Xã Hương Bình, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hương Bình

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 12:01:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
82%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
29°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
26° | 31°
3.3 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
27° | 32°
9.3 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 31°
16.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 28°
44.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
20.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 28°
23.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 30°
4.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
27° | 34°
6.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 32°
1.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 29°
2.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 29°
2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 30°
2.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 28°
43 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hóa Sơn
28.2 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
27.2 mm
3 Dân Hóa 2
13 mm
4 Tú Làn Lodge
13 mm
5 Trọng Hóa
11.4 mm
6 Hương Vĩnh
6.6 mm
7 Cầu Treo
6.4 mm
8 Hương Lâm
6.4 mm
9 Hương Lâm 1
6.2 mm
10 Hương Long
6.2 mm
11 Hương Xuân
4.8 mm
12 Hương Vĩnh
4.6 mm
13 Phú Gia
4.6 mm
14 Đồn Biên phòng 571
4.4 mm
15 Sơn Lâm PCTT
3.4 mm
16 Mỹ Lộc
3.2 mm
17 Đức Bồng
3.2 mm
18 Đức Hương
2.6 mm
19 Sơn Kim 1 PCTT
2 mm
20 Đức Giang
2 mm
21 Lộc Yên
2 mm
22 Sơn Kim 2
1.8 mm
23 Hương Thủy
1.8 mm
24 Thanh Hóa
1.6 mm
25 Sơn Kim 1
1.6 mm
26 Hồ chứa nước Cù Lây
1.2 mm
27 Hương Giang
1.2 mm
28 La Khê
1.2 mm
29 Đức Bồng
1.2 mm
30 Chi cục Thủy lợi
1 mm
31 Hương Giang 1
1 mm
32 Bắc Sơn
1 mm
33 Sơn Hàm
0.8 mm
34 Hương Quang
0.6 mm
35 Hồ Khe Hao
0.6 mm
36 Thạch Xuân
0.6 mm
37 Hà Linh
0.6 mm
38 Sơn Tây
0.4 mm
39 Sơn Trường
0.4 mm
40 Sơn Thọ
0.4 mm
41 Sơn Kim 3
0.4 mm
42 Sơn Thủy
0.4 mm
43 Hương Thọ
0.4 mm
44 Cẩm Yên
0.2 mm
45 Sơn Hồng 1
0.2 mm
46 Lâm Hóa
0 mm
47 Hồ Đá Hàn
0 mm
48 Hồ Xuân Hoa
0 mm
49 Hồ Khe Xai
0 mm
50 Hồ Thượng Tuy
0 mm
51 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
52 Hương Điền
0 mm
53 Hồ Khe Cò
0 mm
54 Sơn Diệm
0 mm
55 Sơn An
0 mm
56 Hương Trạch 1
0 mm
57 Phúc Đồng
0 mm
58 Đức Long
0 mm
59 Hòa Hải 1
0 mm
60 Đậu Liêu
0 mm
61 Hà Linh 1
0 mm
62 Sơn Trường
0 mm
63 Cương Gián
0 mm
64 Sơn Lâm
0 mm
65 Sơn Hồng 2
0 mm
66 Vinh
0 mm
67 Thanh Thủy
0 mm
68 Nam Thanh 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!