Xã Quang Trung, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quang Trung

Thứ Tư, 05/08/2026 - 00:24:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
110

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
22 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 32°
23.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
2.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
27° | 33°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
11.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 36°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 28°
12.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 29°
19.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phúc Yên
100.8 mm
2 Kim Anh
96 mm
3 Sóc Sơn
94 mm
4 Bình Xuyên
89.8 mm
5 Xuân Hoà
73.2 mm
6 Yên Lạc
69.6 mm
7 Cẩm Phúc 2
60.2 mm
8 Hồ Sống Rắn
45.6 mm
9 Tứ Minh, Hải Dương
44.2 mm
10 Lương Tài
43.4 mm
11 Trúc Tay
40 mm
12 Hợp Châu
34.8 mm
13 Nam Hòa
32.2 mm
14 Bình Long
30.4 mm
15 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
16 Bến Tắm
29.4 mm
17 Việt Yên
28.4 mm
18 Đông Triều
27.8 mm
19 Hợp Tiến
27.4 mm
20 Cúc Đường
26 mm
21 Vũ Chấn
26 mm
22 Tràng Xá
25 mm
23 Thần Sa
24.6 mm
24 An Khánh
24.4 mm
25 Trại Cau
23.2 mm
26 Đông Anh
23 mm
27 Đình Cả
21.8 mm
28 Cù Vân
21.2 mm
29 Đồng Quang
21.2 mm
30 Bình Sơn
20.8 mm
31 Khai Quang
20.6 mm
32 Yên Phong
20.4 mm
33 Kiên Lao
20.2 mm
34 Lương Sơn
19.2 mm
35 Tân Khánh
18.8 mm
36 Sông Công
18.8 mm
37 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
18.8 mm
38 Bình Văn
18.4 mm
39 Yên Dũng
18 mm
40 Liên Minh
17.4 mm
41 Thượng Nung
16.2 mm
42 Thượng Đình
16 mm
43 Cổ Pháp
15.6 mm
44 Văn Giang
15.2 mm
45 Gia Lương
15.2 mm
46 Yên Thế
14.8 mm
47 Cấm Sơn
13.8 mm
48 Tân Thái
13 mm
49 Đập Đáy
13 mm
50 Phương Giao
12.8 mm
51 La Hiên
12.6 mm
52 Quế Võ PCTT
12.2 mm
53 Khuôn Thần
12.2 mm
54 Gia Bình
11.8 mm
55 Vạn Ninh
11.6 mm
56 Tân Thành
11.6 mm
57 Ký Phú
11.2 mm
58 Phấn Mễ
10.8 mm
59 Bố Hạ (BĐ)
10.4 mm
60 Yên Phong PCTT
10.2 mm
61 Phú Bình
9.2 mm
62 Than Khánh Hòa
9 mm
63 Dân Tiến
8.4 mm
64 Tiên Du
8.2 mm
65 Hoài Đức
7.6 mm
66 Tân Linh
7.4 mm
67 Trâu Quỳ
7.4 mm
68 Phổ Yên
7.4 mm
69 Tân Long
6.8 mm
70 Thanh Trì
6.8 mm
71 Thị xã Từ Sơn
6.8 mm
72 Lạng Giang
6.4 mm
73 Quế Võ
6 mm
74 Văn Hán
5.4 mm
75 Lương Phú
5.4 mm
76 Bảo Sơn
5.4 mm
77 Xuân Hương
5.2 mm
78 Tân Yên
5.2 mm
79 Hóa Thượng
4.8 mm
80 Yên Lạc PCTT
4.6 mm
81 Thuận Thành
3.8 mm
82 Quốc Oai
3 mm
83 Sông Cầu
2.4 mm
84 Thạch Thất
2.4 mm
85 Liên Mạc
2.2 mm
86 Phố Đu
1.6 mm
87 Hà Châu
1.4 mm
88 Nghinh Tường
0.6 mm
89 Đại Từ
0.4 mm
90 Bảo Linh
0.2 mm
91 Thanh Định
0.2 mm
92 Mỹ Yên
0.2 mm
93 Phúc Lương
0 mm
94 Phú Lạc
0 mm
95 Minh Tiến
0 mm
96 Phú Tiến
0 mm
97 Hoàng Nông
0 mm
98 Bộc Nhiêu
0 mm
99 Bình Thành
0 mm
100 Yên Đổ
0 mm
Đã sao chép liên kết!