Xã Hưng Hà, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hưng Hà

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:20:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
94%
US AQI
95

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 31°
12.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
55.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
25.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 33°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 33°
5.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
6.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 34°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 31°
3 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
22.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 31°
20.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Sống Rắn
109.6 mm
2 Tứ Kỳ
95 mm
3 Ninh Hải
81.6 mm
4 Ninh Giang
81.4 mm
5 Trạm bơm Quỳnh Hoa
69.4 mm
6 Thanh Oai
67 mm
7 Cẩm Phúc 2
66.2 mm
8 Thường Tín
61.2 mm
9 Phủ Dực
54.8 mm
10 Tứ Minh, Hải Dương
52.2 mm
11 Hải Đường
49 mm
12 Đông Triều
48.2 mm
13 Chợ Cháy
47.8 mm
14 Quỳnh Phụ
45.4 mm
15 Ân Thi
43.8 mm
16 Tiên Hưng
43.2 mm
17 Yên Đồng
42.8 mm
18 Thái Phương
42.4 mm
19 Cổ ngựa
40.8 mm
20 Lương Tài
39 mm
21 Than Mạo Khê
38.6 mm
22 Vĩnh Bảo
37 mm
23 Quất Lâm
36.8 mm
24 Đoan Hùng
36.4 mm
25 Thụy Trường
34.4 mm
26 Đồng Giao
32.2 mm
27 Phú Xuyên
30.8 mm
28 Triều Dương
30.6 mm
29 Hồ Tân Yên
29.8 mm
30 Mỹ Lộc
29.4 mm
31 Xuân Thủy
29 mm
32 Tân Hòa
28.6 mm
33 Thủy Nguyên
26.6 mm
34 Yên Sơn
26.2 mm
35 Văn Giang
24.8 mm
36 Cộng Hòa
24.2 mm
37 Trung An
22.8 mm
38 Đông Quang PCTT
22.6 mm
39 Thuyền Quan
22.4 mm
40 Đông Quang
19.6 mm
41 Ba Sao
19.6 mm
42 Liễu Đề
18.6 mm
43 Đa Cốc
18 mm
44 Gia Lương
18 mm
45 Hương Sơn
17.2 mm
46 Khoái Châu
17.2 mm
47 Trà Linh
17 mm
48 Hòa Mạc
16.2 mm
49 Gia Bình
16 mm
50 Đồng Sơn
15.4 mm
51 Vụ Bản
14 mm
52 Yên Lộc
12.2 mm
53 Thanh Trì
12 mm
54 Đại An
12 mm
55 Yên Chính
12 mm
56 Gia Viễn
11 mm
57 Vân Đình
10.2 mm
58 Quang Trung
10 mm
59 Hoa Lư
9.6 mm
60 Thái Ninh
9.4 mm
61 Trâu Quỳ
9.2 mm
62 Khánh Thành
9.2 mm
63 Nam Toàn
8.6 mm
64 Thuận Thành
8.2 mm
65 Yên Khánh
8 mm
66 Bắc Sơn
7.4 mm
67 Trạm bơm Sa Lung
7.2 mm
68 Trà Giang
7 mm
69 Vân Trường
7 mm
70 Cống Lân
6 mm
71 Đông Long
4.6 mm
72 Yên Mô
4.6 mm
73 Kiến Xương
2.8 mm
74 Thành Tâm
0 mm
75 Cống Neo
0 mm
76 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!