Xã Lương Bằng, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lương Bằng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:11:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
126

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
24.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
44.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 33°
2.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 33°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
12.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 34°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 33°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 32°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
22.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
7.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Giang
67.8 mm
2 Thái Ninh
52.2 mm
3 Trà Linh
35.6 mm
4 Triều Dương
27 mm
5 Trung An
25.2 mm
6 Yên Phong
24.4 mm
7 Thái Phương
23.2 mm
8 Đa Cốc
19 mm
9 Quang Trung
18.4 mm
10 Phủ Dực
17.2 mm
11 Lạc Lương
13.6 mm
12 Yên Trị
13.6 mm
13 Đại An
13.6 mm
14 Nuông Dăm
13.2 mm
15 Hòa Mạc
12.2 mm
16 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
17 Yên Lộc
11.8 mm
18 Kiến Xương
11.6 mm
19 Yên Chính
11 mm
20 Cộng Hòa
10.6 mm
21 Vụ Bản
9.8 mm
22 Khoái Châu
9.4 mm
23 Yên Thủy
8.6 mm
24 Thuyền Quan
8.2 mm
25 Đoàn Kết
7.4 mm
26 Đồng Sơn
7.4 mm
27 Trúc Tay
7.4 mm
28 Đông Anh
6.8 mm
29 Tiên Hưng
6 mm
30 An Bình
5.8 mm
31 Đập Đáy
4.6 mm
32 Trạm bơm Sa Lung
4.4 mm
33 Thanh Hà
4.2 mm
34 Liên Mạc
4 mm
35 Yên Dũng
3.8 mm
36 Ban Hàng Đồi
3.6 mm
37 Phú Xuyên
3.6 mm
38 Thị xã Từ Sơn
3.6 mm
39 Xuân Thủy
3.4 mm
40 Quốc Oai
3.2 mm
41 Ba Sao
3.2 mm
42 Yên Lạc
3 mm
43 Hoài Đức
2.8 mm
44 Đông Quang PCTT
2.8 mm
45 Gia Viễn
2.8 mm
46 Thạch Thất
2.6 mm
47 Yên Phong PCTT
2.6 mm
48 Thanh Oai
2.2 mm
49 Xuân Mai
2 mm
50 Đông Quang
2 mm
51 Nam Toàn
2 mm
52 Cầu Rậm
1.8 mm
53 Thanh Trì
1.4 mm
54 Vân Trường
1.4 mm
55 Quỳnh Phụ
1.4 mm
56 Lương Tài
1.4 mm
57 Thanh Lương
1.2 mm
58 Tân Hòa
1.2 mm
59 Thường Tín
1 mm
60 Chúc Sơn
1 mm
61 Miếu Môn
1 mm
62 An Khánh
1 mm
63 Phúc Yên
0.8 mm
64 Sóc Sơn
0.8 mm
65 Thạch Bình
0.8 mm
66 Tiên Du
0.8 mm
67 Vân Đình
0.6 mm
68 Kim Anh
0.6 mm
69 Đoan Hùng
0.6 mm
70 Văn Giang
0.4 mm
71 Thuận Thành
0.4 mm
72 Tiến Sơn
0.2 mm
73 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
74 Ninh Giang
0.2 mm
75 Vĩnh Bảo
0.2 mm
76 Trâu Quỳ
0.2 mm
77 Hương Sơn
0.2 mm
78 Chợ Cháy
0.2 mm
79 Ân Thi
0.2 mm
80 Hoa Lư
0.2 mm
81 Quế Võ PCTT
0.2 mm
82 Mai Sưu
0.2 mm
83 Tứ Minh, Hải Dương
0 mm
84 Thành Yên
0 mm
85 Cổ ngựa
0 mm
86 Bến Tắm
0 mm
87 Tứ Kỳ
0 mm
88 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0 mm
89 Cống Neo
0 mm
90 Mỹ Lộc
0 mm
91 Trực Đạo
0 mm
92 Đông Triều
0 mm
93 Hồ Sống Rắn
0 mm
94 Cổ Pháp
0 mm
95 Gia Bình
0 mm
96 Mai Đình
0 mm
97 Đan Hội
0 mm
98 Gia Lương
0 mm
99 Quế Võ
0 mm
Đã sao chép liên kết!