Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hợp Thịnh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:37:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
81%
US AQI
147

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
23.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
34 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
4.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
28° | 36°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
6.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
8.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
11.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
18.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 34°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
116.8 mm
2 Phúc Yên
112.8 mm
3 Sóc Sơn
103.8 mm
4 Bình Xuyên
92.8 mm
5 Xuân Hoà
79.2 mm
6 Phú Đình
76.8 mm
7 Yên Lạc
75 mm
8 Tuân Chính
71.6 mm
9 Tân Trào
70.2 mm
10 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
11 Thanh Oai
56.4 mm
12 Bộc Nhiêu
53.2 mm
13 Hoàng Nông
49.8 mm
14 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
15 Ký Phú
48.4 mm
16 Điềm Mặc 1
46.6 mm
17 Hợp Châu
46.4 mm
18 Ninh Lai
46.4 mm
19 Yên Lãng
46.4 mm
20 Bình Thành
46.2 mm
21 Lương Tài
45 mm
22 Đại Từ
43.2 mm
23 Mỹ Yên
42.6 mm
24 Tam Dương
41.8 mm
25 Đạo Trù
41 mm
26 Trúc Tay
41 mm
27 Phú Tiến
38.6 mm
28 Nam Hòa
37 mm
29 Tân Thái
36.2 mm
30 Sơn Nam
35.8 mm
31 Lập Thạch
34.2 mm
32 Tân Linh
32.8 mm
33 Bình Sơn
31.6 mm
34 Minh Tiến
30.6 mm
35 Bình Long
30.6 mm
36 Đồng Quang
30 mm
37 An Khánh
29.8 mm
38 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
39 Cù Vân
29.4 mm
40 Việt Yên
29.4 mm
41 Đông Anh
28.2 mm
42 Hợp Tiến
28 mm
43 Phúc Lương
27.6 mm
44 Cúc Đường
27.2 mm
45 Quảng Oai
27.2 mm
46 Vũ Chấn
26.6 mm
47 Yên Phong
26.2 mm
48 Phú Lạc
26.2 mm
49 Sông Công
25.8 mm
50 Tràng Xá
25.6 mm
51 Cao Phong PCTT
24.8 mm
52 Thần Sa
24.8 mm
53 Trại Cau
24.4 mm
54 Khai Quang
23.8 mm
55 Vĩnh Tường
23.2 mm
56 Lương Sơn
23 mm
57 Văn Giang
22.4 mm
58 Thượng Đình
22.2 mm
59 Đình Cả
22 mm
60 Thiện Kế
21.4 mm
61 Tân Khánh
20.6 mm
62 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.4 mm
63 Xuân Mai
19.6 mm
64 Đập Đáy
19.6 mm
65 Gia Lương
18.6 mm
66 Thường Tín
18.4 mm
67 Phấn Mễ
18.2 mm
68 Liên Minh
18 mm
69 Yên Dũng
18 mm
70 Phúc Thọ
17.8 mm
71 Thượng Nung
17.2 mm
72 Quế Võ PCTT
17 mm
73 Gia Bình
16.2 mm
74 Hoài Đức
16 mm
75 Việt Xuân
15.6 mm
76 La Hiên
15.6 mm
77 Cổ Pháp
15.6 mm
78 Yên Thế
15.2 mm
79 Khoái Châu
14.8 mm
80 Yên Phong PCTT
14.4 mm
81 Yên Đổ
13.8 mm
82 Thạch Thất
13.8 mm
83 Phương Giao
13 mm
84 Tân Thành
13 mm
85 Than Khánh Hòa
12.2 mm
86 Thanh Trì
12 mm
87 Phú Bình
12 mm
88 Hóa Thượng
11.8 mm
89 Tân Long
11.4 mm
90 Phổ Yên
11.4 mm
91 Tiên Du
10.8 mm
92 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
93 Thị xã Từ Sơn
10.6 mm
94 Chúc Sơn
10.2 mm
95 Liên Mạc
10.2 mm
96 Quốc Oai
9.6 mm
97 Trâu Quỳ
9.2 mm
98 Dân Tiến
8.8 mm
99 Tân Yên
8 mm
100 Quế Võ
8 mm
Đã sao chép liên kết!