Xã Hoàng Vân, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hoàng Vân

Thứ Tư, 05/08/2026 - 01:28:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn
Gió
6km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
97%
US AQI
149

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
25.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 32°
30.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
2.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
28° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 35°
13.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 36°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 35°
0.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
13.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 28°
25.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
115.4 mm
2 Phúc Yên
111.2 mm
3 Sóc Sơn
102.8 mm
4 Bình Xuyên
91.2 mm
5 Xuân Hoà
77.6 mm
6 Yên Lạc
72.6 mm
7 Cẩm Phúc 2
64.4 mm
8 Tứ Minh, Hải Dương
48.8 mm
9 Hoàng Nông
47.2 mm
10 Ký Phú
46.4 mm
11 Hồ Sống Rắn
45.6 mm
12 Lương Tài
44.8 mm
13 Hợp Châu
43.2 mm
14 Phú Đình
42.6 mm
15 Bộc Nhiêu
42 mm
16 Đại Từ
42 mm
17 Mỹ Yên
41.4 mm
18 Trúc Tay
41 mm
19 Tam Dương
38.2 mm
20 Yên Lãng
38.2 mm
21 Nam Hòa
36.8 mm
22 Phú Tiến
34.8 mm
23 Tân Thái
34.6 mm
24 Tân Linh
32.2 mm
25 Ninh Lai
31.4 mm
26 Đạo Trù
31 mm
27 Bình Long
30.6 mm
28 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
29 Bến Tắm
29.4 mm
30 Bình Sơn
29.4 mm
31 Việt Yên
29.2 mm
32 Đồng Quang
28.4 mm
33 Hợp Tiến
28 mm
34 Cù Vân
28 mm
35 An Khánh
27.6 mm
36 Cúc Đường
27 mm
37 Trung Hội
26.8 mm
38 Đông Anh
26.4 mm
39 Vũ Chấn
26.4 mm
40 Tràng Xá
25.6 mm
41 Yên Phong
24.8 mm
42 Thần Sa
24.8 mm
43 Phú Lạc
24.6 mm
44 Trại Cau
24.4 mm
45 Sông Công
24.4 mm
46 Bình Thành
24 mm
47 Phúc Lương
23.6 mm
48 Điềm Mặc 1
23.6 mm
49 Lương Sơn
22 mm
50 Đình Cả
22 mm
51 Khai Quang
21.6 mm
52 Thượng Đình
21.2 mm
53 Tân Khánh
20.4 mm
54 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.2 mm
55 Thanh Định
20 mm
56 Vĩnh Tường
19.4 mm
57 Văn Giang
18.6 mm
58 Gia Lương
18.2 mm
59 Liên Minh
18 mm
60 Yên Dũng
18 mm
61 Minh Tiến
17.8 mm
62 Thượng Nung
17.2 mm
63 Quế Võ PCTT
17 mm
64 Phấn Mễ
16.4 mm
65 Xuân Mai
16.2 mm
66 Gia Bình
16.2 mm
67 La Hiên
15.6 mm
68 Cổ Pháp
15.6 mm
69 Đập Đáy
15.4 mm
70 Yên Thế
15.2 mm
71 Cấm Sơn
13.8 mm
72 Yên Phong PCTT
13.4 mm
73 Phương Giao
13 mm
74 Hoài Đức
13 mm
75 Tân Thành
12.8 mm
76 Phúc Thọ
12 mm
77 Phú Bình
11.8 mm
78 Yên Đổ
11.6 mm
79 Tân Long
11.4 mm
80 Than Khánh Hòa
10.6 mm
81 Tiên Du
10.4 mm
82 Bố Hạ (BĐ)
10.4 mm
83 Hóa Thượng
10.2 mm
84 Phổ Yên
10.2 mm
85 Thị xã Từ Sơn
9.2 mm
86 Dân Tiến
8.8 mm
87 Thanh Trì
8.4 mm
88 Liên Mạc
8.4 mm
89 Trâu Quỳ
8.2 mm
90 Tân Yên
8 mm
91 Quế Võ
7.8 mm
92 Văn Hán
7.6 mm
93 Lương Phú
7.4 mm
94 Thuận Thành
7.2 mm
95 Thạch Thất
7 mm
96 Yên Lạc PCTT
6.8 mm
97 Chúc Sơn
6.4 mm
98 Lạng Giang
6.4 mm
99 Phố Đu
5.6 mm
100 Sông Cầu
5.4 mm
Đã sao chép liên kết!