 Đan Hội
0 mm
77 Suối Nứa
0 mm
78 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!