Phường Phố Hiến, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phố Hiến

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 05:51:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
118

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
67.6 mm
2 Cầu Rậm
49.6 mm
3 Thạch Thất
43.8 mm
4 Chợ Cháy
38.2 mm
5 Nuông Dăm
34.2 mm
6 Thanh Lương
32.4 mm
7 An Khánh
31.8 mm
8 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
9 Tiến Sơn
30.4 mm
10 Trung An
26.6 mm
11 Xuân Mai
26.2 mm
12 Thanh Hà
25.6 mm
13 Quốc Oai
23.8 mm
14 Hương Sơn
21.2 mm
15 Phú Xuyên
21.2 mm
16 Ba Sao
18.4 mm
17 Đông Anh
17.8 mm
18 Miếu Môn
12.4 mm
19 Lạc Lương
12.2 mm
20 Tân Hòa
11.2 mm
21 Yên Sơn
10.8 mm
22 Ninh Hải
9.8 mm
23 Vân Đình
8.6 mm
24 Đồng Sơn
8.6 mm
25 Quất Lâm
8.6 mm
26 Đại An
5.4 mm
27 Yên Thủy
5 mm
28 Thái Phương
4.8 mm
29 Đa Cốc
4.8 mm
30 Liễu Đề
4.8 mm
31 Quang Trung
4 mm
32 Liên Mạc
3.8 mm
33 Gia Viễn
3.6 mm
34 Đoàn Kết
3.4 mm
35 Hoài Đức
3.4 mm
36 Thạch Bình
3.4 mm
37 Yên Trị
3.2 mm
38 Đập Đáy
3.2 mm
39 Nam Toàn
3.2 mm
40 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2.8 mm
41 Xuân Thủy
2.4 mm
42 Hòa Mạc
2.2 mm
43 Yên Lộc
2 mm
44 Vụ Bản
2 mm
45 Vân Trường
1.8 mm
46 Văn Giang
1.8 mm
47 Kiến Xương
1.8 mm
48 Trạm bơm Sa Lung
1.6 mm
49 Tiên Hưng
1.6 mm
50 Cộng Hòa
1.6 mm
51 Thanh Trì
1.4 mm
52 Đông Quang
1.4 mm
53 Quỳnh Phụ
1.4 mm
54 Khoái Châu
1.2 mm
55 Thuyền Quan
1 mm
56 Phủ Dực
1 mm
57 Ninh Giang
0.8 mm
58 Đoan Hùng
0.8 mm
59 Trà Giang
0.8 mm
60 Đông Quang PCTT
0.8 mm
61 Yên Khánh
0.8 mm
62 Tứ Minh, Hải Dương
0.6 mm
63 Cổ ngựa
0.6 mm
64 Tứ Kỳ
0.6 mm
65 Thái Ninh
0.6 mm
66 Hoa Lư
0.6 mm
67 Vĩnh Bảo
0.4 mm
68 Triều Dương
0.4 mm
69 Ân Thi
0.4 mm
70 Yên Chính
0.4 mm
71 Đông Triều
0.4 mm
72 Bến Tắm
0.2 mm
73 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
74 Trâu Quỳ
0.2 mm
75 Thanh Oai
0.2 mm
76 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0.2 mm
77 Hồ Sống Rắn
0.2 mm
78 Thuận Thành
0.2 mm
79 Gia Bình
0.2 mm
80 Gia Lương
0.2 mm
81 Quế Võ
0.2 mm
82 An Bình
0 mm
83 Thành Yên
0 mm
84 Thường Tín
0 mm
85 Cống Neo
0 mm
86 Mỹ Lộc
0 mm
87 Trà Linh
0 mm
88 Trực Đạo
0 mm
89 Cổ Pháp
0 mm
90 Tiên Du
0 mm
91 Quế Võ PCTT
0 mm
92 Lương Tài
0 mm
93 Thị xã Từ Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!