Xã Đồng Bằng, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đồng Bằng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:56:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
86%
US AQI
114

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
29°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 30°
11 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
62.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 32°
25.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 35°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 32°
9.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
11.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
16.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 34°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tứ Kỳ
85.6 mm
2 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
3 Trạm bơm Quỳnh Hoa
54 mm
4 Phủ Dực
53.4 mm
5 Ninh Giang
51.8 mm
6 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
7 Hồ Sống Rắn
46 mm
8 Lương Tài
45 mm
9 Quỳnh Phụ
40.4 mm
10 Yên Hưng
36.4 mm
11 Vàng Danh
36 mm
12 Cổ ngựa
35.2 mm
13 Bằng Cả
34.6 mm
14 Vĩnh Bảo
34.2 mm
15 Ân Thi
34.2 mm
16 Uông Bí
33.4 mm
17 Phong Hải
32.4 mm
18 Than Mạo Khê
31.2 mm
19 Đông Triều
28.6 mm
20 Thủy Nguyên
26.4 mm
21 Tiên Hưng
26 mm
22 Triều Dương
25.6 mm
23 Yên Lập
25.6 mm
24 Quất Lâm
25 mm
25 Hồ Tân Yên
24 mm
26 Văn Giang
22.4 mm
27 Thuyền Quan
22.4 mm
28 Tân Hòa
21.4 mm
29 Đoan Hùng
20.6 mm
30 Thái Phương
19.8 mm
31 Gia Lương
18.6 mm
32 Đông Quang
18.4 mm
33 Trung An
18 mm
34 Bến Châu
18 mm
35 Quế Võ PCTT
17 mm
36 Trà Linh
16.2 mm
37 Gia Bình
16.2 mm
38 Hòa Mạc
16 mm
39 Thụy Trường
15.8 mm
40 Khoái Châu
14.8 mm
41 Hải Đường
14.4 mm
42 Đông Quang PCTT
12.8 mm
43 Đồng Sơn
12.4 mm
44 Yên Lộc
12.2 mm
45 Tiên Du
10.8 mm
46 Thị xã Từ Sơn
10.6 mm
47 Xuân Thủy
10.2 mm
48 Quang Trung
10 mm
49 Mỹ Lộc
9.4 mm
50 Trâu Quỳ
9.2 mm
51 Thái Ninh
9.2 mm
52 Đa Cốc
8.8 mm
53 Đại An
8.8 mm
54 Yên Chính
8.4 mm
55 Yên Khánh
8 mm
56 Thuận Thành
7.8 mm
57 Khánh Thành
7.4 mm
58 Trạm bơm Sa Lung
7.2 mm
59 Trà Giang
7 mm
60 Vân Trường
7 mm
61 Liễu Đề
7 mm
62 Nam Toàn
6.8 mm
63 Cống Lân
6 mm
64 Vụ Bản
6 mm
65 Cộng Hòa
5.4 mm
66 Đông Long
4.6 mm
67 Yên Mô
4.6 mm
68 Đồng Giao
4.6 mm
69 Ninh Hải
4 mm
70 Hoa Lư
3.2 mm
71 Kiến Xương
2.6 mm
72 Cống Neo
0 mm
73 Trực Đạo
0 mm
74 Phong Cốc
0 mm
Đã sao chép liên kết!