Xã Lâm Thao, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lâm Thao

Thứ Ba, 04/08/2026 - 21:44:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
166

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 31°
20.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
57.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
49.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
9.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 36°
1.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 35°
3.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
14.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cẩm Phúc 2
34 mm
2 Phủ Dực
32.4 mm
3 Trạm bơm Quỳnh Hoa
31.8 mm
4 Mai Sưu
29.2 mm
5 Ninh Giang
28.4 mm
6 Phong Minh
28.4 mm
7 Lương Tài
25.6 mm
8 An Khánh
23.4 mm
9 Tứ Kỳ
22.4 mm
10 Bến Tắm
20.8 mm
11 Kiên Lao
20.2 mm
12 Than Mạo Khê
17 mm
13 Ân Thi
16.6 mm
14 Trúc Tay
16.2 mm
15 Cổ ngựa
14.6 mm
16 Hồ Sống Rắn
14.4 mm
17 Văn Giang
13.2 mm
18 Phúc Yên
12.4 mm
19 Khuôn Thần
12.2 mm
20 Bến Châu
12 mm
21 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
11.4 mm
22 Tứ Minh, Hải Dương
9.8 mm
23 Quỳnh Phụ
9.8 mm
24 Việt Yên
9.6 mm
25 Chợ Cháy
8.2 mm
26 Đông Triều
8 mm
27 Gia Bình
7.4 mm
28 Thượng Đình
7 mm
29 Trâu Quỳ
7 mm
30 Vĩnh Bảo
6.2 mm
31 Quế Võ PCTT
6.2 mm
32 Tiên Du
5.8 mm
33 Thanh Trì
5.2 mm
34 Triều Dương
5 mm
35 Phú Bình
5 mm
36 Lương Phú
4.4 mm
37 Thị xã Từ Sơn
4.4 mm
38 Thường Tín
4.2 mm
39 Hương Sơn
4 mm
40 Khoái Châu
4 mm
41 Thủy Nguyên
3.8 mm
42 Gia Lương
3.6 mm
43 Vân Đình
3 mm
44 Đông Anh
3 mm
45 Phú Xuyên
3 mm
46 Đoan Hùng
2.6 mm
47 Thuận Thành
2.6 mm
48 Tiên Hưng
2.2 mm
49 Chúc Sơn
2 mm
50 Thuyền Quan
1.8 mm
51 Thái Phương
1.4 mm
52 Đông Quang
1.4 mm
53 Ba Sao
1.4 mm
54 Thụy Trường
1.2 mm
55 Hòa Mạc
1.2 mm
56 Thanh Oai
1 mm
57 Bố Hạ (BĐ)
0.8 mm
58 Quế Võ
0.8 mm
59 Hà Châu
0.6 mm
60 Bảo Sơn
0.6 mm
61 Xuân Hoà
0.4 mm
62 Liên Mạc
0.4 mm
63 Đông Quang PCTT
0.4 mm
64 Trà Linh
0.4 mm
65 Tân Yên
0.4 mm
66 Thanh Hà
0.2 mm
67 Ban Hàng Đồi
0.2 mm
68 Miếu Môn
0.2 mm
69 Yên Phong
0 mm
70 Sóc Sơn
0 mm
71 Hoài Đức
0 mm
72 Kim Anh
0 mm
73 Sông Công
0 mm
74 Thị trấn Quân Chu
0 mm
75 Cầu Rậm
0 mm
76 Phổ Yên
0 mm
77 Cống Neo
0 mm
78 Thái Ninh
0 mm
79 Cống Trạng
0 mm
80 Cổ Pháp
0 mm
81 Xuân Hương
0 mm
82 Mai Đình
0 mm
83 Đan Hội
0 mm
84 Suối Nứa
0 mm
85 Yên Phong PCTT
0 mm
86 Đá Ong
0 mm
87 Yên Thế
0 mm
88 Yên Dũng
0 mm
89 Lạng Giang
0 mm
90 Bố Hạ (NT)
0 mm
Đã sao chép liên kết!