Xã Hưng Hà, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hưng Hà

Thứ Tư, 05/08/2026 - 04:44:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
106

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 30°
27.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
16.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
26 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
27° | 35°
6.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 35°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 33°
5 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
16.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
13.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 34°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tứ Kỳ
85.6 mm
2 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
3 Thanh Oai
56.4 mm
4 Trạm bơm Quỳnh Hoa
54 mm
5 Phủ Dực
53.4 mm
6 Ninh Giang
51.8 mm
7 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
8 Hồ Sống Rắn
46 mm
9 Lương Tài
44.8 mm
10 Quỳnh Phụ
40.4 mm
11 Cổ ngựa
35.2 mm
12 Vĩnh Bảo
34.2 mm
13 Ân Thi
34.2 mm
14 Than Mạo Khê
31.2 mm
15 Đông Triều
28.4 mm
16 Thủy Nguyên
26.4 mm
17 Tiên Hưng
26 mm
18 Chợ Cháy
24.4 mm
19 Hồ Tân Yên
24 mm
20 Triều Dương
23.2 mm
21 Văn Giang
22.4 mm
22 Thuyền Quan
21.8 mm
23 Đoan Hùng
20.6 mm
24 Tân Hòa
19.2 mm
25 Thái Phương
18.6 mm
26 Gia Lương
18.6 mm
27 Thường Tín
18.4 mm
28 Đông Quang
18.4 mm
29 Hương Sơn
16.4 mm
30 Gia Bình
16.2 mm
31 Trà Linh
16 mm
32 Hòa Mạc
16 mm
33 Thụy Trường
15.8 mm
34 Phú Xuyên
15.6 mm
35 Quất Lâm
15.4 mm
36 Khoái Châu
14.8 mm
37 Ba Sao
14 mm
38 Trung An
13 mm
39 Đông Quang PCTT
12.8 mm
40 Yên Lộc
12.2 mm
41 Thanh Trì
11.8 mm
42 Đồng Sơn
11.2 mm
43 Gia Viễn
10.4 mm
44 Mỹ Lộc
9.4 mm
45 Thái Ninh
9.2 mm
46 Trâu Quỳ
9 mm
47 Quang Trung
8.8 mm
48 Yên Chính
8.2 mm
49 Yên Khánh
8 mm
50 Xuân Thủy
8 mm
51 Thuận Thành
7.8 mm
52 Vân Đình
7.4 mm
53 Đại An
7.4 mm
54 Trạm bơm Sa Lung
7.2 mm
55 Khánh Thành
7.2 mm
56 Trà Giang
7 mm
57 Vân Trường
7 mm
58 Đa Cốc
6.4 mm
59 Nam Toàn
6.4 mm
60 Cống Lân
5.8 mm
61 Vụ Bản
5.8 mm
62 Liễu Đề
5.8 mm
63 Cộng Hòa
5.4 mm
64 Bắc Sơn
5.2 mm
65 Đông Long
4.6 mm
66 Yên Mô
4.4 mm
67 Hải Đường
4.4 mm
68 Đồng Giao
4.4 mm
69 Ninh Hải
4 mm
70 Yên Đồng
3.2 mm
71 Hoa Lư
3.2 mm
72 Yên Sơn
2.8 mm
73 Kiến Xương
2.6 mm
74 Thành Tâm
0 mm
75 Cống Neo
0 mm
76 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!