Xã Nguyễn Văn Linh, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nguyễn Văn Linh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 14:12:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
76%
US AQI
151

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
31°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
22.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 32°
49.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
17.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 35°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
7 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 29°
11 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 33°
9 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
116.8 mm
2 Phúc Yên
112.8 mm
3 Sóc Sơn
103.8 mm
4 Bình Xuyên
93.2 mm
5 Thanh Lương
92.2 mm
6 Xuân Hoà
79.2 mm
7 Tứ Kỳ
77 mm
8 Yên Lạc
75 mm
9 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
10 Thanh Oai
56.4 mm
11 Trạm bơm Quỳnh Hoa
54 mm
12 Phủ Dực
53.4 mm
13 Ninh Giang
51.8 mm
14 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
15 Hồ Sống Rắn
48.6 mm
16 Miếu Môn
46.6 mm
17 Hợp Châu
46.4 mm
18 Trúc Tay
41 mm
19 Quỳnh Phụ
40.4 mm
20 Lương Tài
37.4 mm
21 Ân Thi
36.8 mm
22 Đông Triều
36.4 mm
23 Vĩnh Bảo
35.6 mm
24 Cổ ngựa
34.2 mm
25 An Khánh
29.8 mm
26 Bến Tắm
29.6 mm
27 Việt Yên
29.4 mm
28 Đông Anh
28.2 mm
29 Triều Dương
28 mm
30 Ban Hàng Đồi
26.6 mm
31 Yên Phong
26.2 mm
32 Tiên Hưng
26 mm
33 Cầu Rậm
24.4 mm
34 Chợ Cháy
24.4 mm
35 Khai Quang
23.8 mm
36 Văn Giang
22.8 mm
37 Tiến Sơn
22.6 mm
38 Thuyền Quan
22.4 mm
39 Tân Hòa
21.4 mm
40 Kiên Lao
21.4 mm
41 Đoan Hùng
20.6 mm
42 Thái Phương
19.8 mm
43 Xuân Mai
19.6 mm
44 Đập Đáy
19.6 mm
45 Đông Quang
18.4 mm
46 Thường Tín
18.2 mm
47 Gia Lương
18 mm
48 Yên Dũng
18 mm
49 Phúc Thọ
17.8 mm
50 Trà Linh
17 mm
51 Quế Võ PCTT
17 mm
52 Hương Sơn
16.2 mm
53 Hoài Đức
16 mm
54 Phú Xuyên
16 mm
55 Hòa Mạc
16 mm
56 Gia Bình
16 mm
57 Cổ Pháp
15.6 mm
58 Nuông Dăm
14.8 mm
59 Khoái Châu
14.8 mm
60 Yên Phong PCTT
14.4 mm
61 Lạc Lương
14.2 mm
62 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
14.2 mm
63 Ba Sao
14 mm
64 Thạch Thất
13.8 mm
65 Thanh Hà
13.4 mm
66 Đông Quang PCTT
12.8 mm
67 Thanh Trì
12 mm
68 Tiên Du
11.6 mm
69 Phổ Yên
11.4 mm
70 Thị xã Từ Sơn
10.6 mm
71 Chúc Sơn
10.2 mm
72 Liên Mạc
10.2 mm
73 Quang Trung
10 mm
74 Quốc Oai
9.6 mm
75 Bảo Sơn
9.6 mm
76 Thái Ninh
9.4 mm
77 Trâu Quỳ
9.2 mm
78 Quế Võ
8.6 mm
79 Tân Yên
8 mm
80 Thuận Thành
7.8 mm
81 Trạm bơm Sa Lung
7.2 mm
82 Trà Giang
7 mm
83 Vân Đình
6.8 mm
84 Lạng Giang
6.4 mm
85 Xuân Hương
5.2 mm
86 Hà Châu
3.6 mm
87 Kiến Xương
2.8 mm
88 Cống Neo
0 mm
89 Cống Trạng
0 mm
90 Mai Đình
0 mm
91 Đan Hội
0 mm
92 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!