Xã Châu Ninh, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Châu Ninh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 20:09:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
147

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
20.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
53.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
1.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
4.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
6.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
13.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 32°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
176.4 mm
2 Sóc Sơn
167.8 mm
3 Phúc Yên
141.8 mm
4 Xuân Hoà
123.2 mm
5 Yên Lạc
114.2 mm
6 Bình Xuyên
99.8 mm
7 Tứ Kỳ
95.8 mm
8 Thanh Lương
94.2 mm
9 Ninh Giang
82.4 mm
10 Tuân Chính
73.8 mm
11 An Khánh
73.8 mm
12 Ba Sao
71.6 mm
13 Trạm bơm Quỳnh Hoa
70.8 mm
14 Thanh Oai
68.2 mm
15 Cẩm Phúc 2
67.2 mm
16 Thường Tín
61.2 mm
17 Miếu Môn
61.2 mm
18 Phủ Dực
56.6 mm
19 Vĩnh Đồng
53 mm
20 Thạch Lâm
52.6 mm
21 Tứ Minh, Hải Dương
52.4 mm
22 Hương Sơn
52 mm
23 Thạch Thất
49.8 mm
24 Chợ Cháy
49.4 mm
25 Quý Hòa
46.4 mm
26 Quỳnh Phụ
45.6 mm
27 Ân Thi
44 mm
28 Tiên Hưng
43.4 mm
29 Trúc Tay
43.4 mm
30 Thái Phương
43 mm
31 Hoài Đức
42.8 mm
32 Việt Yên
41.2 mm
33 Cổ ngựa
40.8 mm
34 Phúc Thọ
39 mm
35 Lương Tài
39 mm
36 Cao Răm
37.4 mm
37 Đoan Hùng
36.6 mm
38 Kim Tiến
34.2 mm
39 Ban Hàng Đồi
33.4 mm
40 Đập Đáy
32.6 mm
41 Phú Xuyên
31.4 mm
42 Đông Anh
30.6 mm
43 Triều Dương
30.6 mm
44 Quảng Oai
29.6 mm
45 Lạc Lương
29.4 mm
46 Tân Hòa
29 mm
47 Yên Phong
27.8 mm
48 Khai Quang
27.8 mm
49 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.6 mm
50 Chúc Sơn
27.4 mm
51 Tiến Sơn
26.4 mm
52 Cầu Rậm
26.4 mm
53 Cộng Hòa
25.6 mm
54 Vĩnh Tường
25 mm
55 Văn Giang
24.8 mm
56 Thanh Hà
24.6 mm
57 Xuân Mai
23.2 mm
58 Yên Dũng
23.2 mm
59 Quốc Oai
23 mm
60 Trung An
22.8 mm
61 Đông Quang PCTT
22.6 mm
62 Thuyền Quan
22.6 mm
63 Đoàn Kết
21.8 mm
64 Nuông Dăm
20.8 mm
65 Đông Quang
19.6 mm
66 Liên Mạc
18.8 mm
67 Quế Võ PCTT
18.8 mm
68 Cổ Pháp
18.6 mm
69 Gia Lương
18.2 mm
70 Đa Cốc
18 mm
71 Thạch Bình
17.6 mm
72 Yên Thủy
17.4 mm
73 Khoái Châu
17.4 mm
74 Gia Bình
16.4 mm
75 Việt Xuân
16.2 mm
76 Hòa Mạc
16.2 mm
77 Vụ Bản
15.4 mm
78 Yên Phong PCTT
14.8 mm
79 Tiên Du
14 mm
80 Đại An
12.6 mm
81 Yên Chính
12.6 mm
82 Thanh Trì
12.4 mm
83 Vân Đình
11.4 mm
84 Thị xã Từ Sơn
11.4 mm
85 Yên Trị
11 mm
86 Gia Viễn
11 mm
87 Quang Trung
10.4 mm
88 Trâu Quỳ
9.2 mm
89 Quế Võ
9.2 mm
90 Nam Toàn
8.8 mm
91 An Bình
8.4 mm
92 Thuận Thành
8.4 mm
93 Xuân Hương
7.6 mm
94 Trạm bơm Sa Lung
7.2 mm
95 Mai Đình
0 mm
96 Đan Hội
0 mm
Đã sao chép liên kết!