Xã Nghi Xuân, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghi Xuân

Thứ Ba, 28/04/2026 - 09:49:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
78%
US AQI
103

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
32°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
23° | 32°
1.7 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
22° | 25°
2.4 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
21° | 26°
1.9 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
19° | 27°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
21° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
23° | 35°
0.3 mm
Thứ Hai
04/05
Nhiều mây
24° | 29°
Không mưa
Thứ Ba
05/05
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Tư
06/05
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
27° | 37°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Huyện Yên Thành
8.2 mm
2 Diễn Thái
4 mm
3 Tân Kỳ
3.4 mm
4 Thanh Hương
2.8 mm
5 Mỹ Sơn 1
2.8 mm
6 Sơn Hồng 1
2.4 mm
7 Sơn Lâm
2.2 mm
8 Sơn Hồng 2
2.2 mm
9 Sơn Diệm
1.8 mm
10 Sơn Tây
1.6 mm
11 Sơn Kim 1
1.4 mm
12 Sơn Kim 1 PCTT
1.2 mm
13 Sơn Kim 2
1.2 mm
14 Sơn Kim 3
1.2 mm
15 Công Thành
1.2 mm
16 Đức Long
1 mm
17 Sơn Thủy
1 mm
18 Sơn Trường
0.8 mm
19 Sơn Hàm
0.8 mm
20 Thanh Thủy
0.8 mm
21 Sơn Lâm PCTT
0.4 mm
22 Đức Giang
0.4 mm
23 Bắc Sơn
0.4 mm
24 Vinh
0.4 mm
25 Hương Quang
0.2 mm
26 Hồ Xuân Hoa
0.2 mm
27 Hồ Khe Cò
0.2 mm
28 Cương Gián
0.2 mm
29 Nam Thanh 1
0.2 mm
30 Hồ Đá Hàn
0 mm
31 Hồ Sông Rác
0 mm
32 Chi cục Thủy lợi
0 mm
33 Hồ Khe Xai
0 mm
34 Hồ Thượng Tuy
0 mm
35 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
36 Đồn Biên phòng 571
0 mm
37 Hồ Khe Hao
0 mm
38 Hồ Mạc Khê
0 mm
39 Hương Điền
0 mm
40 Hồ chứa nước Cù Lây
0 mm
41 Mỹ Lộc
0 mm
42 Thạch Xuân
0 mm
43 Hương Vĩnh
0 mm
44 Đức Hương
0 mm
45 Sơn An
0 mm
46 Phúc Đồng
0 mm
47 Hòa Hải 1
0 mm
48 Đậu Liêu
0 mm
49 Sơn Thọ
0 mm
50 Kỳ Giang
0 mm
51 Hương Xuân
0 mm
52 Hương Thủy
0 mm
53 Hương Giang 1
0 mm
54 Hà Linh 1
0 mm
55 Phú Gia
0 mm
56 Hương Giang
0 mm
57 Cẩm Yên
0 mm
58 Lộc Yên
0 mm
59 Đức Bồng
0 mm
60 Sơn Trường
0 mm
61 Hương Long
0 mm
62 Kỳ Phong
0 mm
63 Đức Bồng
0 mm
64 Hương Thọ
0 mm
65 Hà Linh
0 mm
66 Hương Vĩnh
0 mm
67 Hồng Sơn
0 mm
68 Kỳ Bắc
0 mm
69 Đà Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!